mechanical energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The energy associated with the motion and position of an object.
Vietnamese Meaning
Năng lượng liên quan đến chuyển động và vị trí của một vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanical energy of the moving car is converted into heat due to friction."
"Năng lượng cơ học của chiếc xe đang di chuyển được chuyển hóa thành nhiệt do ma sát."
-
"The windmill converts the wind's mechanical energy into electrical energy."
"Cối xay gió chuyển đổi năng lượng cơ học của gió thành điện năng."
-
"The roller coaster possesses both kinetic and potential mechanical energy."
"Tàu lượn siêu tốc sở hữu cả động năng và thế năng cơ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechanic | thợ cơ khí, chuyên gia máy móc |
| Noun | mechanism | cơ chế, cơ cấu, hệ thống |
| Adverb | mechanically | một cách máy móc, một cách cơ học |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, năng động |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động |
| Adverb | energetically | một cách năng động, hăng hái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Năng lượng cơ học là một dạng năng lượng vĩ mô. Nó là tổng của động năng (năng lượng do chuyển động) và thế năng (năng lượng do vị trí hoặc cấu hình). Nó thường liên quan đến các hệ thống lớn, có thể quan sát được, không giống như năng lượng nhiệt liên quan đến chuyển động của các hạt vi mô.
Prepositions
'Mechanical energy of' dùng để chỉ năng lượng cơ học của một đối tượng cụ thể. 'Mechanical energy into' dùng để diễn tả sự chuyển đổi năng lượng cơ học thành một dạng năng lượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total mechanical energy (tổng năng lượng cơ học)
-
kinetic kinetic mechanical energy (động năng (năng lượng cơ học do chuyển động))
-
potential potential mechanical energy (thế năng (năng lượng cơ học do vị trí))
-
useful useful mechanical energy (năng lượng cơ học hữu ích)
-
convert convert mechanical energy (chuyển đổi năng lượng cơ học)
-
generate generate mechanical energy (tạo ra năng lượng cơ học)
-
harness harness mechanical energy (khai thác năng lượng cơ học)
-
transfer transfer mechanical energy (truyền năng lượng cơ học)
-
lose lose mechanical energy (mất năng lượng cơ học)
-
conservation conservation of mechanical energy (định luật bảo toàn năng lượng cơ học)
-
transformation transformation of mechanical energy (sự biến đổi năng lượng cơ học)
Idioms
-
conservation of mechanical energy
nguyên tắc/định luật bảo toàn năng lượng cơ học (một nguyên lý cơ bản trong vật lý)
"According to the principle of conservation of mechanical energy, in an ideal pendulum, kinetic and potential energy continuously convert into each other."
(Theo nguyên tắc bảo toàn năng lượng cơ học, trong con lắc lý tưởng, động năng và thế năng liên tục chuyển hóa lẫn nhau.)
-
convert mechanical energy into...
chuyển đổi năng lượng cơ học thành...
"A hydroelectric power plant is designed to convert mechanical energy from flowing water into electrical energy."
(Một nhà máy thủy điện được thiết kế để chuyển đổi năng lượng cơ học từ dòng nước thành điện năng.)
-
harness mechanical energy
khai thác/tận dụng năng lượng cơ học
"Scientists are exploring new materials to more efficiently harness mechanical energy from vibrations."
(Các nhà khoa học đang khám phá vật liệu mới để khai thác năng lượng cơ học từ rung động một cách hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechanical energy
nounNăng lượng liên quan đến chuyển động và vị trí của một vật.
"The mechanical energy of the moving car is converted into heat due to friction."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mechanical energy is what powers the machine. |
Loại năng lượng cơ học này là thứ cung cấp năng lượng cho máy móc. |
| Phủ định | That mechanical energy isn't enough to complete the task. |
Năng lượng cơ học đó không đủ để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Is this mechanical energy sufficient for the engine's operation? |
Năng lượng cơ học này có đủ cho hoạt động của động cơ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine uses mechanical energy to operate. |
Cái máy sử dụng năng lượng cơ học để hoạt động. |
| Phủ định | The system does not convert chemical energy into mechanical energy. |
Hệ thống không chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng cơ học. |
| Nghi vấn | Does the toy car require mechanical energy to move? |
Chiếc xe đồ chơi có cần năng lượng cơ học để di chuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical energy".
