knew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'know': to have information in your mind
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'know': biết, có thông tin trong đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I knew him well in college."
"Tôi biết rõ anh ấy khi còn học đại học."
-
"She knew the answer to the question."
"Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi."
-
"We knew that something was wrong."
"Chúng tôi biết rằng có gì đó không ổn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động biết, nhận thức, quen biết đã xảy ra trong quá khứ. 'Knew' chỉ dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. Cần phân biệt với 'have known' (hiện tại hoàn thành) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Already knew it (đã biết rồi)
-
Secretly knew (bí mật biết)
-
Always knew (luôn luôn biết)
-
I knew it (tôi đã biết điều đó)
-
He knew (anh ấy biết)
-
She knew (cô ấy biết)
Idioms
-
I knew it!
Tôi đã biết ngay mà!
"I knew it! I told you it would rain."
(Tôi đã biết ngay mà! Tôi đã bảo bạn là trời sẽ mưa.)
-
Little did I know
Tôi đâu có ngờ
"Little did I know that it was going to be the best day of my life."
(Tôi đâu có ngờ đó lại là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knew
Động từQuá khứ đơn của 'know': biết, có thông tin trong đầu.
"I knew him well in college."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The woman who knew the answer received a scholarship. |
Người phụ nữ người mà biết câu trả lời đã nhận được một học bổng. |
| Phủ định | The student who didn't know the formula failed the test. |
Học sinh, người mà không biết công thức, đã trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Was there anyone who knew the password to the account? |
Có ai biết mật khẩu tài khoản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knew".
