(Top Banner Ad)
production cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

production cost

UK: /prəˈdʌkʃən kɒst/ • US: /prəˈdʌkʃən kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sản xuất giá thành sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses involved in manufacturing a product or delivering a service.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The production cost of the new model is higher than expected."

    "Chi phí sản xuất của mẫu mới cao hơn dự kiến."

  • "The company is trying to reduce its production costs."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất."

  • "High production costs can make a product uncompetitive."

    "Chi phí sản xuất cao có thể khiến một sản phẩm kém cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product sản phẩm
Noun productivity năng suất, hiệu suất sản xuất
Verb produce sản xuất, chế tạo
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost có giá là, tốn (tiền)
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costing việc tính toán chi phí

Synonyms

manufacturing cost (chi phí sản xuất)cost of production (giá thành sản xuất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Latin
prōductiō
Old French
production
English
production
Latin
constāre
Old French
coster
Middle English
coste
English
cost
English
production cost

Nguồn gốc của "Production Cost"

Từ "production" (sản xuất) có nguồn gốc từ tiếng Latin "prōdūcere" (nghĩa là 'mang ra, tạo ra') qua tiếng Pháp cổ "production". Từ "cost" (chi phí) lại đến từ tiếng Latin "constāre" (nghĩa là 'đứng vững, có giá trị') qua tiếng Pháp cổ "coster". "Production cost" là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh để chỉ tổng chi phí cần thiết để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Production cost bao gồm tất cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh trong quá trình sản xuất. Nó khác với 'cost of goods sold' (COGS), thường chỉ bao gồm chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất, còn 'production cost' có thể bao gồm cả chi phí quản lý sản xuất. Nó cũng khác với 'operating cost', là chi phí vận hành toàn bộ doanh nghiệp, chứ không chỉ riêng khâu sản xuất. Cần phân biệt với 'overhead cost' là chi phí gián tiếp, là một phần của production cost.

Prepositions

of in for

‘Cost of production’ nhấn mạnh đến chi phí *của* việc sản xuất. 'Cost in production' chỉ ra chi phí *trong* quá trình sản xuất. 'Cost for production' chỉ ra chi phí *cho* việc sản xuất (ví dụ, ngân sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production cost
  • high high production cost
    (chi phí sản xuất cao)
  • low low production cost
    (chi phí sản xuất thấp)
  • fixed fixed production cost
    (chi phí sản xuất cố định)
  • variable variable production cost
    (chi phí sản xuất biến đổi)
  • total total production cost
    (tổng chi phí sản xuất)
  • unit unit production cost
    (chi phí sản xuất đơn vị)
Verb + production cost
  • reduce reduce production cost
    (giảm chi phí sản xuất)
  • cut cut production cost
    (cắt giảm chi phí sản xuất)
  • increase increase production cost
    (tăng chi phí sản xuất)
  • calculate calculate production cost
    (tính toán chi phí sản xuất)
  • cover cover production cost
    (bù đắp chi phí sản xuất)
  • manage manage production cost
    (quản lý chi phí sản xuất)

Idioms

  • keep production costs down

    kiềm chế/giảm thiểu chi phí sản xuất

    "To remain competitive, companies must find ways to keep production costs down."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, các công ty phải tìm cách giảm thiểu chi phí sản xuất.)

  • recover production costs

    thu hồi chi phí sản xuất

    "The selling price must be high enough to recover production costs and make a profit."

    (Giá bán phải đủ cao để thu hồi chi phí sản xuất và tạo ra lợi nhuận.)

  • absorb production costs

    chịu đựng/hấp thụ chi phí sản xuất (thay vì chuyển sang khách hàng)

    "Due to fierce competition, many businesses have to absorb increased production costs rather than pass them on to consumers."

    (Do cạnh tranh gay gắt, nhiều doanh nghiệp phải chấp nhận chịu đựng chi phí sản xuất tăng thay vì chuyển chúng cho người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ.

"The production cost of the new model is higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production cost".

Ảnh hưởng đến giá cả và cạnh tranh

Chi phí sản xuất là yếu tố cốt lõi quyết định giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Các công ty luôn tìm cách tối ưu hóa chi phí để đưa ra mức giá hấp dẫn hơn, thu hút khách hàng và tăng thị phần. Ví dụ, việc giảm chi phí sản xuất có thể giúp một thương hiệu bán sản phẩm với sản phẩm với giá rẻ hơn đối thủ.

Chuỗi cung ứng và các vấn đề đạo đức

Việc tìm kiếm chi phí sản xuất thấp thường dẫn đến các chuỗi cung ứng phức tạp, trải dài qua nhiều quốc gia. Điều này đôi khi gây ra lo ngại về điều kiện lao động (ví dụ: lương thấp, môi trường làm việc không an toàn), tác động môi trường hoặc chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng ngày nay thường quan tâm đến nguồn gốc và cách thức sản xuất một món hàng, không chỉ riêng giá cả.