lack of direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not knowing what to do or how to achieve something; a situation where there is no clear goal or plan.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không biết phải làm gì hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó; một tình huống không có mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After graduating, I felt a lack of direction in my life."
"Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy thiếu định hướng trong cuộc sống."
-
"The company's lack of direction led to its downfall."
"Sự thiếu định hướng của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"Many young people experience a lack of direction after leaving school."
"Nhiều người trẻ tuổi trải qua sự thiếu định hướng sau khi rời trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu định hướng trong sự nghiệp, cuộc sống cá nhân hoặc trong một dự án. Nó nhấn mạnh sự mơ hồ và thiếu một lộ trình cụ thể. Khác với 'confusion' (sự bối rối) - tập trung vào sự không hiểu rõ, 'lack of direction' tập trung vào sự thiếu mục tiêu hoặc kế hoạch hành động.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau 'sense of' hoặc 'feeling of', ví dụ: 'a sense of lack of direction in my career' (cảm giác thiếu định hướng trong sự nghiệp của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total lack of direction (hoàn toàn thiếu phương hướng)
-
complete complete lack of direction (thiếu phương hướng hoàn toàn)
-
general general lack of direction (thiếu phương hướng chung chung)
-
show show a lack of direction (thể hiện sự thiếu phương hướng)
-
demonstrate demonstrate a lack of direction (chứng tỏ sự thiếu phương hướng)
-
suffer from suffer from a lack of direction (chịu đựng sự thiếu phương hướng)
Idioms
-
adrift
mất phương hướng, bơ vơ
"After losing his job, he felt adrift and without purpose."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không có mục đích.)
-
at a crossroads
đứng trước ngã rẽ cuộc đời, phân vân
"She's at a crossroads in her career and doesn't know which path to take."
(Cô ấy đang đứng trước ngã rẽ trong sự nghiệp và không biết nên chọn con đường nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of direction
Danh từTình trạng không biết phải làm gì hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó; một tình huống không có mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng.
"After graduating, I felt a lack of direction in my life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of direction".
