(Top Banner Ad)
mechanical energy
B2
noun B2 Vật lý

mechanical energy

UK: /məˈkænɪkl ˈenədʒi/ • US: /məˈkænɪkəl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng cơ học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The energy associated with the motion and position of an object.

Vietnamese Meaning

Năng lượng liên quan đến chuyển động và vị trí của một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanical energy of the moving car is converted into heat due to friction."

    "Năng lượng cơ học của chiếc xe đang di chuyển được chuyển hóa thành nhiệt do ma sát."

  • "The windmill converts the wind's mechanical energy into electrical energy."

    "Cối xay gió chuyển đổi năng lượng cơ học của gió thành điện năng."

  • "The roller coaster possesses both kinetic and potential mechanical energy."

    "Tàu lượn siêu tốc sở hữu cả động năng và thế năng cơ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ cơ khí, chuyên gia máy móc
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu, hệ thống
Adverb mechanically một cách máy móc, một cách cơ học
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Adverb energetically một cách năng động, hăng hái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia - activity, operation, work; root for 'energy')
Latin
energia (root for 'energy')
English
energy (established as a scientific term in the 19th century)
Ancient Greek
μηχανικός (mechanikos - pertaining to machines or contrivance; root for 'mechanical')
Latin
mechanicus (root for 'mechanical')
Old French
mécanique (root for 'mechanical')
English
mechanical (established as an adjective)
English (Physics)
mechanical energy (compound term coined in the 19th century)

Nguồn gốc của "Năng lượng cơ học"

Từ "energy" (năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "energeia", mang ý nghĩa hoạt động hoặc công việc. Nó được nhà vật lý Thomas Young giới thiệu vào tiếng Anh để mô tả khả năng thực hiện công. Trong khi đó, từ "mechanical" (cơ học) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "mechanikos", liên quan đến máy móc hoặc sự khéo léo. Khi kết hợp, "mechanical energy" (năng lượng cơ học) ra đời để mô tả tổng hợp động năng (năng lượng của chuyển động) và thế năng (năng lượng của vị trí) của một vật thể, tạo thành một khái niệm cốt lõi trong vật lý học.

Usage Note

Năng lượng cơ học là một dạng năng lượng vĩ mô. Nó là tổng của động năng (năng lượng do chuyển động) và thế năng (năng lượng do vị trí hoặc cấu hình). Nó thường liên quan đến các hệ thống lớn, có thể quan sát được, không giống như năng lượng nhiệt liên quan đến chuyển động của các hạt vi mô.

Prepositions

of into

'Mechanical energy of' dùng để chỉ năng lượng cơ học của một đối tượng cụ thể. 'Mechanical energy into' dùng để diễn tả sự chuyển đổi năng lượng cơ học thành một dạng năng lượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical energy
  • total total mechanical energy
    (tổng năng lượng cơ học)
  • kinetic kinetic mechanical energy
    (động năng (năng lượng cơ học do chuyển động))
  • potential potential mechanical energy
    (thế năng (năng lượng cơ học do vị trí))
  • useful useful mechanical energy
    (năng lượng cơ học hữu ích)
Verb + mechanical energy
  • convert convert mechanical energy
    (chuyển đổi năng lượng cơ học)
  • generate generate mechanical energy
    (tạo ra năng lượng cơ học)
  • harness harness mechanical energy
    (khai thác năng lượng cơ học)
  • transfer transfer mechanical energy
    (truyền năng lượng cơ học)
  • lose lose mechanical energy
    (mất năng lượng cơ học)
Noun + of + mechanical energy
  • conservation conservation of mechanical energy
    (định luật bảo toàn năng lượng cơ học)
  • transformation transformation of mechanical energy
    (sự biến đổi năng lượng cơ học)

Idioms

  • conservation of mechanical energy

    nguyên tắc/định luật bảo toàn năng lượng cơ học (một nguyên lý cơ bản trong vật lý)

    "According to the principle of conservation of mechanical energy, in an ideal pendulum, kinetic and potential energy continuously convert into each other."

    (Theo nguyên tắc bảo toàn năng lượng cơ học, trong con lắc lý tưởng, động năng và thế năng liên tục chuyển hóa lẫn nhau.)

  • convert mechanical energy into...

    chuyển đổi năng lượng cơ học thành...

    "A hydroelectric power plant is designed to convert mechanical energy from flowing water into electrical energy."

    (Một nhà máy thủy điện được thiết kế để chuyển đổi năng lượng cơ học từ dòng nước thành điện năng.)

  • harness mechanical energy

    khai thác/tận dụng năng lượng cơ học

    "Scientists are exploring new materials to more efficiently harness mechanical energy from vibrations."

    (Các nhà khoa học đang khám phá vật liệu mới để khai thác năng lượng cơ học từ rung động một cách hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical energy

noun
Lật mặt

Năng lượng liên quan đến chuyển động và vị trí của một vật.

"The mechanical energy of the moving car is converted into heat due to friction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mechanical energy is what powers the machine.
Loại năng lượng cơ học này là thứ cung cấp năng lượng cho máy móc.
Phủ định
That mechanical energy isn't enough to complete the task.
Năng lượng cơ học đó không đủ để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Is this mechanical energy sufficient for the engine's operation?
Năng lượng cơ học này có đủ cho hoạt động của động cơ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine uses mechanical energy to operate.
Cái máy sử dụng năng lượng cơ học để hoạt động.
Phủ định
The system does not convert chemical energy into mechanical energy.
Hệ thống không chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng cơ học.
Nghi vấn
Does the toy car require mechanical energy to move?
Chiếc xe đồ chơi có cần năng lượng cơ học để di chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical energy".

Nền tảng của Cách mạng Công nghiệp

Sự hiểu biết và khả năng ứng dụng năng lượng cơ học là yếu tố then chốt dẫn đến Cách mạng Công nghiệp. Việc phát minh và cải tiến động cơ hơi nước, cùng với các loại máy móc cơ khí khác, đã cho phép con người khai thác và chuyển đổi năng lượng một cách hiệu quả, tạo ra năng suất vượt trội và thay đổi căn bản cách thức sản xuất, giao thông và đời sống xã hội phương Tây cũng như toàn cầu.

Hiệu suất và phát triển bền vững

Trong kỷ nguyên hiện đại, việc tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi và sử dụng năng lượng cơ học vẫn là trọng tâm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, vận tải và robot học. Khái niệm này cũng gắn liền với sự phát triển năng lượng tái tạo như thủy điện và điện gió, nơi năng lượng của dòng nước hoặc gió được chuyển hóa thành năng lượng cơ học để sản xuất điện, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.