(Top Banner Ad)
technical knockout (tko)
B2
Danh từ B2 Thể thao (Quyền Anh, Võ thuật)

technical knockout (tko)

UK: /ˈteknɪkəl ˈnɒˌkaʊt/ • US: /ˈtɛknɪkəl ˈnɑˌkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

knock-out kỹ thuật tko
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A victory awarded to a boxer when the referee stops the contest because the opponent is unable to defend themselves, or is seriously injured, but has not been knocked unconscious.

Vietnamese Meaning

Một chiến thắng được trao cho một võ sĩ khi trọng tài dừng trận đấu vì đối thủ không thể tự vệ hoặc bị thương nặng, nhưng không bị đánh bất tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer won the fight by technical knockout in the seventh round."

    "Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng knock-out kỹ thuật ở hiệp thứ bảy."

  • "The referee stopped the fight, declaring a technical knockout."

    "Trọng tài đã dừng trận đấu, tuyên bố knock-out kỹ thuật."

  • "He suffered a TKO in the final round due to a cut above his eye."

    "Anh ấy đã phải chịu một TKO ở vòng cuối cùng do một vết cắt trên mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technical knockout (TKO) nốc ao kỹ thuật; trận đấu kết thúc khi trọng tài dừng lại để bảo vệ võ sĩ, hoặc võ sĩ không thể tiếp tục (dù chưa bất tỉnh hoàn toàn).
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, theo lý thuyết mà nói
Verb phrase knock out đánh gục, hạ gục (khiến đối thủ bất tỉnh hoặc không thể tiếp tục)
Noun knockout sự hạ gục (đến bất tỉnh); người hoặc vật gây ấn tượng mạnh, rất hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Quyền Anh, Võ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

English
technical knockout (TKO)
English
technical
Latin
technicus
Ancient Greek
tekhnikos (τεχνικός)
English
knockout
English
knock out (verb phrase)
Old English
cnocian (to knock)

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Thuật ngữ "technical knockout" (viết tắt là TKO) ra đời trong thế giới thể thao đối kháng, đặc biệt là quyền Anh vào đầu thế kỷ 20. Khác với "knockout" (KO) thông thường, nơi một võ sĩ bị đánh gục và không thể đứng dậy trong 10 giây, TKO xảy ra khi một võ sĩ không thể tiếp tục trận đấu một cách an toàn vì chấn thương, sự kiệt sức, hoặc bị áp đảo quá mức. Trọng tài, bác sĩ hoặc góc đài của võ sĩ sẽ quyết định dừng trận đấu để bảo vệ an toàn cho họ.

Usage Note

TKO là một hình thức kết thúc trận đấu trong quyền anh và các môn võ thuật khác. Nó khác với knockout (KO) ở chỗ võ sĩ không bị bất tỉnh. TKO thường xảy ra do trọng tài nhận thấy võ sĩ không thể tiếp tục chiến đấu một cách an toàn, hoặc do bác sĩ yêu cầu dừng trận đấu vì lý do y tế. TKO có thể do nhiều nguyên nhân như: bị thương, kiệt sức, hoặc không thể đáp trả đòn tấn công của đối phương một cách hiệu quả.

Prepositions

by

Sử dụng 'by' để chỉ phương thức chiến thắng (e.g., He won the fight by TKO).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + technical knockout (tko)
  • score score a technical knockout
    (giành chiến thắng bằng nốc ao kỹ thuật)
  • win by win by technical knockout
    (thắng bằng nốc ao kỹ thuật)
  • suffer suffer a technical knockout
    (chịu thua bằng nốc ao kỹ thuật)
  • deliver deliver a technical knockout
    (giáng một đòn nốc ao kỹ thuật (trong thi đấu); đánh bại quyết định)
Adjective + technical knockout (tko)
  • early an early technical knockout
    (một trận nốc ao kỹ thuật sớm (ở hiệp đầu))
  • controversial a controversial technical knockout
    (một trận nốc ao kỹ thuật gây tranh cãi)

Idioms

  • deliver a technical knockout to something/someone

    giáng một đòn quyết định, khiến cái gì/ai đó phải dừng lại hoặc thất bại, dù không hoàn toàn bị loại bỏ hoàn toàn; kết thúc một cách dứt khoát.

    "The new product line delivered a technical knockout to its competitors' outdated offerings, capturing a huge market share."

    (Dòng sản phẩm mới đã giáng một đòn quyết định vào các sản phẩm lỗi thời của đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn.)

  • be TKO'd (in a metaphorical sense)

    bị đánh bại hoặc bị buộc phải bỏ cuộc trong một tình huống cạnh tranh, không phải vì hoàn toàn bất tỉnh mà vì không thể tiếp tục hoặc không có khả năng chống trả.

    "After several consecutive losses and dwindling funds, the political campaign was effectively TKO'd."

    (Sau nhiều thất bại liên tiếp và nguồn quỹ cạn kiệt, chiến dịch chính trị đã thực sự bị đánh gục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical knockout (tko)

Danh từ
Lật mặt

Một chiến thắng được trao cho một võ sĩ khi trọng tài dừng trận đấu vì đối thủ không thể tự vệ hoặc bị thương nặng, nhưng không bị đánh bất tỉnh.

"The boxer won the fight by technical knockout in the seventh round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer won the fight by a technical knockout (TKO) in the fifth round.
Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) ở hiệp thứ năm.
Phủ định
The referee did not declare a technical knockout (TKO) despite the fighter's injuries.
Trọng tài đã không tuyên bố loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) mặc dù võ sĩ bị thương.
Nghi vấn
Was the fight stopped due to a technical knockout (TKO)?
Trận đấu có bị dừng lại do loại trực tiếp kỹ thuật (TKO) không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the boxer had trained harder, he wouldn't suffer a technical knockout (TKO) now.
Nếu võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không bị hạ gục kỹ thuật (TKO) bây giờ.
Phủ định
If the referee weren't so biased, the fight would not have ended in a technical knockout (TKO).
Nếu trọng tài không quá thiên vị, trận đấu đã không kết thúc bằng việc hạ gục kỹ thuật (TKO).
Nghi vấn
If he hadn't been so exhausted, would he have suffered a technical knockout (TKO)?
Nếu anh ấy không quá kiệt sức, liệu anh ấy có bị hạ gục kỹ thuật (TKO) không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical knockout (tko)".

Phân biệt KO và TKO

Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh hay MMA, có sự khác biệt rõ rệt giữa "knockout" (KO) và "technical knockout" (TKO). KO xảy ra khi một võ sĩ bị đánh ngã và không thể đứng dậy trong vòng 10 giây. Trong khi đó, TKO là khi trận đấu bị dừng lại vì trọng tài, bác sĩ nhận thấy võ sĩ không thể tiếp tục một cách an toàn do chấn thương nặng, bị áp đảo quá mức, hoặc góc đài của võ sĩ ném khăn trắng xin thua. TKO ưu tiên sự an toàn của vận động viên hơn là việc phải chờ đợi họ hoàn toàn bất tỉnh.

Ứng dụng ẩn dụ trong đời sống

Khái niệm 'technical knockout' không chỉ giới hạn trong sàn đấu mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Nó có thể ám chỉ một thất bại quyết định trong kinh doanh, chính trị, hoặc các cuộc cạnh tranh khác, nơi một bên bị buộc phải ngừng cuộc chơi hoặc từ bỏ, không phải do bị loại bỏ hoàn toàn mà vì không thể tiếp tục cạnh tranh hiệu quả. Ví dụ, một công ty có thể bị 'TKO' bởi đối thủ cạnh tranh có công nghệ vượt trội.