lack of imagination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough ability to create new ideas or think of possibilities.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu khả năng sáng tạo ý tưởng mới hoặc nghĩ ra các khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project failed due to a lack of imagination."
"Dự án thất bại do thiếu sự sáng tạo."
-
"His lack of imagination made him a poor problem solver."
"Sự thiếu sáng tạo khiến anh ta trở thành một người giải quyết vấn đề kém."
-
"The company's lack of imagination is hindering its growth."
"Sự thiếu sáng tạo của công ty đang cản trở sự phát triển của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagination | Trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginative | Giàu trí tưởng tượng |
| Adverb | imaginatively | Một cách giàu trí tưởng tượng |
| Verb | imagine | Tưởng tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lack of imagination' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế trong khả năng tư duy sáng tạo, thường dẫn đến việc thiếu giải pháp hoặc ý tưởng độc đáo trong một tình huống cụ thể. Khác với 'limited imagination' chỉ sự sáng tạo có giới hạn, 'lack of imagination' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt (lack) đang đề cập đến. Ví dụ: 'lack of understanding', 'lack of resources'. Trong trường hợp này 'of' nối 'lack' với 'imagination'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete lack of imagination (hoàn toàn thiếu trí tưởng tượng)
-
utter utter lack of imagination (thiếu trí tưởng tượng hoàn toàn)
-
total total lack of imagination (thiếu trí tưởng tượng tuyệt đối)
-
demonstrate demonstrate a lack of imagination (thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng)
-
reveal reveal a lack of imagination (tiết lộ sự thiếu trí tưởng tượng)
-
suggest suggest a lack of imagination (cho thấy sự thiếu trí tưởng tượng)
Idioms
-
to be stuck in a rut (due to lack of imagination)
mắc kẹt trong lối mòn (do thiếu trí tưởng tượng)
"He's been doing the same job for 20 years and is clearly stuck in a rut."
(Anh ấy đã làm cùng một công việc trong 20 năm và rõ ràng là đang mắc kẹt trong lối mòn.)
-
think outside the box (opposite of lack of imagination)
suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ (trái ngược với thiếu trí tưởng tượng)
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of imagination
Danh từSự thiếu khả năng sáng tạo ý tưởng mới hoặc nghĩ ra các khả năng.
"The project failed due to a lack of imagination."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had more imagination, he would be a much better writer. |
Nếu anh ấy có nhiều trí tưởng tượng hơn, anh ấy sẽ là một nhà văn giỏi hơn nhiều. |
| Phủ định | If the film director didn't lack imagination, the movie wouldn't be so boring. |
Nếu đạo diễn phim không thiếu trí tưởng tượng, bộ phim sẽ không nhàm chán đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be able to solve this puzzle if you didn't lack imagination? |
Bạn có thể giải câu đố này nếu bạn không thiếu trí tưởng tượng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child has a lack of imagination, they often struggle to create original stories. |
Nếu một đứa trẻ thiếu trí tưởng tượng, chúng thường gặp khó khăn trong việc tạo ra những câu chuyện độc đáo. |
| Phủ định | When people show a lack of imagination, they don't come up with innovative solutions. |
Khi mọi người thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng, họ không đưa ra các giải pháp sáng tạo. |
| Nghi vấn | If someone displays a lack of imagination, do they usually prefer routine tasks? |
Nếu ai đó thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng, họ có thường thích những công việc lặp đi lặp lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of imagination".
