knowledge-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or making use of knowledge; requiring knowledge.
Vietnamese Meaning
Dựa trên kiến thức hoặc sử dụng kiến thức; đòi hỏi kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is developing a knowledge-based system to improve customer service."
"Công ty đang phát triển một hệ thống dựa trên kiến thức để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"The algorithm uses a knowledge-based approach to identify patterns."
"Thuật toán sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên kiến thức để xác định các mẫu."
-
"Knowledge-based industries are growing rapidly."
"Các ngành công nghiệp dựa trên kiến thức đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phương pháp, hoặc tổ chức mà kiến thức là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức chuyên môn và thông tin được sử dụng một cách có hệ thống và có chủ ý. Khác với 'informed' (dựa trên thông tin), 'knowledge-based' nhấn mạnh việc sử dụng kiến thức đã được hệ thống hóa và có cấu trúc, thay vì chỉ dựa trên thông tin rời rạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy knowledge-based economy (nền kinh tế tri thức)
-
system knowledge-based system (hệ thống dựa trên tri thức)
-
society knowledge-based society (xã hội tri thức)
-
approach knowledge-based approach (cách tiếp cận dựa trên tri thức)
-
solutions knowledge-based solutions (các giải pháp dựa trên tri thức)
-
industry knowledge-based industry (ngành công nghiệp tri thức)
-
services knowledge-based services (các dịch vụ tri thức)
-
highly highly knowledge-based (có tính tri thức cao, rất dựa trên tri thức)
-
increasingly increasingly knowledge-based (ngày càng dựa trên tri thức)
Idioms
-
to foster a knowledge-based culture
thúc đẩy một văn hóa dựa trên tri thức
"The company aims to foster a knowledge-based culture where continuous learning is valued."
(Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy một văn hóa dựa trên tri thức nơi việc học hỏi liên tục được coi trọng.)
-
transition to a knowledge-based economy
chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức
"Many developed nations have successfully completed the transition to a knowledge-based economy."
(Nhiều quốc gia phát triển đã chuyển đổi thành công sang nền kinh tế tri thức.)
-
implement knowledge-based strategies
triển khai các chiến lược dựa trên tri thức
"Our team needs to implement knowledge-based strategies to improve operational efficiency."
(Nhóm của chúng tôi cần triển khai các chiến lược dựa trên tri thức để cải thiện hiệu quả hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knowledge-based
Tính từDựa trên kiến thức hoặc sử dụng kiến thức; đòi hỏi kiến thức.
"The company is developing a knowledge-based system to improve customer service."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been developing a knowledge-based system to improve customer service. |
Công ty đã và đang phát triển một hệ thống dựa trên kiến thức để cải thiện dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | They haven't been investing in knowledge-based solutions for long enough to see significant results. |
Họ đã không đầu tư vào các giải pháp dựa trên kiến thức đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the university been offering knowledge-based courses in artificial intelligence recently? |
Gần đây trường đại học có đang cung cấp các khóa học dựa trên kiến thức về trí tuệ nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge-based".
