(Top Banner Ad)
lack of direction
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Phát triển cá nhân

lack of direction

UK: ˈlæk əv daɪˈrɛkʃən • US: ˈlæk əv dəˈrɛkʃən

Nghĩa tiếng Việt

thiếu định hướng mất phương hướng không có mục tiêu rõ ràng không biết đi về đâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not knowing what to do or how to achieve something; a situation where there is no clear goal or plan.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không biết phải làm gì hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó; một tình huống không có mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After graduating, I felt a lack of direction in my life."

    "Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy thiếu định hướng trong cuộc sống."

  • "The company's lack of direction led to its downfall."

    "Sự thiếu định hướng của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "Many young people experience a lack of direction after leaving school."

    "Nhiều người trẻ tuổi trải qua sự thiếu định hướng sau khi rời trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu
Noun direction phương hướng
Adjective directional có tính định hướng
Adverb directionally một cách có định hướng
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
direction

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'thiếu hụt'. Nó thể hiện sự vắng mặt hoặc không đủ của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Direction'

Từ 'direction' xuất phát từ tiếng Latinh 'directio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'điều khiển'. Nó liên quan đến việc chỉ ra con đường hoặc mục tiêu cần đạt được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu định hướng trong sự nghiệp, cuộc sống cá nhân hoặc trong một dự án. Nó nhấn mạnh sự mơ hồ và thiếu một lộ trình cụ thể. Khác với 'confusion' (sự bối rối) - tập trung vào sự không hiểu rõ, 'lack of direction' tập trung vào sự thiếu mục tiêu hoặc kế hoạch hành động.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau 'sense of' hoặc 'feeling of', ví dụ: 'a sense of lack of direction in my career' (cảm giác thiếu định hướng trong sự nghiệp của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of direction
  • total total lack of direction
    (hoàn toàn thiếu phương hướng)
  • complete complete lack of direction
    (thiếu phương hướng hoàn toàn)
  • general general lack of direction
    (thiếu phương hướng chung chung)
Verb + lack of direction
  • show show a lack of direction
    (thể hiện sự thiếu phương hướng)
  • demonstrate demonstrate a lack of direction
    (chứng tỏ sự thiếu phương hướng)
  • suffer from suffer from a lack of direction
    (chịu đựng sự thiếu phương hướng)

Idioms

  • adrift

    mất phương hướng, bơ vơ

    "After losing his job, he felt adrift and without purpose."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không có mục đích.)

  • at a crossroads

    đứng trước ngã rẽ cuộc đời, phân vân

    "She's at a crossroads in her career and doesn't know which path to take."

    (Cô ấy đang đứng trước ngã rẽ trong sự nghiệp và không biết nên chọn con đường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of direction

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không biết phải làm gì hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó; một tình huống không có mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng.

"After graduating, I felt a lack of direction in my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of direction".

Tìm kiếm Mục đích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm mục đích và định hướng trong cuộc sống được coi trọng. Sự thiếu định hướng có thể gây ra lo lắng và căng thẳng.

Khủng hoảng Tuổi đôi mươi

Khái niệm 'khủng hoảng tuổi đôi mươi' đề cập đến cảm giác bất an và thiếu định hướng mà nhiều người trẻ trải qua khi họ cố gắng tìm chỗ đứng của mình trong thế giới.