lack of restraint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of self-control or moderation.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu kiềm chế, thiếu tự chủ, thiếu kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of restraint led to a very public argument."
"Sự thiếu kiềm chế của anh ta đã dẫn đến một cuộc tranh cãi công khai."
-
"The article criticized the government's lack of restraint in spending."
"Bài báo chỉ trích sự thiếu kiềm chế của chính phủ trong chi tiêu."
-
"Her lack of restraint when shopping often left her with no money."
"Sự thiếu kiềm chế của cô ấy khi mua sắm thường khiến cô ấy không còn tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu hụt |
| Verb | lack | thiếu |
| Noun | restraint | sự kiềm chế, sự hạn chế |
| Verb | restrain | kiềm chế, kìm hãm |
| Adjective | restrained | thận trọng, có chừng mực, được kiềm chế |
| Adjective | unrestrained | không kiềm chế, vô độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc không có khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc hoặc lời nói của một người. Nó có thể ám chỉ sự bốc đồng, thiếu thận trọng hoặc thậm chí là vô đạo đức. So với các từ như 'impulsiveness' (bốc đồng) hoặc 'recklessness' (hấp tấp), 'lack of restraint' nhấn mạnh vào sự vắng mặt của sự kiềm chế, chứ không phải bản chất của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete lack of restraint (sự thiếu kiềm chế hoàn toàn)
-
utter utter lack of restraint (sự thiếu kiềm chế tuyệt đối)
-
alarming alarming lack of restraint (sự thiếu kiềm chế đáng báo động)
-
disturbing disturbing lack of restraint (sự thiếu kiềm chế đáng lo ngại)
-
show show a lack of restraint (thể hiện sự thiếu kiềm chế)
-
display display a lack of restraint (bộc lộ sự thiếu kiềm chế)
-
exhibit exhibit a lack of restraint (biểu lộ sự thiếu kiềm chế)
-
betray betray a lack of restraint (để lộ sự thiếu kiềm chế)
Idioms
-
lose all restraint
mất hết kiềm chế, không còn tự chủ
"After hours of provocation, he finally lost all restraint and shouted."
(Sau nhiều giờ bị khiêu khích, cuối cùng anh ấy đã mất hết kiềm chế và hét lên.)
-
act with a lack of restraint
hành động thiếu kiềm chế/thiếu suy nghĩ
"The dictator acted with a complete lack of restraint, imprisoning anyone who opposed him."
(Kẻ độc tài đã hành động với sự thiếu kiềm chế hoàn toàn, bỏ tù bất kỳ ai chống đối hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of restraint
Danh từSự thiếu kiềm chế, thiếu tự chủ, thiếu kiểm soát.
"His lack of restraint led to a very public argument."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His lack of restraint led to impulsive decisions. |
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy dẫn đến những quyết định bốc đồng. |
| Phủ định | They did not show a lack of restraint during the negotiations. |
Họ đã không thể hiện sự thiếu kiềm chế trong quá trình đàm phán. |
| Nghi vấn | Does her lack of restraint concern you? |
Sự thiếu kiềm chế của cô ấy có làm bạn lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of restraint".
