(Top Banner Ad)
lack of imagination
B2
Danh từ B2 Chung

lack of imagination

UK: /læk əv ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ • US: /læk əv ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu óc sáng tạo thiếu trí tưởng tượng không có khả năng sáng tạo đầu óc khô khan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough ability to create new ideas or think of possibilities.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khả năng sáng tạo ý tưởng mới hoặc nghĩ ra các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a lack of imagination."

    "Dự án thất bại do thiếu sự sáng tạo."

  • "His lack of imagination made him a poor problem solver."

    "Sự thiếu sáng tạo khiến anh ta trở thành một người giải quyết vấn đề kém."

  • "The company's lack of imagination is hindering its growth."

    "Sự thiếu sáng tạo của công ty đang cản trở sự phát triển của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagination Trí tưởng tượng
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng
Adverb imaginatively Một cách giàu trí tưởng tượng
Verb imagine Tưởng tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Lack of Imagination'

Cụm từ 'lack of imagination' có nghĩa đen là 'sự thiếu trí tưởng tượng'. 'Lack' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'thiếu hụt'. 'Imagination' đến từ tiếng Latin 'imaginari', nghĩa là 'tạo ra hình ảnh'. Vì vậy, cụm từ này kết hợp ý tưởng về sự thiếu hụt khả năng tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng mới.

Usage Note

Cụm từ 'lack of imagination' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế trong khả năng tư duy sáng tạo, thường dẫn đến việc thiếu giải pháp hoặc ý tưởng độc đáo trong một tình huống cụ thể. Khác với 'limited imagination' chỉ sự sáng tạo có giới hạn, 'lack of imagination' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt (lack) đang đề cập đến. Ví dụ: 'lack of understanding', 'lack of resources'. Trong trường hợp này 'of' nối 'lack' với 'imagination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of imagination
  • complete complete lack of imagination
    (hoàn toàn thiếu trí tưởng tượng)
  • utter utter lack of imagination
    (thiếu trí tưởng tượng hoàn toàn)
  • total total lack of imagination
    (thiếu trí tưởng tượng tuyệt đối)
Verb + lack of imagination
  • demonstrate demonstrate a lack of imagination
    (thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng)
  • reveal reveal a lack of imagination
    (tiết lộ sự thiếu trí tưởng tượng)
  • suggest suggest a lack of imagination
    (cho thấy sự thiếu trí tưởng tượng)

Idioms

  • to be stuck in a rut (due to lack of imagination)

    mắc kẹt trong lối mòn (do thiếu trí tưởng tượng)

    "He's been doing the same job for 20 years and is clearly stuck in a rut."

    (Anh ấy đã làm cùng một công việc trong 20 năm và rõ ràng là đang mắc kẹt trong lối mòn.)

  • think outside the box (opposite of lack of imagination)

    suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ (trái ngược với thiếu trí tưởng tượng)

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of imagination

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu khả năng sáng tạo ý tưởng mới hoặc nghĩ ra các khả năng.

"The project failed due to a lack of imagination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had more imagination, he would be a much better writer.
Nếu anh ấy có nhiều trí tưởng tượng hơn, anh ấy sẽ là một nhà văn giỏi hơn nhiều.
Phủ định
If the film director didn't lack imagination, the movie wouldn't be so boring.
Nếu đạo diễn phim không thiếu trí tưởng tượng, bộ phim sẽ không nhàm chán đến vậy.
Nghi vấn
Would you be able to solve this puzzle if you didn't lack imagination?
Bạn có thể giải câu đố này nếu bạn không thiếu trí tưởng tượng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child has a lack of imagination, they often struggle to create original stories.
Nếu một đứa trẻ thiếu trí tưởng tượng, chúng thường gặp khó khăn trong việc tạo ra những câu chuyện độc đáo.
Phủ định
When people show a lack of imagination, they don't come up with innovative solutions.
Khi mọi người thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng, họ không đưa ra các giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
If someone displays a lack of imagination, do they usually prefer routine tasks?
Nếu ai đó thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng, họ có thường thích những công việc lặp đi lặp lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of imagination".

Giá trị của sự sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và trí tưởng tượng được đánh giá cao. Giáo dục thường khuyến khích học sinh phát triển khả năng tư duy độc đáo và tìm ra những giải pháp mới.

Ảnh hưởng của công nghệ

Sự phát triển của công nghệ đang ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tưởng tượng. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, khả năng hình dung ra tương lai và đổi mới là vô cùng quan trọng.