be sure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
chắc chắn về điều gì đó; đảm bảo điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be sure to bring your umbrella; it might rain."
"Nhớ mang theo ô nhé, trời có thể mưa đấy."
-
"Be sure to call me when you arrive."
"Nhớ gọi cho tôi khi bạn đến nhé."
-
"Are you sure about that?"
"Bạn có chắc về điều đó không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sure | chắc chắn, tin chắc |
| Adverb | surely | chắc chắn, nhất định (thường dùng để nhấn mạnh) |
| Noun | assurance | sự đảm bảo, sự cam đoan, sự tự tin |
| Verb | assure | cam đoan, quả quyết (với ai đó để họ yên tâm) |
| Verb | ensure | bảo đảm, làm cho chắc chắn (rằng một việc sẽ xảy ra) |
| Verb | insure | bảo hiểm (mua hợp đồng bảo hiểm cho ai/cái gì) |
| Noun | surety | sự chắc chắn, vật bảo đảm, người bảo lãnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Be sure" thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó để đạt được một kết quả mong muốn hoặc tránh một kết quả không mong muốn. Cấu trúc thường gặp là "Be sure to + verb" (Hãy chắc chắn làm gì đó). Khác với "make sure", "be sure" mang tính informal hơn và nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần (chắc chắn, tự tin) hơn là hành động kiểm tra, xác minh.
Khi "sure" đóng vai trò là tính từ (thường đi với động từ "to be"), nó diễn tả trạng thái chắc chắn, tự tin của một người về một điều gì đó. Ví dụ: "I am sure (that) I locked the door" nghĩa là "Tôi chắc chắn (rằng) tôi đã khóa cửa rồi".
Prepositions
- **Be sure of/about something**: Chắc chắn, tự tin về điều gì đó. Ví dụ: Be sure of your facts before presenting them.
- **Be sure that**: Chắc chắn rằng. Ví dụ: Be sure that you lock the door before leaving.
- Lưu ý: Sau "be sure to", ta dùng động từ nguyên thể không "to", còn sau "be sure of/about", ta dùng danh từ hoặc V-ing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be sure (hoàn toàn chắc chắn)
-
pretty be sure (khá chắc chắn)
-
not entirely be sure (không hoàn toàn chắc chắn)
-
to lock be sure to lock the door (nhớ khóa cửa nhé)
-
to call be sure to call when you arrive (nhớ gọi điện khi bạn đến nơi)
-
to double-check be sure to double-check your work (nhớ kiểm tra lại kỹ công việc của bạn)
-
of be sure of the facts (chắc chắn về các sự kiện/sự thật)
-
about be sure about the decision (chắc chắn về quyết định)
-
of be sure of yourself (tự tin vào bản thân)
Idioms
-
to be sure
quả thật là, công bằng mà nói (dùng để thừa nhận một điểm, thường trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược)
"The car is expensive, to be sure, but it's very reliable."
(Quả thật là chiếc xe này đắt tiền, nhưng nó rất đáng tin cậy.)
-
as sure as eggs is eggs
chắc như đinh đóng cột, chắc chắn 100%
"He'll be late for the meeting, as sure as eggs is eggs."
(Anh ta sẽ đến muộn cuộc họp thôi, chắc như đinh đóng cột.)
-
make sure
bảo đảm, chắc chắn rằng (một việc gì đó được thực hiện)
"Make sure you turn off the lights before you leave."
(Hãy đảm bảo bạn đã tắt đèn trước khi rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sure
Cụm động từchắc chắn về điều gì đó; đảm bảo điều gì đó
"Be sure to bring your umbrella; it might rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sure".
