(Top Banner Ad)
field-based
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Giáo dục, Nghiên cứu thị trường)

field-based

UK: /ˈfiːldˌbeɪst/ • US: /ˈfiːldˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên thực địa thực địa tại hiện trường thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based in or conducted in the field (i.e., outside a laboratory, office, or classroom).

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được thực hiện tại thực địa (tức là bên ngoài phòng thí nghiệm, văn phòng hoặc lớp học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a field-based course in environmental science."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học thực địa về khoa học môi trường."

  • "Field-based research is essential for understanding complex ecological systems."

    "Nghiên cứu thực địa là rất cần thiết để hiểu các hệ sinh thái phức tạp."

  • "The company provides field-based training for its new employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo thực tế cho nhân viên mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực, hiện trường
Noun fielder cầu thủ chặn bóng (trong các môn thể thao như cricket, bóng chày)
Adverb afield xa nhà, xa quê hương; ra ngoài (để tìm kiếm, nghiên cứu)
Noun base cơ sở, nền tảng, căn cứ
Verb base đặt nền móng, dựa vào, xây dựng trên
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun basis nền tảng, cơ sở (số ít)
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Giáo dục, Nghiên cứu thị trường)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleth₂-
Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
Modern English
field
Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Modern English
base
Modern English
field-based

Nguồn gốc của 'field-based'

Từ 'field-based' là một tính từ ghép hiện đại, kết hợp 'field' (lĩnh vực, hiện trường) và 'based' (dựa trên, có nền tảng từ). 'Field' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'một vùng đất trống trải' hoặc 'một cánh đồng'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'lĩnh vực hoạt động' hoặc 'hiện trường'. 'Based' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'base', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basis' (nền tảng, cơ sở). Vì vậy, 'field-based' mô tả một cái gì đó 'được thực hiện hoặc dựa trên công việc tại hiện trường, trong môi trường thực tế', chứ không phải trong văn phòng hay phòng thí nghiệm.

Usage Note

Tính từ 'field-based' nhấn mạnh rằng hoạt động, nghiên cứu hoặc công việc được thực hiện trong môi trường thực tế, tự nhiên hoặc ứng dụng, thay vì trong một môi trường kiểm soát hoặc mô phỏng. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu thực địa, đào tạo thực tế, hoặc công việc liên quan đến việc tương tác trực tiếp với đối tượng hoặc môi trường được nghiên cứu/làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

field-based + Noun
  • research field-based research
    (nghiên cứu thực địa)
  • study field-based study
    (nghiên cứu thực địa)
  • work field-based work
    (công việc thực địa)
  • training field-based training
    (đào tạo tại hiện trường)
  • learning field-based learning
    (học tập thực tế/tại hiện trường)
  • experience field-based experience
    (kinh nghiệm thực địa)
  • data collection field-based data collection
    (thu thập dữ liệu thực địa)
  • assessment field-based assessment
    (đánh giá tại hiện trường)
  • approach field-based approach
    (phương pháp tiếp cận thực địa)
Verb + field-based
  • be The project is field-based.
    (Dự án dựa trên thực địa/thực hiện tại hiện trường.)
  • become Their efforts became increasingly field-based.
    (Những nỗ lực của họ ngày càng trở nên dựa trên thực địa.)

Idioms

  • field-based research

    nghiên cứu thực địa (nghiên cứu được tiến hành trực tiếp tại hiện trường)

    "Anthropologists often conduct field-based research to understand human societies."

    (Các nhà nhân chủng học thường tiến hành nghiên cứu thực địa để hiểu về các xã hội loài người.)

  • field-based training

    đào tạo tại hiện trường (huấn luyện được thực hiện trong môi trường làm việc thực tế)

    "New recruits undergo extensive field-based training before deployment."

    (Các tân binh phải trải qua khóa đào tạo tại hiện trường chuyên sâu trước khi được triển khai.)

  • field-based learning

    học tập thực tế/trải nghiệm (học tập thông qua hoạt động thực tế bên ngoài lớp học)

    "Many universities emphasize field-based learning to give students practical skills."

    (Nhiều trường đại học nhấn mạnh việc học tập thực tế để trang bị kỹ năng thực hành cho sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc được thực hiện tại thực địa (tức là bên ngoài phòng thí nghiệm, văn phòng hoặc lớp học).

"The university offers a field-based course in environmental science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field-based".

Giá trị của trải nghiệm thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và nghiên cứu, có một sự đánh giá cao đối với 'học tập thực tế' (experiential learning) và 'làm việc thực địa'. Điều này phản ánh niềm tin rằng kiến thức và kỹ năng thực sự sâu sắc thường được hình thành thông qua việc tương tác trực tiếp với môi trường, đối tượng nghiên cứu hoặc vấn đề thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết trong lớp học hay văn phòng.

Khoa học thực nghiệm và bằng chứng thực địa

Trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, địa chất, khảo cổ học và nhân chủng học, 'công việc thực địa' (fieldwork) là một phần không thể thiếu. Khái niệm 'field-based' liên quan trực tiếp đến việc thu thập dữ liệu và quan sát 'tại hiện trường' để có được bằng chứng thực nghiệm. Điều này được coi là nền tảng cho sự đáng tin cậy của các phát hiện khoa học, phân biệt với các nghiên cứu chỉ dựa trên lý thuyết hoặc trong phòng thí nghiệm.