(Top Banner Ad)
lack of intelligence
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

lack of intelligence

UK: /ˌlæk ɒv ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˌlæk əv ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thông minh kém thông minh thiếu trí tuệ đần độn ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough of the ability to understand, learn, and think.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu khả năng hiểu, học hỏi và suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of intelligence made it difficult for him to succeed in school."

    "Sự thiếu thông minh của anh ấy khiến anh ấy khó thành công ở trường."

  • "The project failed due to a lack of intelligence in planning."

    "Dự án thất bại do thiếu sự thông minh trong khâu lập kế hoạch."

  • "A lack of intelligence can lead to poor decision-making."

    "Sự thiếu thông minh có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Intelligence Sự thông minh, trí tuệ
Adjective Unintelligent Kém thông minh, ngu ngốc
Adjective Intelligent Thông minh, trí tuệ
Noun Lack Sự thiếu hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'laken', có nghĩa là 'thiếu'. Ý tưởng về sự thiếu hụt đã tồn tại từ lâu trong nhiều ngôn ngữ.

Sự hình thành 'Intelligence'

Từ 'intelligence' xuất phát từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'sự hiểu biết, khả năng nhận thức'. Nó thể hiện khả năng thu thập và áp dụng kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt về trí tuệ, có thể là bẩm sinh hoặc do các yếu tố khác. Sắc thái của cụm từ có thể mang tính phê phán hoặc chỉ đơn thuần là mô tả một thực tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ rõ đối tượng bị thiếu. Ví dụ: 'lack of understanding' (thiếu hiểu biết), 'lack of resources' (thiếu nguồn lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of intelligence
  • Clear lack of intelligence
    (Sự thiếu thông minh rõ ràng)
  • Complete lack of intelligence
    (Sự thiếu thông minh hoàn toàn)
  • General lack of intelligence
    (Sự thiếu thông minh nói chung)
Verb + lack of intelligence
  • Demonstrate a lack of intelligence
    (Thể hiện sự thiếu thông minh)
  • Reveal a lack of intelligence
    (Bộc lộ sự thiếu thông minh)
  • Suggest a lack of intelligence
    (Cho thấy sự thiếu thông minh)

Idioms

  • Not the sharpest tool in the shed

    Không được thông minh cho lắm

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)

  • A few sandwiches short of a picnic

    Thiếu suy nghĩ, không được khôn ngoan

    "I think he's a few sandwiches short of a picnic."

    (Tôi nghĩ anh ta hơi thiếu suy nghĩ.)

  • Not the brightest bulb

    Không thông minh lắm

    "She's a hard worker, but she's not the brightest bulb."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ, nhưng không thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of intelligence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu khả năng hiểu, học hỏi và suy nghĩ.

"His lack of intelligence made it difficult for him to succeed in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lacks intelligence in social situations.
Anh ta thiếu sự thông minh trong các tình huống xã hội.
Phủ định
Only in retrospect did I realize the lack of intelligence in his plan.
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới nhận ra sự thiếu thông minh trong kế hoạch của anh ta.
Nghi vấn
Should he lack the intelligence to understand this, what will happen?
Nếu anh ta thiếu thông minh để hiểu điều này, điều gì sẽ xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of intelligence".

Quan niệm về trí thông minh

Trong văn hóa phương Tây, trí thông minh thường được đánh giá cao và liên kết với thành công trong học tập và sự nghiệp. Tuy nhiên, các loại trí thông minh khác nhau (ví dụ: trí tuệ cảm xúc, trí thông minh xã hội) cũng ngày càng được công nhận.

Định kiến về sự thiếu thông minh

Việc gán nhãn 'thiếu thông minh' cho một người có thể dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng mỗi người có những điểm mạnh và điểm yếu khác nhau, và sự thông minh có nhiều hình thức.