(Top Banner Ad)
knew
A2
Động từ A2 Tổng quát

knew

UK: /njuː/ • US: /nuː/

Nghĩa tiếng Việt

biết hiểu nhận ra quen biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'know': to have information in your mind

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'know': biết, có thông tin trong đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I knew him well in college."

    "Tôi biết rõ anh ấy khi còn học đại học."

  • "She knew the answer to the question."

    "Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi."

  • "We knew that something was wrong."

    "Chúng tôi biết rằng có gì đó không ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowing tỏ ra am hiểu, tinh ranh
Adverb knowingly cố ý, một cách có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēw-
Old English
cnēow
Middle English
knew
Modern English
knew

Nguồn gốc của 'Knew'

Từ 'knew' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, liên quan đến khả năng nhận biết và hiểu biết. Nó cho thấy một sự kết nối sâu sắc với quá khứ và kinh nghiệm đã có.

Usage Note

Diễn tả hành động biết, nhận thức, quen biết đã xảy ra trong quá khứ. 'Knew' chỉ dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. Cần phân biệt với 'have known' (hiện tại hoàn thành) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knew
  • Already knew it
    (đã biết rồi)
  • Secretly knew
    (bí mật biết)
  • Always knew
    (luôn luôn biết)
Pronoun + knew
  • I knew it
    (tôi đã biết điều đó)
  • He knew
    (anh ấy biết)
  • She knew
    (cô ấy biết)

Idioms

  • I knew it!

    Tôi đã biết ngay mà!

    "I knew it! I told you it would rain."

    (Tôi đã biết ngay mà! Tôi đã bảo bạn là trời sẽ mưa.)

  • Little did I know

    Tôi đâu có ngờ

    "Little did I know that it was going to be the best day of my life."

    (Tôi đâu có ngờ đó lại là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knew

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'know': biết, có thông tin trong đầu.

"I knew him well in college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman who knew the answer received a scholarship.
Người phụ nữ người mà biết câu trả lời đã nhận được một học bổng.
Phủ định
The student who didn't know the formula failed the test.
Học sinh, người mà không biết công thức, đã trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Was there anyone who knew the password to the account?
Có ai biết mật khẩu tài khoản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knew".

Sự quan trọng của kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm được coi trọng. Câu 'I knew it!' thể hiện sự tự tin và khẳng định dựa trên kinh nghiệm đã có.