(Top Banner Ad)
was unaware
B1
Tính từ B1 Tổng quát

was unaware

UK: /ˌʌn.əˈweər/ • US: /ˌʌn.əˈwer/

Nghĩa tiếng Việt

không biết không nhận ra không ý thức được chưa biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not knowing or realizing something; not aware.

Vietnamese Meaning

Không biết hoặc không nhận ra điều gì đó; không ý thức được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unaware of the risks involved."

    "Anh ấy đã không nhận thức được những rủi ro liên quan."

  • "I was unaware that it was her birthday."

    "Tôi đã không biết rằng đó là sinh nhật của cô ấy."

  • "The driver was unaware of the pedestrian crossing the street."

    "Người lái xe đã không nhận thấy người đi bộ băng qua đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware nhận thức được, ý thức được
Noun awareness sự nhận thức, sự ý thức
Adverb unawares bất ngờ, không lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

OE
wesan
OE
wær
English
was unaware

Nguồn gốc của 'unaware'

Từ 'unaware' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'aware' (nhận thức). 'Aware' có gốc từ 'wær' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'biết đến'. Vì vậy, 'unaware' mang ý nghĩa là 'không biết' hoặc 'không nhận thức được'.

Usage Note

Cụm từ 'was unaware' thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái không có thông tin hoặc nhận thức về một sự việc, tình huống hoặc nguy cơ nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiến thức tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. So sánh với 'ignorant' (thiếu kiến thức một cách chung chung, có thể tiêu cực) và 'oblivious' (không nhận thức được, thường do thiếu quan tâm).

Prepositions

of that

'Unaware of' được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Ví dụ: 'He was unaware of the danger.' 'Unaware that' được dùng khi theo sau là một mệnh đề chỉ một sự thật hoặc thông tin nào đó. Ví dụ: 'She was unaware that he had already left.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + was unaware
  • completely completely was unaware
    (hoàn toàn không nhận thức được)
  • blissfully blissfully was unaware
    (hoàn toàn không hay biết (một cách hạnh phúc))
Subject + was unaware
  • she she was unaware of the danger
    (cô ấy không nhận thức được sự nguy hiểm)
  • he he was unaware that he was being followed
    (anh ấy không hề hay biết rằng mình đang bị theo dõi)

Idioms

  • caught unaware

    bị bắt gặp bất ngờ, không phòng bị

    "The thief was caught unaware by the police."

    (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt gặp bất ngờ.)

  • leave someone unaware

    để ai đó không biết chuyện gì, giữ ai đó trong bóng tối

    "They left me unaware of their plans."

    (Họ đã không cho tôi biết về kế hoạch của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

was unaware

Tính từ
Lật mặt

Không biết hoặc không nhận ra điều gì đó; không ý thức được.

"He was unaware of the risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted being unaware of the risks involved in the project.
Cô ấy thừa nhận đã không nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án.
Phủ định
He denied being unaware of the company's financial problems.
Anh ta phủ nhận việc không biết về các vấn đề tài chính của công ty.
Nghi vấn
Do you recall being unaware of the meeting's cancellation?
Bạn có nhớ là đã không biết về việc cuộc họp bị hủy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' unawareness of the exam rules led to several misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết của các học sinh về quy tắc thi đã dẫn đến một vài sự hiểu lầm.
Phủ định
My brothers-in-law's unawareness of the local customs wasn't surprising, as they had just arrived.
Sự thiếu hiểu biết của những người anh rể của tôi về phong tục địa phương không có gì đáng ngạc nhiên, vì họ vừa mới đến.
Nghi vấn
Is anyone else's unawareness of the situation causing further complications?
Sự thiếu hiểu biết của bất kỳ ai khác về tình hình có gây ra những phức tạp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "was unaware".

Sự quan trọng của nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự nhận thức và hiểu biết (awareness) về môi trường xung quanh và các vấn đề xã hội được coi trọng. Việc 'was unaware' có thể bị xem là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu quan tâm.