know without a doubt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely certain about something.
Vietnamese Meaning
Biết một điều gì đó mà không hề nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know without a doubt that she will succeed."
"Tôi biết chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công."
-
"She knew without a doubt that he was the right person for her."
"Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy là người phù hợp với cô ấy."
-
"After seeing the evidence, I know without a doubt that he is guilty."
"Sau khi xem các bằng chứng, tôi biết chắc chắn rằng anh ta có tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức |
| Noun | doubt | sự nghi ngờ |
| Adjective | doubtful | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adverb | undoubtedly | chắc chắn, không nghi ngờ gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn dựa trên bằng chứng rõ ràng, kinh nghiệm cá nhân hoặc niềm tin mạnh mẽ. Khác với 'believe' (tin tưởng) mang sắc thái chủ quan hơn, 'know without a doubt' thể hiện sự khách quan và vững chắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I know without a doubt (Tôi biết chắc chắn)
-
He knows without a doubt (Anh ấy biết chắc chắn)
-
They know without a doubt (Họ biết chắc chắn)
-
can know without a doubt (có thể biết chắc chắn)
-
want to know without a doubt (muốn biết chắc chắn)
-
need to know without a doubt (cần phải biết chắc chắn)
Idioms
-
I know for a fact
Tôi biết chắc chắn
"I know for a fact that he is lying."
(Tôi biết chắc chắn rằng anh ta đang nói dối.)
-
Without a shadow of a doubt
Không một chút nghi ngờ nào
"She is, without a shadow of a doubt, the best singer in the competition."
(Cô ấy, không một chút nghi ngờ nào, là ca sĩ giỏi nhất trong cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know without a doubt
IdiomBiết một điều gì đó mà không hề nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
"I know without a doubt that she will succeed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To know without a doubt that she would succeed motivated her to work harder. |
Việc biết chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | It's important not to know without a doubt, but to be open to new possibilities. |
Điều quan trọng là không phải biết chắc chắn, mà là cởi mở với những khả năng mới. |
| Nghi vấn | Is it possible to know without a doubt what the future holds? |
Liệu có thể biết chắc chắn tương lai sẽ ra sao không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows without a doubt that he loves her. |
Cô ấy biết chắc chắn rằng anh ấy yêu cô ấy. |
| Phủ định | They don't know without a doubt if the project will succeed. |
Họ không biết chắc chắn liệu dự án có thành công hay không. |
| Nghi vấn | Do you know without a doubt that you made the right decision? |
Bạn có biết chắc chắn rằng bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know without a doubt".
