technical knockout (tko)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A victory awarded to a boxer when the referee stops the contest because the opponent is unable to defend themselves, or is seriously injured, but has not been knocked unconscious.
Vietnamese Meaning
Một chiến thắng được trao cho một võ sĩ khi trọng tài dừng trận đấu vì đối thủ không thể tự vệ hoặc bị thương nặng, nhưng không bị đánh bất tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer won the fight by technical knockout in the seventh round."
"Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng knock-out kỹ thuật ở hiệp thứ bảy."
-
"The referee stopped the fight, declaring a technical knockout."
"Trọng tài đã dừng trận đấu, tuyên bố knock-out kỹ thuật."
-
"He suffered a TKO in the final round due to a cut above his eye."
"Anh ấy đã phải chịu một TKO ở vòng cuối cùng do một vết cắt trên mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technical knockout (TKO) | nốc ao kỹ thuật; trận đấu kết thúc khi trọng tài dừng lại để bảo vệ võ sĩ, hoặc võ sĩ không thể tiếp tục (dù chưa bất tỉnh hoàn toàn). |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật, theo lý thuyết mà nói |
| Verb phrase | knock out | đánh gục, hạ gục (khiến đối thủ bất tỉnh hoặc không thể tiếp tục) |
| Noun | knockout | sự hạ gục (đến bất tỉnh); người hoặc vật gây ấn tượng mạnh, rất hấp dẫn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
TKO là một hình thức kết thúc trận đấu trong quyền anh và các môn võ thuật khác. Nó khác với knockout (KO) ở chỗ võ sĩ không bị bất tỉnh. TKO thường xảy ra do trọng tài nhận thấy võ sĩ không thể tiếp tục chiến đấu một cách an toàn, hoặc do bác sĩ yêu cầu dừng trận đấu vì lý do y tế. TKO có thể do nhiều nguyên nhân như: bị thương, kiệt sức, hoặc không thể đáp trả đòn tấn công của đối phương một cách hiệu quả.
Prepositions
Sử dụng 'by' để chỉ phương thức chiến thắng (e.g., He won the fight by TKO).
Collocations (Từ đi kèm)
-
score score a technical knockout (giành chiến thắng bằng nốc ao kỹ thuật)
-
win by win by technical knockout (thắng bằng nốc ao kỹ thuật)
-
suffer suffer a technical knockout (chịu thua bằng nốc ao kỹ thuật)
-
deliver deliver a technical knockout (giáng một đòn nốc ao kỹ thuật (trong thi đấu); đánh bại quyết định)
-
early an early technical knockout (một trận nốc ao kỹ thuật sớm (ở hiệp đầu))
-
controversial a controversial technical knockout (một trận nốc ao kỹ thuật gây tranh cãi)
Idioms
-
deliver a technical knockout to something/someone
giáng một đòn quyết định, khiến cái gì/ai đó phải dừng lại hoặc thất bại, dù không hoàn toàn bị loại bỏ hoàn toàn; kết thúc một cách dứt khoát.
"The new product line delivered a technical knockout to its competitors' outdated offerings, capturing a huge market share."
(Dòng sản phẩm mới đã giáng một đòn quyết định vào các sản phẩm lỗi thời của đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn.)
-
be TKO'd (in a metaphorical sense)
bị đánh bại hoặc bị buộc phải bỏ cuộc trong một tình huống cạnh tranh, không phải vì hoàn toàn bất tỉnh mà vì không thể tiếp tục hoặc không có khả năng chống trả.
"After several consecutive losses and dwindling funds, the political campaign was effectively TKO'd."
(Sau nhiều thất bại liên tiếp và nguồn quỹ cạn kiệt, chiến dịch chính trị đã thực sự bị đánh gục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical knockout (tko)
Danh từMột chiến thắng được trao cho một võ sĩ khi trọng tài dừng trận đấu vì đối thủ không thể tự vệ hoặc bị thương nặng, nhưng không bị đánh bất tỉnh.
"The boxer won the fight by technical knockout in the seventh round."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer won the fight by a technical knockout (TKO) in the fifth round. |
Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) ở hiệp thứ năm. |
| Phủ định | The referee did not declare a technical knockout (TKO) despite the fighter's injuries. |
Trọng tài đã không tuyên bố loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) mặc dù võ sĩ bị thương. |
| Nghi vấn | Was the fight stopped due to a technical knockout (TKO)? |
Trận đấu có bị dừng lại do loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the boxer had trained harder, he wouldn't suffer a technical knockout (TKO) now. |
Nếu võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không bị hạ gục kỹ thuật (TKO) bây giờ. |
| Phủ định | If the referee weren't so biased, the fight would not have ended in a technical knockout (TKO). |
Nếu trọng tài không quá thiên vị, trận đấu đã không kết thúc bằng việc hạ gục kỹ thuật (TKO). |
| Nghi vấn | If he hadn't been so exhausted, would he have suffered a technical knockout (TKO)? |
Nếu anh ấy không quá kiệt sức, liệu anh ấy có bị hạ gục kỹ thuật (TKO) không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical knockout (tko)".
