(Top Banner Ad)
inconclusive argument
C1
Tính từ C1 Tranh luận/ Logic/ Ngôn ngữ học

inconclusive argument

UK: /ˌɪnkənˈkluːsɪv ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˌɪnkənˈkluːsɪv ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận không đi đến đâu lập luận không có kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing firm or definite results; not resolving an issue definitively.

Vietnamese Meaning

Không đưa ra kết quả chắc chắn hoặc rõ ràng; không giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was inconclusive, so the jury couldn't reach a verdict."

    "Bằng chứng được đưa ra không mang tính quyết định, vì vậy bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết."

  • "The investigation was inconclusive, failing to determine the cause of the accident."

    "Cuộc điều tra không đưa ra kết luận, không xác định được nguyên nhân vụ tai nạn."

  • "After hours of debate, the council's vote was inconclusive."

    "Sau nhiều giờ tranh luận, cuộc bỏ phiếu của hội đồng đã không đi đến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude Kết luận, kết thúc
Noun conclusion Sự kết luận, phần kết
Adjective conclusive Có tính kết luận, thuyết phục
Adverb conclusively Một cách kết luận, một cách thuyết phục
Noun inconclusiveness Sự không có kết luận, sự không thuyết phục
Adverb inconclusively Một cách không có kết luận, một cách không thuyết phục
Verb argue Tranh luận, lập luận
Adjective arguable Có thể tranh luận được, còn phải bàn
Adverb arguably Có thể nói rằng, có lẽ
Noun argumentation Sự lập luận, quá trình tranh luận
Adjective argumentative Hay cãi vã, có tính tranh luận

Synonyms

unconvincing argument (lập luận thiếu thuyết phục)unpersuasive argument (lập luận không thuyết phục)flimsy argument (lập luận yếu ớt)

Antonyms

conclusive argument (lập luận mang tính quyết định)decisive argument (lập luận mang tính quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Tranh luận/ Logic/ Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
concludere
Latin
conclusivus
English
conclusive
English
inconclusive
Latin
arguere
Latin
argumentum
Old French
arguement
English
argument
English
inconclusive argument

Nguồn gốc của 'inconclusive'

Từ 'inconclusive' được ghép từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không') và 'conclusive' (có tính kết luận). 'Conclusive' lại bắt nguồn từ động từ 'concludere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc', 'đóng lại', hoặc 'đưa ra kết luận'. Vì vậy, 'inconclusive' mang ý nghĩa 'không thể đi đến kết luận'.

Nguồn gốc của 'argument'

Từ 'argument' có nguồn gốc từ 'argumentum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bằng chứng', 'lý lẽ', hoặc 'chủ đề'. Nó liên quan đến động từ 'arguere', có nghĩa là 'làm rõ ràng', 'chứng minh' hoặc 'buộc tội'. 'Argument' sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'arguement' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Ghép lại 'inconclusive argument'

Khi ghép hai từ này lại, 'inconclusive argument' mô tả một cuộc tranh luận, một lập luận hoặc một chuỗi lý lẽ mà không dẫn đến một kết quả rõ ràng, một quyết định cuối cùng hay một sự đồng thuận. Nó để lại vấn đề chưa được giải quyết hoặc chưa được chứng minh một cách thuyết phục.

Usage Note

Tính từ 'inconclusive' mô tả một lập luận, bằng chứng, thí nghiệm, v.v., mà không thể đi đến một kết luận rõ ràng hoặc cuối cùng. Nó thường ngụ ý rằng cần có thêm bằng chứng hoặc phân tích để đưa ra một quyết định hoặc kết luận cuối cùng. Khác với 'conclusive' (mang tính quyết định), 'inconclusive' cho thấy sự thiếu hụt bằng chứng hoặc lý lẽ để thuyết phục người khác một cách hoàn toàn. So sánh với 'ambiguous' (mơ hồ) - 'ambiguous' nghĩa là có thể hiểu theo nhiều cách, trong khi 'inconclusive' nghĩa là không thể rút ra kết luận chắc chắn.
Cụm 'inconclusive argument' chỉ một cuộc tranh luận mà các luận điểm đưa ra không đủ sức thuyết phục hoặc không thể dẫn đến một kết luận dứt khoát. Nó thường xảy ra khi các bằng chứng còn thiếu sót, các luận điểm mâu thuẫn hoặc không liên quan trực tiếp đến vấn đề tranh luận.

