(Top Banner Ad)
kingmakers
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

kingmakers

UK: /ˈkɪŋˌmeɪkər/ • US: /ˈkɪŋˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo vua người thao túng quyền lực người giật dây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group having great influence on a succession, election, or similar event, without themselves being a candidate.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc nhóm người có ảnh hưởng lớn đến một sự kế vị, bầu cử hoặc sự kiện tương tự, mà bản thân họ không phải là ứng cử viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a kingmaker because he had the power to influence the election outcome."

    "Ông được biết đến như một người tạo vua vì ông có quyền lực gây ảnh hưởng đến kết quả bầu cử."

  • "The union leaders acted as kingmakers in the mayoral election."

    "Các nhà lãnh đạo công đoàn đóng vai trò là những người tạo vua trong cuộc bầu cử thị trưởng."

  • "The media mogul was a kingmaker in national politics."

    "Ông trùm truyền thông là một người tạo vua trong chính trị quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kingmaker Người có ảnh hưởng lớn trong việc lựa chọn hoặc đưa một nhà lãnh đạo lên nắm quyền, đặc biệt trong chính trị.
Noun kingmaking Hành động hoặc quá trình định đoạt việc lựa chọn một nhà lãnh đạo.
Noun king Vua, quốc vương.
Verb make Làm, tạo ra, chế tạo.
Noun maker Người làm ra, người tạo ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuningaz
Old English
cyning
Modern English
king
Old English
macian
Modern English
maker
Middle English / Early Modern English
kingmaker

Nguồn gốc của 'Kingmaker'

Từ 'kingmaker' (người tạo vua) là một từ ghép từ 'king' (vua) và 'maker' (người tạo ra). Nguồn gốc nổi tiếng nhất của nó gắn liền với Richard Neville, Bá tước xứ Warwick thứ 16, một nhân vật quyền lực trong Chiến tranh Hoa Hồng ở Anh vào thế kỷ 15. Ông có ảnh hưởng lớn đến việc phế truất và đưa các vị vua lên ngôi, đặc biệt là Edward IV và Henry VI, từ đó mà ông được mệnh danh là 'The Kingmaker'.

Usage Note

Thuật ngữ 'kingmaker' thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực phía sau hậu trường, những người có thể quyết định ai sẽ nắm giữ vị trí quyền lực mà không trực tiếp tham gia vào cuộc tranh giành quyền lực. Nó ngụ ý một mức độ ảnh hưởng đáng kể, có khả năng xoay chuyển cục diện chính trị hoặc xã hội. Khác với 'influencer' (người có ảnh hưởng) ở chỗ 'kingmaker' mang tính quyết định và trực tiếp hơn trong việc lựa chọn người nắm quyền.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' để mô tả vai trò của một người hoặc nhóm như một 'kingmaker'. Ví dụ: 'He was regarded as a kingmaker in the party.' (Ông được coi là một người tạo vua trong đảng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingmakers
  • powerful powerful kingmakers
    (những người định đoạt quyền lực mạnh mẽ)
  • political political kingmakers
    (những người định đoạt chính trị)
  • influential influential kingmakers
    (những người định đoạt có ảnh hưởng)
  • traditional traditional kingmakers
    (những người định đoạt truyền thống)
Verb + kingmakers
  • become become kingmakers
    (trở thành những người định đoạt)
  • identify identify kingmakers
    (xác định những người định đoạt)
  • recognize recognize kingmakers
    (công nhận những người định đoạt)
Noun + of kingmakers
  • role the role of kingmakers
    (vai trò của những người định đoạt)
  • rise the rise of kingmakers
    (sự trỗi dậy của những người định đoạt)

Idioms

  • play the kingmaker

    Đóng vai trò người định đoạt kết quả, đặc biệt là trong việc lựa chọn một nhà lãnh đạo.

    "Small parties often play the kingmaker in coalition governments."

    (Các đảng nhỏ thường đóng vai trò định đoạt trong các chính phủ liên minh.)

  • emerge as kingmakers

    Nổi lên như những người có quyền lực quyết định, đặc biệt trong chính trị.

    "After the election, a regional party emerged as kingmakers."

    (Sau cuộc bầu cử, một đảng khu vực nổi lên như những người định đoạt quyền lực.)

  • the kingmaker's dilemma

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan của người định đoạt, thường liên quan đến việc cân bằng lợi ích cá nhân với lợi ích chung hoặc sự trung thành.

    "Facing the kingmaker's dilemma, the influential senator had to choose between two strong candidates."

    (Đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của người định đoạt, thượng nghị sĩ có ảnh hưởng phải lựa chọn giữa hai ứng cử viên mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingmakers

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc nhóm người có ảnh hưởng lớn đến một sự kế vị, bầu cử hoặc sự kiện tương tự, mà bản thân họ không phải là ứng cử viên.

"He was known as a kingmaker because he had the power to influence the election outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingmakers".

Richard Neville: Người định đoạt đích thực

Trong lịch sử Anh, Richard Neville, Bá tước xứ Warwick, là nguyên mẫu của 'Kingmaker'. Trong Chiến tranh Hoa Hồng (thế kỷ 15), ông nổi tiếng với khả năng thao túng ngôi vị hoàng gia, phế truất và đưa các vị vua lên ngôi theo ý mình, từ đó hình thành nên ý nghĩa của từ này.

Kingmakers trong chính trị hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'kingmakers' không chỉ giới hạn ở hoàng gia mà còn được dùng rộng rãi trong chính trị và kinh doanh. Đó là những cá nhân, nhóm người (như nhà vận động hành lang, nhà tài trợ lớn, giới truyền thông, hoặc các đảng phái nhỏ) có sức ảnh hưởng đáng kể, thường là đằng sau hậu trường, trong việc quyết định ai sẽ nắm giữ các vị trí quyền lực cao nhất.