(Top Banner Ad)
know without a doubt
B2
Idiom B2 Chung

know without a doubt

UK: nəʊ wɪˈðaʊt ə daʊt • US: noʊ wɪˈθaʊt ə daʊt

Nghĩa tiếng Việt

biết chắc chắn hoàn toàn chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely certain about something.

Vietnamese Meaning

Biết một điều gì đó mà không hề nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know without a doubt that she will succeed."

    "Tôi biết chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công."

  • "She knew without a doubt that he was the right person for her."

    "Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy là người phù hợp với cô ấy."

  • "After seeing the evidence, I know without a doubt that he is guilty."

    "Sau khi xem các bằng chứng, tôi biết chắc chắn rằng anh ta có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức
Noun doubt sự nghi ngờ
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adverb undoubtedly chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự hình thành của 'know without a doubt'

Cụm từ 'know without a doubt' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là một cách diễn đạt mạnh mẽ để nhấn mạnh sự chắc chắn trong việc biết điều gì đó. Nó xuất hiện từ sự kết hợp tự nhiên của các từ 'know' (biết), 'without' (không có), 'a' (một) và 'doubt' (sự nghi ngờ), cho thấy sự hiểu biết không hề có chút hoài nghi nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn dựa trên bằng chứng rõ ràng, kinh nghiệm cá nhân hoặc niềm tin mạnh mẽ. Khác với 'believe' (tin tưởng) mang sắc thái chủ quan hơn, 'know without a doubt' thể hiện sự khách quan và vững chắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Pronoun + know without a doubt
  • I know without a doubt
    (Tôi biết chắc chắn)
  • He knows without a doubt
    (Anh ấy biết chắc chắn)
  • They know without a doubt
    (Họ biết chắc chắn)
Verb + know without a doubt
  • can know without a doubt
    (có thể biết chắc chắn)
  • want to know without a doubt
    (muốn biết chắc chắn)
  • need to know without a doubt
    (cần phải biết chắc chắn)

Idioms

  • I know for a fact

    Tôi biết chắc chắn

    "I know for a fact that he is lying."

    (Tôi biết chắc chắn rằng anh ta đang nói dối.)

  • Without a shadow of a doubt

    Không một chút nghi ngờ nào

    "She is, without a shadow of a doubt, the best singer in the competition."

    (Cô ấy, không một chút nghi ngờ nào, là ca sĩ giỏi nhất trong cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know without a doubt

Idiom
Lật mặt

Biết một điều gì đó mà không hề nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.

"I know without a doubt that she will succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To know without a doubt that she would succeed motivated her to work harder.
Việc biết chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
It's important not to know without a doubt, but to be open to new possibilities.
Điều quan trọng là không phải biết chắc chắn, mà là cởi mở với những khả năng mới.
Nghi vấn
Is it possible to know without a doubt what the future holds?
Liệu có thể biết chắc chắn tương lai sẽ ra sao không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows without a doubt that he loves her.
Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy yêu cô ấy.
Phủ định
They don't know without a doubt if the project will succeed.
Họ không biết chắc chắn liệu dự án có thành công hay không.
Nghi vấn
Do you know without a doubt that you made the right decision?
Bạn có biết chắc chắn rằng bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know without a doubt".

Giá trị của sự chắc chắn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học và luật pháp, sự chắc chắn và bằng chứng rõ ràng thường được đánh giá rất cao. Việc 'know without a doubt' (biết không chút nghi ngờ) có nghĩa là bạn có đủ bằng chứng và lý lẽ để chứng minh một điều gì đó, điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định hoặc tranh luận thuyết phục.