(Top Banner Ad)
economic migration
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Xã hội học, Địa lý

economic migration

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư kinh tế sự di cư vì mục đích kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from one place to another (either within a country or across international borders) for the purpose of seeking better economic opportunities or living conditions.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác (hoặc trong một quốc gia hoặc qua biên giới quốc tế) với mục đích tìm kiếm cơ hội kinh tế hoặc điều kiện sống tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic migration is a significant factor in the growth of many urban centers."

    "Di cư kinh tế là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của nhiều trung tâm đô thị."

  • "The government is trying to manage the flow of economic migration into the country."

    "Chính phủ đang cố gắng quản lý dòng di cư kinh tế vào đất nước."

  • "Economic migration can have both positive and negative impacts on the sending and receiving countries."

    "Di cư kinh tế có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với các quốc gia gửi và tiếp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế
Verb economize tiết kiệm
Verb migrate di cư
Noun migrant người di cư
Adjective migratory thuộc về di cư; di trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (house) + nomos (managing) → oikonomia
Latin
oeconomicus
French
économique
English
economic (from 17th century)
Latin
migratio (moving, changing abode)
Old French
migration
English
migration (from 15th century)

Nguồn gốc của 'Di cư Kinh tế'

'Economic migration' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để mô tả sự di chuyển của con người từ nơi này đến nơi khác, chủ yếu vì lý do kinh tế. Từ 'economic' (thuộc về kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp, mang ý nghĩa quản lý gia đình hoặc tài sản. Còn 'migration' (di cư) có gốc từ tiếng Latin 'migratio', nghĩa là sự di chuyển hoặc thay đổi nơi ở. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả rõ nét mục đích chính của việc di chuyển là tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn hoặc thoát khỏi khó khăn tài chính.

Usage Note

Khái niệm 'economic migration' nhấn mạnh động cơ kinh tế là yếu tố chính thúc đẩy sự di chuyển. Nó thường liên quan đến việc người dân rời bỏ quê hương để tìm kiếm việc làm, mức lương cao hơn, hoặc các cơ hội kinh doanh tốt hơn ở nơi khác. Nó khác với 'forced migration' (di cư cưỡng bức) do chiến tranh, thiên tai, hoặc đàn áp.

Prepositions

of from to

'Economic migration *of* skilled workers' chỉ ra loại di cư. 'Economic migration *from* rural areas *to* urban centers' chỉ hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic migration
  • mass mass economic migration
    (di cư kinh tế ồ ạt/số lượng lớn)
  • significant significant economic migration
    (di cư kinh tế đáng kể)
  • voluntary voluntary economic migration
    (di cư kinh tế tự nguyện)
Verb + economic migration
  • drive drive economic migration
    (thúc đẩy di cư kinh tế)
  • experience experience economic migration
    (trải qua/gánh chịu di cư kinh tế)
  • address address economic migration
    (giải quyết vấn đề di cư kinh tế)
Noun phrase with economic migration
  • causes of causes of economic migration
    (những nguyên nhân của di cư kinh tế)
  • patterns of patterns of economic migration
    (các hình thái/xu hướng di cư kinh tế)

Idioms

  • waves of economic migration

    những làn sóng di cư kinh tế (chỉ số lượng lớn người di chuyển)

    "Europe has witnessed several waves of economic migration in recent decades."

    (Châu Âu đã chứng kiến nhiều làn sóng di cư kinh tế trong những thập kỷ gần đây.)

  • push and pull factors of economic migration

    các yếu tố thúc đẩy và thu hút của di cư kinh tế (chỉ những lý do khiến người ta rời đi và những yếu tố hấp dẫn nơi đến)

    "High unemployment is a significant push factor for economic migration, while better job prospects are pull factors."

    (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một yếu tố thúc đẩy quan trọng của di cư kinh tế, trong khi triển vọng việc làm tốt hơn là yếu tố thu hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic migration

Noun Phrase
Lật mặt

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác (hoặc trong một quốc gia hoặc qua biên giới quốc tế) với mục đích tìm kiếm cơ hội kinh tế hoặc điều kiện sống tốt hơn.

"Economic migration is a significant factor in the growth of many urban centers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economic migration is often seen as a consequence of global inequality.
Di cư kinh tế thường được xem là một hệ quả của sự bất bình đẳng toàn cầu.
Phủ định
Economic migration is not always viewed favorably by host countries.
Di cư kinh tế không phải lúc nào cũng được các nước chủ nhà nhìn nhận một cách tích cực.
Nghi vấn
Is economic migration considered a major factor in the growth of certain industries?
Liệu di cư kinh tế có được xem là một yếu tố chính trong sự phát triển của một số ngành công nghiệp nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic migration".

Hiện tượng toàn cầu

Di cư kinh tế là một hiện tượng toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi quốc gia. Nó không chỉ định hình lại cơ cấu dân số và lao động của các nước tiếp nhận mà còn tác động sâu sắc đến kinh tế và xã hội của các quốc gia nơi người di cư rời đi. Nhu cầu lao động, sự chênh lệch thu nhập, và tình hình kinh tế không ổn định thường là những động lực chính.

Chảy máu chất xám (Brain Drain)

Một trong những hệ quả đáng chú ý của di cư kinh tế là hiện tượng 'chảy máu chất xám' (brain drain). Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng những người có trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn giỏi hoặc tài năng đặc biệt di cư từ nước mình sang các quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Điều này có thể giúp quốc gia tiếp nhận phát triển, nhưng lại gây tổn thất lớn về nguồn nhân lực cho quốc gia gốc.