(Top Banner Ad)
lack of restraint
C1
Danh từ C1 Hành vi, Xã hội

lack of restraint

UK: /læk əv rɪˈstreɪnt/ • US: /læk əv rɪˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu kiềm chế sự thiếu tự chủ sự không kiểm soát sự buông thả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of self-control or moderation.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kiềm chế, thiếu tự chủ, thiếu kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of restraint led to a very public argument."

    "Sự thiếu kiềm chế của anh ta đã dẫn đến một cuộc tranh cãi công khai."

  • "The article criticized the government's lack of restraint in spending."

    "Bài báo chỉ trích sự thiếu kiềm chế của chính phủ trong chi tiêu."

  • "Her lack of restraint when shopping often left her with no money."

    "Sự thiếu kiềm chế của cô ấy khi mua sắm thường khiến cô ấy không còn tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế
Verb restrain kiềm chế, kìm hãm
Adjective restrained thận trọng, có chừng mực, được kiềm chế
Adjective unrestrained không kiềm chế, vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lac
Latin
restringere

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lac', mang nghĩa sự thiếu hụt hoặc không đủ. Thật thú vị, nó cũng có liên quan đến từ 'lacus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là hồ nước. Hãy hình dung một hồ nước đang cạn dần, thể hiện 'sự thiếu hụt' nước. Mối liên hệ này làm nổi bật ý tưởng về một cái gì đó bị mất hoặc không đủ.

Nguồn gốc của 'Restraint'

Từ 'restraint' có nguồn gốc từ động từ 'restrain' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'restreindre'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'restringere' trong tiếng Latinh, được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lùi lại') và 'stringere' (nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'siết chặt'). Như vậy, 'restraint' mang ý nghĩa kìm hãm, hạn chế hoặc khả năng tự kiểm soát hành vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc không có khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc hoặc lời nói của một người. Nó có thể ám chỉ sự bốc đồng, thiếu thận trọng hoặc thậm chí là vô đạo đức. So với các từ như 'impulsiveness' (bốc đồng) hoặc 'recklessness' (hấp tấp), 'lack of restraint' nhấn mạnh vào sự vắng mặt của sự kiềm chế, chứ không phải bản chất của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of restraint
  • complete complete lack of restraint
    (sự thiếu kiềm chế hoàn toàn)
  • utter utter lack of restraint
    (sự thiếu kiềm chế tuyệt đối)
  • alarming alarming lack of restraint
    (sự thiếu kiềm chế đáng báo động)
  • disturbing disturbing lack of restraint
    (sự thiếu kiềm chế đáng lo ngại)
Verb + lack of restraint
  • show show a lack of restraint
    (thể hiện sự thiếu kiềm chế)
  • display display a lack of restraint
    (bộc lộ sự thiếu kiềm chế)
  • exhibit exhibit a lack of restraint
    (biểu lộ sự thiếu kiềm chế)
  • betray betray a lack of restraint
    (để lộ sự thiếu kiềm chế)

Idioms

  • lose all restraint

    mất hết kiềm chế, không còn tự chủ

    "After hours of provocation, he finally lost all restraint and shouted."

    (Sau nhiều giờ bị khiêu khích, cuối cùng anh ấy đã mất hết kiềm chế và hét lên.)

  • act with a lack of restraint

    hành động thiếu kiềm chế/thiếu suy nghĩ

    "The dictator acted with a complete lack of restraint, imprisoning anyone who opposed him."

    (Kẻ độc tài đã hành động với sự thiếu kiềm chế hoàn toàn, bỏ tù bất kỳ ai chống đối hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of restraint

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu kiềm chế, thiếu tự chủ, thiếu kiểm soát.

"His lack of restraint led to a very public argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lack of restraint led to impulsive decisions.
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Phủ định
They did not show a lack of restraint during the negotiations.
Họ đã không thể hiện sự thiếu kiềm chế trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Does her lack of restraint concern you?
Sự thiếu kiềm chế của cô ấy có làm bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of restraint".

Tự chủ và bốc đồng

'Sự thiếu kiềm chế' thường mang hàm ý tiêu cực trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nơi coi trọng sự tự chủ và suy nghĩ lý trí. Nó có thể được coi là dấu hiệu của sự thiếu trưởng thành, vô trách nhiệm hoặc thậm chí nguy hiểm. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như lễ hội hoặc bữa tiệc, việc 'thả lỏng' bản thân lại được chấp nhận hoặc khuyến khích.

Hậu quả và Trách nhiệm

Khái niệm 'thiếu kiềm chế' gắn liền với trách nhiệm cá nhân và xã hội. Những ham muốn hoặc xung động không được kiểm soát có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cá nhân và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của các khuôn khổ đạo đức và pháp luật. Việc học cách kiểm soát bản thân là một phần thiết yếu của quá trình phát triển cá nhân trong hầu hết các xã hội.