(Top Banner Ad)
lack of creativity
B2
Danh từ B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

lack of creativity

UK: /læk ɒv ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ • US: /læk əv ˌkriːeɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự sáng tạo sự thiếu tính sáng tạo khả năng sáng tạo kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough ability to invent new things or think of new ideas.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu khả năng sáng tạo ra những điều mới mẻ hoặc nghĩ ra những ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a lack of creativity."

    "Dự án thất bại do thiếu sự sáng tạo."

  • "The company suffered from a lack of creativity in its marketing campaigns."

    "Công ty chịu thiệt hại do thiếu sự sáng tạo trong các chiến dịch marketing."

  • "A lack of creativity can hinder personal and professional growth."

    "Sự thiếu sáng tạo có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Noun creation Sự sáng tạo, sự tạo ra
Adjective creative Sáng tạo
Verb create Sáng tạo, tạo ra
Adjective uncreative Không sáng tạo
Noun creativity Tính sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
create

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nghĩa là sự thiếu hụt, xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa tương tự. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng hoặc một phẩm chất nào đó.

Nguồn gốc của 'create'

Từ 'create' bắt nguồn từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, sinh ra'. Ý tưởng về việc tạo ra một cái gì đó mới, độc đáo đã được giữ nguyên từ thời La Mã cổ đại.

Usage Note

"Lack of creativity" thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc hạn chế khả năng sáng tạo trong một người, một nhóm, hoặc một tình huống cụ thể. Nó khác với việc "không có sáng tạo" ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, chứ không phải là một sự khẳng định tuyệt đối về việc không có. So sánh với "unimaginative" (thiếu trí tưởng tượng), "lack of creativity" rộng hơn, bao gồm cả việc thiếu khả năng tạo ra các giải pháp hoặc sản phẩm mới.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh lớn hơn: 'a lack of creativity in the education system'. Khi dùng 'of', nó chỉ sự thiếu hụt bản thân sự sáng tạo: 'a lack of creativity is hindering progress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of creativity
  • severe lack of creativity
    (sự thiếu sáng tạo nghiêm trọng)
  • total lack of creativity
    (sự hoàn toàn thiếu sáng tạo)
  • noticeable lack of creativity
    (sự thiếu sáng tạo đáng chú ý)
Verb + lack of creativity
  • demonstrate a lack of creativity
    (thể hiện sự thiếu sáng tạo)
  • show a lack of creativity
    (cho thấy sự thiếu sáng tạo)
  • suggest a lack of creativity
    (gợi ý sự thiếu sáng tạo)
Preposition + lack of creativity
  • due to lack of creativity
    (do thiếu sự sáng tạo)
  • because of lack of creativity
    (bởi vì thiếu sự sáng tạo)

Idioms

  • Creativity is the key.

    Sáng tạo là chìa khóa.

    "In the competitive market, creativity is the key to success."

    (Trong thị trường cạnh tranh, sáng tạo là chìa khóa để thành công.)

  • Think outside the box.

    Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of creativity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu khả năng sáng tạo ra những điều mới mẻ hoặc nghĩ ra những ý tưởng mới.

"The project failed due to a lack of creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project suffered from a lack of creativity.
Cô ấy nói rằng dự án bị thiếu tính sáng tạo.
Phủ định
He told me that he didn't think there was a lack of creativity in her designs.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ có sự thiếu sáng tạo trong các thiết kế của cô ấy.
Nghi vấn
She asked if the team's failure was due to a lack of creativity.
Cô ấy hỏi liệu thất bại của đội có phải là do thiếu sáng tạo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of creativity".

Tầm quan trọng của sáng tạo trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, sáng tạo được coi là một kỹ năng quan trọng hàng đầu. Nó không chỉ cần thiết trong nghệ thuật và thiết kế mà còn trong kinh doanh, khoa học và công nghệ. Các công ty thường tìm kiếm những người có khả năng đưa ra ý tưởng mới và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Ảnh hưởng của giáo dục đến sự sáng tạo

Hệ thống giáo dục có thể ảnh hưởng lớn đến sự sáng tạo của một người. Một số hệ thống tập trung vào việc học thuộc lòng và tuân thủ quy tắc, trong khi những hệ thống khác khuyến khích tư duy phản biện và thử nghiệm. Sự khuyến khích sáng tạo trong giáo dục giúp phát triển khả năng giải quyết vấn đề và thích ứng với những thay đổi trong tương lai.