was unaware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không biết hoặc không nhận ra điều gì đó; không ý thức được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unaware of the risks involved."
"Anh ấy đã không nhận thức được những rủi ro liên quan."
-
"I was unaware that it was her birthday."
"Tôi đã không biết rằng đó là sinh nhật của cô ấy."
-
"The driver was unaware of the pedestrian crossing the street."
"Người lái xe đã không nhận thấy người đi bộ băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'was unaware' thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái không có thông tin hoặc nhận thức về một sự việc, tình huống hoặc nguy cơ nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiến thức tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. So sánh với 'ignorant' (thiếu kiến thức một cách chung chung, có thể tiêu cực) và 'oblivious' (không nhận thức được, thường do thiếu quan tâm).
Prepositions
'Unaware of' được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Ví dụ: 'He was unaware of the danger.' 'Unaware that' được dùng khi theo sau là một mệnh đề chỉ một sự thật hoặc thông tin nào đó. Ví dụ: 'She was unaware that he had already left.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely was unaware (hoàn toàn không nhận thức được)
-
blissfully blissfully was unaware (hoàn toàn không hay biết (một cách hạnh phúc))
-
she she was unaware of the danger (cô ấy không nhận thức được sự nguy hiểm)
-
he he was unaware that he was being followed (anh ấy không hề hay biết rằng mình đang bị theo dõi)
Idioms
-
caught unaware
bị bắt gặp bất ngờ, không phòng bị
"The thief was caught unaware by the police."
(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt gặp bất ngờ.)
-
leave someone unaware
để ai đó không biết chuyện gì, giữ ai đó trong bóng tối
"They left me unaware of their plans."
(Họ đã không cho tôi biết về kế hoạch của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
was unaware
Tính từKhông biết hoặc không nhận ra điều gì đó; không ý thức được.
"He was unaware of the risks involved."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted being unaware of the risks involved in the project. |
Cô ấy thừa nhận đã không nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án. |
| Phủ định | He denied being unaware of the company's financial problems. |
Anh ta phủ nhận việc không biết về các vấn đề tài chính của công ty. |
| Nghi vấn | Do you recall being unaware of the meeting's cancellation? |
Bạn có nhớ là đã không biết về việc cuộc họp bị hủy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' unawareness of the exam rules led to several misunderstandings. |
Sự thiếu hiểu biết của các học sinh về quy tắc thi đã dẫn đến một vài sự hiểu lầm. |
| Phủ định | My brothers-in-law's unawareness of the local customs wasn't surprising, as they had just arrived. |
Sự thiếu hiểu biết của những người anh rể của tôi về phong tục địa phương không có gì đáng ngạc nhiên, vì họ vừa mới đến. |
| Nghi vấn | Is anyone else's unawareness of the situation causing further complications? |
Sự thiếu hiểu biết của bất kỳ ai khác về tình hình có gây ra những phức tạp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "was unaware".
