laboratory-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or conducted in a laboratory.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc được thực hiện trong phòng thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study involved laboratory-based experiments to test the efficacy of the new drug."
"Nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."
-
"Laboratory-based studies provide controlled environments for scientific investigation."
"Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cung cấp môi trường được kiểm soát cho việc điều tra khoa học."
-
"The company conducts laboratory-based tests to ensure product quality."
"Công ty tiến hành các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để đảm bảo chất lượng sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laboratory | Phòng thí nghiệm |
| Noun | labor | Lao động, công việc |
| Verb | labor | Lao động, làm việc vất vả |
| Adjective | laborious | Cần cù, siêng năng; vất vả, khó nhọc |
| Noun | base | Nền tảng, cơ sở; đáy |
| Verb | base | Đặt nền tảng, dựa vào |
| Adjective | basic | Cơ bản, thiết yếu |
| Noun | basis | Nền tảng, cơ sở (từ gốc của 'base') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả nghiên cứu, thí nghiệm hoặc phương pháp được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát, trái ngược với nghiên cứu thực địa hoặc nghiên cứu lý thuyết. Nó nhấn mạnh tính thực nghiệm và kiểm soát của môi trường nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research laboratory-based research (nghiên cứu dựa trên phòng thí nghiệm)
-
studies laboratory-based studies (các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm)
-
experiments laboratory-based experiments (các thí nghiệm tại phòng thí nghiệm)
-
learning laboratory-based learning (học tập thực hành trong phòng thí nghiệm)
-
training laboratory-based training (đào tạo thực hành tại phòng thí nghiệm)
-
evidence laboratory-based evidence (bằng chứng từ phòng thí nghiệm)
-
analysis laboratory-based analysis (phân tích trong phòng thí nghiệm)
-
approach laboratory-based approach (phương pháp tiếp cận dựa trên phòng thí nghiệm)
Idioms
-
laboratory-based methods
các phương pháp dựa trên phòng thí nghiệm (chỉ cách tiếp cận nghiên cứu hoặc thử nghiệm được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm)
"The project relies heavily on laboratory-based methods for data collection."
(Dự án này phụ thuộc rất nhiều vào các phương pháp dựa trên phòng thí nghiệm để thu thập dữ liệu.)
-
strictly laboratory-based
hoàn toàn dựa vào phòng thí nghiệm (nhấn mạnh rằng công việc hoặc kết quả chỉ đến từ môi trường phòng thí nghiệm)
"Our initial findings are strictly laboratory-based and need field validation."
(Những phát hiện ban đầu của chúng tôi hoàn toàn dựa trên phòng thí nghiệm và cần được xác nhận thực địa.)
-
a strong laboratory-based component
một cấu phần mạnh mẽ dựa trên phòng thí nghiệm (ám chỉ một phần quan trọng của một khóa học, dự án, v.v., được thực hiện trong phòng thí nghiệm)
"The engineering course has a strong laboratory-based component, requiring many hours in the lab."
(Khóa học kỹ thuật có một cấu phần mạnh mẽ dựa trên phòng thí nghiệm, đòi hỏi nhiều giờ thực hành trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laboratory-based
AdjectiveDựa trên hoặc được thực hiện trong phòng thí nghiệm.
"The study involved laboratory-based experiments to test the efficacy of the new drug."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a laboratory-based study, and it requires careful observation. |
Đây là một nghiên cứu dựa trên phòng thí nghiệm, và nó đòi hỏi sự quan sát cẩn thận. |
| Phủ định | That isn't a laboratory-based course; it's mostly fieldwork. |
Đó không phải là một khóa học dựa trên phòng thí nghiệm; nó chủ yếu là thực địa. |
| Nghi vấn | Is this research laboratory-based, or does it involve simulations? |
Nghiên cứu này có dựa trên phòng thí nghiệm không, hay nó liên quan đến mô phỏng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory-based research was funded by the government. |
Nghiên cứu dựa trên phòng thí nghiệm đã được chính phủ tài trợ. |
| Phủ định | This laboratory-based experiment will not be conducted without proper safety measures. |
Thí nghiệm dựa trên phòng thí nghiệm này sẽ không được tiến hành nếu không có các biện pháp an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Can the laboratory-based findings be implemented in real-world applications? |
Liệu những phát hiện dựa trên phòng thí nghiệm có thể được áp dụng vào các ứng dụng thực tế không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' laboratory-based research projects are showing promising results. |
Các dự án nghiên cứu dựa trên phòng thí nghiệm của sinh viên đang cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. |
| Phủ định | The scientists' laboratory-based experiment isn't producing the expected outcome. |
Thí nghiệm dựa trên phòng thí nghiệm của các nhà khoa học không tạo ra kết quả như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the professor's laboratory-based analysis confirming the initial hypothesis? |
Phân tích dựa trên phòng thí nghiệm của giáo sư có đang xác nhận giả thuyết ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory-based".
