(Top Banner Ad)
knowledge-based
C1
Tính từ C1 Tổng quát, Học thuật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

knowledge-based

UK: /ˈnɒlɪdʒˌbeɪst/ • US: /ˈnɑːlɪdʒˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên kiến thức hàm chứa kiến thức có nền tảng kiến thức vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or making use of knowledge; requiring knowledge.

Vietnamese Meaning

Dựa trên kiến thức hoặc sử dụng kiến thức; đòi hỏi kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a knowledge-based system to improve customer service."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống dựa trên kiến thức để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "The algorithm uses a knowledge-based approach to identify patterns."

    "Thuật toán sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên kiến thức để xác định các mẫu."

  • "Knowledge-based industries are growing rapidly."

    "Các ngành công nghiệp dựa trên kiến thức đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, tri thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu rộng
Verb know biết, hiểu, nhận thức
Noun basis nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base đặt nền tảng, dựa vào, căn cứ vào
Adjective basic cơ bản, cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Học thuật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Old English
cnāwan
Old English
cnāwleċċ
Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
base
English
knowledge
English
base
English
knowledge-based

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' (tri thức, kiến thức) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'know' trong tiếng Anh cổ ('cnāwan'), có nghĩa là 'biết'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa có thể truy ngược về Proto-Germanic và Proto-Indo-European, nhấn mạnh một ý nghĩa cơ bản về sự nhận thức và hiểu biết. Từ này phát triển để mô tả trạng thái của việc nắm giữ thông tin và sự hiểu biết.

Nguồn gốc của 'Based'

Phần 'based' (dựa trên) đến từ danh từ 'base' (nền tảng, cơ sở). 'Base' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', có nghĩa là 'nền móng' hoặc 'bệ đỡ'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là điểm tựa, cơ sở hay nền tảng mà từ đó một cái gì đó được xây dựng hoặc phát triển.

Sự kết hợp 'Knowledge-based'

Cụm từ 'knowledge-based' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả những hệ thống, nền kinh tế, hoặc phương pháp luận mà tri thức đóng vai trò là yếu tố cốt lõi, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của chúng. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của tri thức trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phương pháp, hoặc tổ chức mà kiến thức là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức chuyên môn và thông tin được sử dụng một cách có hệ thống và có chủ ý. Khác với 'informed' (dựa trên thông tin), 'knowledge-based' nhấn mạnh việc sử dụng kiến thức đã được hệ thống hóa và có cấu trúc, thay vì chỉ dựa trên thông tin rời rạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Knowledge-based + Danh từ (Adjective + Noun)
  • economy knowledge-based economy
    (nền kinh tế tri thức)
  • system knowledge-based system
    (hệ thống dựa trên tri thức)
  • society knowledge-based society
    (xã hội tri thức)
  • approach knowledge-based approach
    (cách tiếp cận dựa trên tri thức)
  • solutions knowledge-based solutions
    (các giải pháp dựa trên tri thức)
  • industry knowledge-based industry
    (ngành công nghiệp tri thức)
  • services knowledge-based services
    (các dịch vụ tri thức)
Trạng từ + Knowledge-based (Adverb + Adjective)
  • highly highly knowledge-based
    (có tính tri thức cao, rất dựa trên tri thức)
  • increasingly increasingly knowledge-based
    (ngày càng dựa trên tri thức)

Idioms

  • to foster a knowledge-based culture

    thúc đẩy một văn hóa dựa trên tri thức

    "The company aims to foster a knowledge-based culture where continuous learning is valued."

    (Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy một văn hóa dựa trên tri thức nơi việc học hỏi liên tục được coi trọng.)

  • transition to a knowledge-based economy

    chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức

    "Many developed nations have successfully completed the transition to a knowledge-based economy."

    (Nhiều quốc gia phát triển đã chuyển đổi thành công sang nền kinh tế tri thức.)

  • implement knowledge-based strategies

    triển khai các chiến lược dựa trên tri thức

    "Our team needs to implement knowledge-based strategies to improve operational efficiency."

    (Nhóm của chúng tôi cần triển khai các chiến lược dựa trên tri thức để cải thiện hiệu quả hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên kiến thức hoặc sử dụng kiến thức; đòi hỏi kiến thức.

"The company is developing a knowledge-based system to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing a knowledge-based system to improve customer service.
Công ty đã và đang phát triển một hệ thống dựa trên kiến thức để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
They haven't been investing in knowledge-based solutions for long enough to see significant results.
Họ đã không đầu tư vào các giải pháp dựa trên kiến thức đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể.
Nghi vấn
Has the university been offering knowledge-based courses in artificial intelligence recently?
Gần đây trường đại học có đang cung cấp các khóa học dựa trên kiến thức về trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge-based".

Nền kinh tế tri thức (The Knowledge Economy)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'nền kinh tế tri thức' rất quan trọng. Nó mô tả một hệ thống kinh tế trong đó việc sản xuất, phân phối và sử dụng kiến thức và thông tin là động lực chính của sự tăng trưởng, sự giàu có và việc làm. Điều này đối lập với nền kinh tế công nghiệp hay nông nghiệp truyền thống, nơi tài nguyên vật chất đóng vai trò chủ đạo. Nền kinh tế tri thức nhấn mạnh sự đổi mới, nghiên cứu & phát triển, giáo dục và công nghệ thông tin.

Học tập suốt đời và phát triển kỹ năng

Trong một thế giới ngày càng dựa trên tri thức, việc học tập suốt đời (lifelong learning) và không ngừng phát triển kỹ năng đã trở thành một giá trị văn hóa và yêu cầu thiết yếu. Các cá nhân và tổ chức được khuyến khích liên tục cập nhật kiến thức, học hỏi các kỹ năng mới để duy trì tính cạnh tranh và thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Điều này phản ánh niềm tin rằng tri thức không phải là một điểm đến mà là một hành trình liên tục.