kindergarten teacher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A teacher who works with young children, typically between the ages of four and six, in a kindergarten setting.
Vietnamese Meaning
Giáo viên làm việc với trẻ nhỏ, thường trong độ tuổi từ bốn đến sáu, trong môi trường mẫu giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kindergarten teacher read a story to the children."
"Cô giáo mẫu giáo đọc một câu chuyện cho các em nhỏ."
-
"My daughter loves her kindergarten teacher."
"Con gái tôi rất yêu cô giáo mẫu giáo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | teach | dạy, giảng dạy |
| Noun | teacher | giáo viên |
| Noun | teaching | sự giảng dạy, nghề giáo |
| Noun | kindergarten | trường mẫu giáo, nhà trẻ |
| Noun | kindergartner | học sinh mẫu giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một nghề nghiệp cụ thể trong lĩnh vực giáo dục mầm non. 'Kindergarten' chỉ lớp mẫu giáo, còn 'teacher' chỉ người dạy. Sự kết hợp này thể hiện người chịu trách nhiệm giáo dục trẻ em ở giai đoạn đầu đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated kindergarten teacher (một giáo viên mầm non tận tâm)
-
experienced an experienced kindergarten teacher (một giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm)
-
enthusiastic an enthusiastic kindergarten teacher (một giáo viên mầm non nhiệt tình)
-
become to become a kindergarten teacher (trở thành giáo viên mầm non)
-
hire to hire a kindergarten teacher (thuê/tuyển dụng một giáo viên mầm non)
-
support to support kindergarten teachers (hỗ trợ các giáo viên mầm non)
-
patience the patience of a kindergarten teacher (sự kiên nhẫn của một giáo viên mầm non)
-
role the role of a kindergarten teacher (vai trò của một giáo viên mầm non)
Idioms
-
a kindergarten teacher's patience
Sự kiên nhẫn cực lớn, đòi hỏi để đối phó với tình huống khó khăn hoặc người chưa trưởng thành, giống như cách giáo viên mầm non cần có để dạy dỗ trẻ nhỏ.
"Managing this project with so many inexperienced team members requires a kindergarten teacher's patience."
(Quản lý dự án này với rất nhiều thành viên thiếu kinh nghiệm đòi hỏi sự kiên nhẫn của một giáo viên mầm non.)
-
send someone back to kindergarten
Bảo ai đó cần học lại những điều cơ bản hoặc cư xử trưởng thành, có trách nhiệm hơn vì hành vi hoặc kiến thức của họ còn non nớt.
"His arguments were so childish, I felt like sending him back to kindergarten."
(Lập luận của anh ấy thật trẻ con, tôi cảm thấy như muốn gửi anh ấy về học mẫu giáo lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kindergarten teacher
Danh từGiáo viên làm việc với trẻ nhỏ, thường trong độ tuổi từ bốn đến sáu, trong môi trường mẫu giáo.
"The kindergarten teacher read a story to the children."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be a kindergarten teacher requires immense patience. |
Để trở thành một giáo viên mầm non đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the dedication of a kindergarten teacher. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp sự tận tâm của một giáo viên mầm non. |
| Nghi vấn | Why do you want to become a kindergarten teacher? |
Tại sao bạn muốn trở thành một giáo viên mầm non? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kindergarten teacher reads stories to the children. |
Cô giáo mầm non đọc truyện cho các em nhỏ. |
| Phủ định | She is not a kindergarten teacher anymore. |
Cô ấy không còn là giáo viên mầm non nữa. |
| Nghi vấn | Is she a kindergarten teacher at this school? |
Cô ấy có phải là giáo viên mầm non tại trường này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are patient, a kindergarten teacher can effectively manage a large class. |
Nếu bạn kiên nhẫn, một giáo viên mẫu giáo có thể quản lý hiệu quả một lớp học lớn. |
| Phủ định | When a kindergarten teacher is not prepared, the children don't learn much. |
Khi một giáo viên mẫu giáo không chuẩn bị bài, trẻ em không học được nhiều. |
| Nghi vấn | If a child cries, does the kindergarten teacher offer comfort? |
Nếu một đứa trẻ khóc, giáo viên mẫu giáo có an ủi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been a kindergarten teacher for 30 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ là một giáo viên mẫu giáo trong 30 năm. |
| Phủ định | He won't have been a kindergarten teacher long enough to qualify for the advanced training program by next year. |
Anh ấy sẽ không làm giáo viên mẫu giáo đủ lâu để đủ điều kiện tham gia chương trình đào tạo nâng cao vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will she have become a head kindergarten teacher by the end of her career? |
Liệu cô ấy có trở thành giáo viên chủ nhiệm trường mẫu giáo vào cuối sự nghiệp của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a kindergarten teacher at the local school last year. |
Cô ấy là một giáo viên mẫu giáo tại trường địa phương năm ngoái. |
| Phủ định | He wasn't a kindergarten teacher; he was a primary school teacher. |
Anh ấy không phải là giáo viên mẫu giáo; anh ấy là giáo viên tiểu học. |
| Nghi vấn | Did you know that Sarah was a kindergarten teacher before becoming a principal? |
Bạn có biết rằng Sarah từng là một giáo viên mẫu giáo trước khi trở thành hiệu trưởng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a kindergarten teacher so I could spend my days with cheerful children. |
Tôi ước tôi là một giáo viên mầm non để có thể dành cả ngày với những đứa trẻ vui vẻ. |
| Phủ định | If only I hadn't decided against becoming a kindergarten teacher; I might be happier now. |
Giá mà tôi không quyết định chống lại việc trở thành giáo viên mầm non; có lẽ bây giờ tôi đã hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | If only she would consider becoming a kindergarten teacher, wouldn't that be wonderful? |
Giá mà cô ấy cân nhắc trở thành giáo viên mầm non, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindergarten teacher".
