remembered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'remember'. To have or keep an image or idea of something in your memory.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'remember'. Có hoặc giữ một hình ảnh hoặc ý tưởng về điều gì đó trong trí nhớ của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I remembered to buy milk."
"Tôi đã nhớ mua sữa."
-
"She remembered her keys this time."
"Lần này cô ấy đã nhớ mang chìa khóa."
-
"He remembered what she had said."
"Anh ấy nhớ những gì cô ấy đã nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remember | Nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng |
| Noun | remembrance | Sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm |
| Adjective | memorable | Đáng nhớ, khó quên |
| Noun | remembering | Hành động ghi nhớ, sự hồi tưởng (dạng danh động từ) |
| Adjective | unremembered | Không được nhớ đến, bị lãng quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ của động từ 'remember', diễn tả một hành động nhớ lại đã xảy ra trong quá khứ. Lưu ý sự khác biệt giữa 'remember' và 'recollect' (trang trọng hơn, gợi ý một nỗ lực có ý thức để nhớ lại) hoặc 'remind' (làm cho ai đó nhớ lại). 'Remembered' nhấn mạnh việc ký ức đã được lưu giữ và nay được gợi lại.
Prepositions
'Remember for' thường đi kèm với lý do, mục đích nhớ một điều gì đó. 'Remember about' liên quan đến việc nhớ về một chủ đề hoặc sự việc cụ thể. 'Remember doing something' đề cập đến việc nhớ đã thực hiện một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fondly fondly remembered (được nhớ đến một cách trìu mến, yêu thương)
-
well well remembered (được nhớ đến rõ ràng, được ghi nhớ kỹ)
-
clearly clearly remembered (được nhớ rất rõ ràng, minh bạch)
-
vaguely vaguely remembered (được nhớ một cách lờ mờ, mơ hồ)
-
always always remembered (luôn luôn được nhớ đến)
-
be be remembered as (được nhớ đến với tư cách là/như là)
-
be be remembered for (được nhớ đến vì (thành tích, đóng góp...))
-
be be remembered by (được nhớ đến bởi (ai đó))
Idioms
-
be remembered in history
Được ghi nhớ trong lịch sử, đi vào lịch sử
"Great leaders hope to be remembered in history for their achievements and impact."
(Các nhà lãnh đạo vĩ đại hy vọng được ghi nhớ trong lịch sử vì những thành tựu và tác động của họ.)
-
a day to be remembered
Một ngày đáng nhớ, một ngày để đời
"Our graduation ceremony was truly a day to be remembered by all of us."
(Lễ tốt nghiệp của chúng tôi thực sự là một ngày đáng nhớ đối với tất cả chúng tôi.)
-
never to be forgotten
Không bao giờ bị lãng quên; sẽ luôn được nhớ đến
"The bravery of the rescue team will never be forgotten by the community."
(Sự dũng cảm của đội cứu hộ sẽ không bao giờ bị cộng đồng lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remembered
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'remember'. Có hoặc giữ một hình ảnh hoặc ý tưởng về điều gì đó trong trí nhớ của bạn.
"I remembered to buy milk."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, I remembered to buy milk, bread, and eggs. |
Hôm qua, tôi đã nhớ mua sữa, bánh mì và trứng. |
| Phủ định | Unfortunately, I didn't remember, no matter how hard I tried, to bring my umbrella. |
Thật không may, tôi đã không nhớ, dù cố gắng đến đâu, để mang ô của tôi. |
| Nghi vấn | Class, remember, what did we discuss last week? |
Cả lớp, các em có nhớ, chúng ta đã thảo luận gì vào tuần trước? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I see her, I always remember her smile. |
Nếu tôi nhìn thấy cô ấy, tôi luôn nhớ nụ cười của cô ấy. |
| Phủ định | If the teacher doesn't explain clearly, students don't remember the lesson well. |
Nếu giáo viên không giải thích rõ ràng, học sinh không nhớ bài học tốt. |
| Nghi vấn | If you meet her, do you remember to give her the message? |
Nếu bạn gặp cô ấy, bạn có nhớ đưa tin nhắn cho cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to remember all the state capitals when I was in school. |
Tôi từng nhớ tất cả các thủ đô của các bang khi còn đi học. |
| Phủ định | She didn't use to remember her locker combination, so she always had to ask for help. |
Cô ấy đã từng không nhớ mã số tủ khóa của mình, vì vậy cô ấy luôn phải nhờ giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Did you use to remember your dreams more vividly as a child? |
Bạn có từng nhớ những giấc mơ của mình sống động hơn khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remembered".
