field-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based in or conducted in the field (i.e., outside a laboratory, office, or classroom).
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc được thực hiện tại thực địa (tức là bên ngoài phòng thí nghiệm, văn phòng hoặc lớp học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers a field-based course in environmental science."
"Trường đại học cung cấp một khóa học thực địa về khoa học môi trường."
-
"Field-based research is essential for understanding complex ecological systems."
"Nghiên cứu thực địa là rất cần thiết để hiểu các hệ sinh thái phức tạp."
-
"The company provides field-based training for its new employees."
"Công ty cung cấp đào tạo thực tế cho nhân viên mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | field | cánh đồng, lĩnh vực, hiện trường |
| Noun | fielder | cầu thủ chặn bóng (trong các môn thể thao như cricket, bóng chày) |
| Adverb | afield | xa nhà, xa quê hương; ra ngoài (để tìm kiếm, nghiên cứu) |
| Noun | base | cơ sở, nền tảng, căn cứ |
| Verb | base | đặt nền móng, dựa vào, xây dựng trên |
| Adjective | basic | cơ bản, sơ đẳng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung là |
| Noun | basis | nền tảng, cơ sở (số ít) |
| Adjective | baseless | vô căn cứ, không có cơ sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'field-based' nhấn mạnh rằng hoạt động, nghiên cứu hoặc công việc được thực hiện trong môi trường thực tế, tự nhiên hoặc ứng dụng, thay vì trong một môi trường kiểm soát hoặc mô phỏng. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu thực địa, đào tạo thực tế, hoặc công việc liên quan đến việc tương tác trực tiếp với đối tượng hoặc môi trường được nghiên cứu/làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research field-based research (nghiên cứu thực địa)
-
study field-based study (nghiên cứu thực địa)
-
work field-based work (công việc thực địa)
-
training field-based training (đào tạo tại hiện trường)
-
learning field-based learning (học tập thực tế/tại hiện trường)
-
experience field-based experience (kinh nghiệm thực địa)
-
data collection field-based data collection (thu thập dữ liệu thực địa)
-
assessment field-based assessment (đánh giá tại hiện trường)
-
approach field-based approach (phương pháp tiếp cận thực địa)
-
be The project is field-based. (Dự án dựa trên thực địa/thực hiện tại hiện trường.)
-
become Their efforts became increasingly field-based. (Những nỗ lực của họ ngày càng trở nên dựa trên thực địa.)
Idioms
-
field-based research
nghiên cứu thực địa (nghiên cứu được tiến hành trực tiếp tại hiện trường)
"Anthropologists often conduct field-based research to understand human societies."
(Các nhà nhân chủng học thường tiến hành nghiên cứu thực địa để hiểu về các xã hội loài người.)
-
field-based training
đào tạo tại hiện trường (huấn luyện được thực hiện trong môi trường làm việc thực tế)
"New recruits undergo extensive field-based training before deployment."
(Các tân binh phải trải qua khóa đào tạo tại hiện trường chuyên sâu trước khi được triển khai.)
-
field-based learning
học tập thực tế/trải nghiệm (học tập thông qua hoạt động thực tế bên ngoài lớp học)
"Many universities emphasize field-based learning to give students practical skills."
(Nhiều trường đại học nhấn mạnh việc học tập thực tế để trang bị kỹ năng thực hành cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field-based
Tính từDựa trên hoặc được thực hiện tại thực địa (tức là bên ngoài phòng thí nghiệm, văn phòng hoặc lớp học).
"The university offers a field-based course in environmental science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field-based".
