(Top Banner Ad)
lack of food
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Kinh tế, Xã hội

lack of food

UK: /læk ɒv fuːd/ • US: /læk əv fud/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thức ăn thiếu lương thực tình trạng thiếu ăn khan hiếm lương thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without food; insufficient food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu thức ăn; không đủ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main problem in the region is lack of food and clean water."

    "Vấn đề chính trong khu vực này là thiếu thức ăn và nước sạch."

  • "The lack of food led to widespread malnutrition among the children."

    "Sự thiếu thức ăn dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng lan rộng trong số trẻ em."

  • "Many people in the village are suffering from a severe lack of food."

    "Nhiều người trong làng đang phải chịu đựng tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective lacking Thiếu, không đủ

Synonyms

Antonyms

abundance of food (sự dồi dào thức ăn)food surplus (thặng dư lương thực)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakaz
Old English
lac
Middle English
lak

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ *lakaz trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'thiếu'. Từ này sau đó tiến hóa thành 'lac' trong tiếng Anh cổ và 'lak' trong tiếng Anh trung đại. Nó mang ý nghĩa về sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu lương thực một cách tổng quát, có thể do nghèo đói, mất mùa, hoặc các vấn đề trong hệ thống phân phối. Nó khác với "hunger" (đói) ở chỗ "hunger" tập trung vào cảm giác sinh lý của việc đói, trong khi "lack of food" tập trung vào việc thiếu nguồn cung cấp thức ăn. Nó cũng khác với "famine" (nạn đói) vì "famine" là một tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng và kéo dài, ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn.

Prepositions

of

"of" được dùng để chỉ đối tượng bị thiếu. Ví dụ, "lack of water" nghĩa là thiếu nước, "lack of resources" nghĩa là thiếu tài nguyên. Nó chỉ ra sự kết nối giữa sự thiếu hụt và thứ mà nó thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of food
  • severe severe lack of food
    (Sự thiếu lương thực nghiêm trọng)
  • chronic chronic lack of food
    (Sự thiếu lương thực mãn tính)
Verb + lack of food
  • cause cause a lack of food
    (Gây ra sự thiếu lương thực)
  • suffer from suffer from a lack of food
    (Chịu đựng sự thiếu lương thực)

Idioms

  • feeling the pinch

    Khó khăn về tài chính (thường do thiếu thốn)

    "Many families are feeling the pinch due to the rising cost of living and the lack of food affordability."

    (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn do chi phí sinh hoạt tăng cao và việc thiếu khả năng chi trả cho thực phẩm.)

  • on the breadline

    Rất nghèo, gần như không đủ sống

    "The lack of food assistance pushed many families onto the breadline."

    (Việc thiếu hỗ trợ lương thực đã đẩy nhiều gia đình đến bờ vực nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of food

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu thức ăn; không đủ thức ăn.

"The main problem in the region is lack of food and clean water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of food".

Food Banks

Ở nhiều nước phương Tây, có các tổ chức từ thiện gọi là 'food banks' (ngân hàng thực phẩm). Chúng thu thập thực phẩm dư thừa và phân phát cho những người gặp khó khăn về kinh tế và thiếu lương thực. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho những người có thu nhập thấp và đảm bảo họ có đủ thức ăn.

Thanksgiving

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một ngày lễ quan trọng ở Mỹ và Canada, tập trung vào việc bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Nó cũng nhắc nhở về tầm quan trọng của việc chia sẻ thức ăn với những người kém may mắn hơn và giúp đỡ những người đang thiếu thốn.