Prepositions

about on

'Inconclusive about/on': thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một cái gì đó (ví dụ: một cuộc điều tra) không đưa ra kết luận rõ ràng về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconclusive argument
  • a prolonged a prolonged inconclusive argument
    (một cuộc tranh luận kéo dài và không đi đến kết luận)
  • a somewhat a somewhat inconclusive argument
    (một cuộc tranh luận phần nào không đi đến kết luận)
  • a largely a largely inconclusive argument
    (một cuộc tranh luận phần lớn là không đi đến kết luận)
  • a frustratingly a frustratingly inconclusive argument
    (một cuộc tranh luận không đi đến kết luận một cách đáng bực bội)
Verb + inconclusive argument
  • have have an inconclusive argument
    (có một cuộc tranh luận không đi đến kết luận)
  • lead to lead to an inconclusive argument
    (dẫn đến một cuộc tranh luận không đi đến kết luận)
  • end in end in an inconclusive argument
    (kết thúc bằng một cuộc tranh luận không đi đến kết luận)
  • result in result in an inconclusive argument
    (dẫn đến một cuộc tranh luận không đi đến kết luận)
  • present present an inconclusive argument
    (trình bày một lập luận không thuyết phục/không đi đến kết luận)
Prepositional Phrase with inconclusive argument
  • about discussion about an inconclusive argument
    (thảo luận về một lập luận không có kết quả)
  • from nothing emerged from an inconclusive argument
    (không có gì đọng lại từ một cuộc tranh luận không đi đến kết luận)

Idioms

  • end in an inconclusive argument

    Kết thúc bằng một cuộc tranh luận không đi đến kết luận; không đạt được thỏa thuận hay giải pháp rõ ràng.

    "Despite hours of discussion, the committee meeting ended in an inconclusive argument."

    (Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, cuộc họp ủy ban vẫn kết thúc bằng một cuộc tranh luận không đi đến kết luận.)

  • get bogged down in an inconclusive argument

    Bị sa lầy vào một cuộc tranh luận không có kết quả; bị mắc kẹt mà không thể tiến tới được quyết định nào.

    "They often get bogged down in an inconclusive argument about trivial details."

    (Họ thường bị sa lầy vào một cuộc tranh luận không có kết quả về những chi tiết nhỏ nhặt.)

  • a long and inconclusive argument

    Một cuộc tranh luận dài và không đi đến kết luận; một tình huống kéo dài nhưng không mang lại kết quả rõ ràng.

    "The historical debate remains a long and inconclusive argument among scholars."

    (Cuộc tranh luận lịch sử vẫn là một lập luận dài và không đi đến kết luận giữa các học giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconclusive argument

Tính từ
Lật mặt

Không đưa ra kết quả chắc chắn hoặc rõ ràng; không giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

"The evidence presented was inconclusive, so the jury couldn't reach a verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate was an inconclusive argument, failing to convince anyone.
Cuộc tranh luận là một cuộc tranh cãi không đi đến kết luận, không thuyết phục được ai.
Phủ định
Was the argument inconclusive because of a lack of evidence?
Có phải cuộc tranh cãi không đi đến kết luận vì thiếu bằng chứng không?
Nghi vấn
They argued inconclusively for hours, with no resolution in sight.
Họ tranh cãi một cách không có kết quả trong nhiều giờ, không thấy dấu hiệu giải quyết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconclusive argument".

Giá trị của Tranh luận và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và học thuật, quá trình tranh luận (argumentation) thường được coi trọng ngay cả khi nó không dẫn đến một kết luận cuối cùng. Mục đích chính không phải lúc nào cũng là chiến thắng hay đạt được sự đồng thuận tuyệt đối, mà là khám phá các ý tưởng, kiểm tra tính hợp lệ của các lập luận, và mở rộng hiểu biết. Một 'inconclusive argument' có thể là một bước đệm quan trọng trong việc tìm kiếm sự thật hoặc hiểu sâu hơn về một vấn đề phức tạp, khuyến khích tư duy phản biện liên tục.

Tính Quyết định trong Khoa học và Pháp luật

Trong các lĩnh vực như khoa học và pháp luật, mục tiêu của tranh luận luôn là đạt được một kết luận rõ ràng, có căn cứ và thuyết phục. Một 'inconclusive argument' trong bối cảnh này thường được xem là một thất bại tạm thời – có thể do thiếu bằng chứng, thiếu logic chặt chẽ, hoặc sự phức tạp cố hữu của vấn đề. Nó thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm thêm dữ liệu hoặc các nhà luật sư chuẩn bị lý lẽ tốt hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được sự chắc chắn và tính quyết định.