(Top Banner Ad)
be sure
A2
Cụm động từ A2 Chung

be sure

UK: /biː ʃɔː(r)/ • US: /biː ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn hãy nhớ đảm bảo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be certain or confident about something; to make certain

Vietnamese Meaning

chắc chắn về điều gì đó; đảm bảo điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be sure to bring your umbrella; it might rain."

    "Nhớ mang theo ô nhé, trời có thể mưa đấy."

  • "Be sure to call me when you arrive."

    "Nhớ gọi cho tôi khi bạn đến nhé."

  • "Are you sure about that?"

    "Bạn có chắc về điều đó không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, tin chắc
Adverb surely chắc chắn, nhất định (thường dùng để nhấn mạnh)
Noun assurance sự đảm bảo, sự cam đoan, sự tự tin
Verb assure cam đoan, quả quyết (với ai đó để họ yên tâm)
Verb ensure bảo đảm, làm cho chắc chắn (rằng một việc sẽ xảy ra)
Verb insure bảo hiểm (mua hợp đồng bảo hiểm cho ai/cái gì)
Noun surety sự chắc chắn, vật bảo đảm, người bảo lãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus ('without care, safe')
Old French
seur, sur
Middle English
seur, sure
Modern English
be sure

Nguồn gốc từ 'Không Lo Lắng'

Từ 'sure' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng'. Nó được ghép từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Vì vậy, khi bạn 'không lo lắng' về điều gì, tức là bạn hoàn toàn chắc chắn và tự tin về nó. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh.

Usage Note

"Be sure" thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó để đạt được một kết quả mong muốn hoặc tránh một kết quả không mong muốn. Cấu trúc thường gặp là "Be sure to + verb" (Hãy chắc chắn làm gì đó). Khác với "make sure", "be sure" mang tính informal hơn và nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần (chắc chắn, tự tin) hơn là hành động kiểm tra, xác minh.
Khi "sure" đóng vai trò là tính từ (thường đi với động từ "to be"), nó diễn tả trạng thái chắc chắn, tự tin của một người về một điều gì đó. Ví dụ: "I am sure (that) I locked the door" nghĩa là "Tôi chắc chắn (rằng) tôi đã khóa cửa rồi".

Prepositions

of about that

- **Be sure of/about something**: Chắc chắn, tự tin về điều gì đó. Ví dụ: Be sure of your facts before presenting them.
- **Be sure that**: Chắc chắn rằng. Ví dụ: Be sure that you lock the door before leaving.
- Lưu ý: Sau "be sure to", ta dùng động từ nguyên thể không "to", còn sau "be sure of/about", ta dùng danh từ hoặc V-ing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be sure
  • absolutely be sure
    (hoàn toàn chắc chắn)
  • pretty be sure
    (khá chắc chắn)
  • not entirely be sure
    (không hoàn toàn chắc chắn)
be sure + to Verb
  • to lock be sure to lock the door
    (nhớ khóa cửa nhé)
  • to call be sure to call when you arrive
    (nhớ gọi điện khi bạn đến nơi)
  • to double-check be sure to double-check your work
    (nhớ kiểm tra lại kỹ công việc của bạn)
be sure + of/about
  • of be sure of the facts
    (chắc chắn về các sự kiện/sự thật)
  • about be sure about the decision
    (chắc chắn về quyết định)
  • of be sure of yourself
    (tự tin vào bản thân)

Idioms

  • to be sure

    quả thật là, công bằng mà nói (dùng để thừa nhận một điểm, thường trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược)

    "The car is expensive, to be sure, but it's very reliable."

    (Quả thật là chiếc xe này đắt tiền, nhưng nó rất đáng tin cậy.)

  • as sure as eggs is eggs

    chắc như đinh đóng cột, chắc chắn 100%

    "He'll be late for the meeting, as sure as eggs is eggs."

    (Anh ta sẽ đến muộn cuộc họp thôi, chắc như đinh đóng cột.)

  • make sure

    bảo đảm, chắc chắn rằng (một việc gì đó được thực hiện)

    "Make sure you turn off the lights before you leave."

    (Hãy đảm bảo bạn đã tắt đèn trước khi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sure

Cụm động từ
Lật mặt

chắc chắn về điều gì đó; đảm bảo điều gì đó

"Be sure to bring your umbrella; it might rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sure".

Lời nhắc nhở tích cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, cụm từ 'Be sure to...' (Hãy nhớ...) thường mang sắc thái tích cực, thân thiện và khuyến khích. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'Don't forget to...' (Đừng quên...), vốn đôi khi có thể nghe như một lời cảnh báo hoặc có ý trách móc rằng người nghe có thể sẽ quên.

Thể hiện sự tự tin trong công việc

Trong môi trường công sở quốc tế, việc nói 'I'm sure we can do it' (Tôi chắc chắn chúng ta có thể làm được) thể hiện sự tự tin, năng lực và tinh thần trách nhiệm. Việc đưa ra lời đảm bảo (assurance) giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và đồng nghiệp. Tuy nhiên, việc lạm dụng nó khi không chắc chắn có thể gây rủi ro cho uy tín cá nhân.