lack of intelligence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough of the ability to understand, learn, and think.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu khả năng hiểu, học hỏi và suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of intelligence made it difficult for him to succeed in school."
"Sự thiếu thông minh của anh ấy khiến anh ấy khó thành công ở trường."
-
"The project failed due to a lack of intelligence in planning."
"Dự án thất bại do thiếu sự thông minh trong khâu lập kế hoạch."
-
"A lack of intelligence can lead to poor decision-making."
"Sự thiếu thông minh có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Intelligence | Sự thông minh, trí tuệ |
| Adjective | Unintelligent | Kém thông minh, ngu ngốc |
| Adjective | Intelligent | Thông minh, trí tuệ |
| Noun | Lack | Sự thiếu hụt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt về trí tuệ, có thể là bẩm sinh hoặc do các yếu tố khác. Sắc thái của cụm từ có thể mang tính phê phán hoặc chỉ đơn thuần là mô tả một thực tế.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ rõ đối tượng bị thiếu. Ví dụ: 'lack of understanding' (thiếu hiểu biết), 'lack of resources' (thiếu nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear lack of intelligence (Sự thiếu thông minh rõ ràng)
-
Complete lack of intelligence (Sự thiếu thông minh hoàn toàn)
-
General lack of intelligence (Sự thiếu thông minh nói chung)
-
Demonstrate a lack of intelligence (Thể hiện sự thiếu thông minh)
-
Reveal a lack of intelligence (Bộc lộ sự thiếu thông minh)
-
Suggest a lack of intelligence (Cho thấy sự thiếu thông minh)
Idioms
-
Not the sharpest tool in the shed
Không được thông minh cho lắm
"He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)
-
A few sandwiches short of a picnic
Thiếu suy nghĩ, không được khôn ngoan
"I think he's a few sandwiches short of a picnic."
(Tôi nghĩ anh ta hơi thiếu suy nghĩ.)
-
Not the brightest bulb
Không thông minh lắm
"She's a hard worker, but she's not the brightest bulb."
(Cô ấy làm việc chăm chỉ, nhưng không thông minh lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of intelligence
Danh từTình trạng thiếu khả năng hiểu, học hỏi và suy nghĩ.
"His lack of intelligence made it difficult for him to succeed in school."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lacks intelligence in social situations. |
Anh ta thiếu sự thông minh trong các tình huống xã hội. |
| Phủ định | Only in retrospect did I realize the lack of intelligence in his plan. |
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới nhận ra sự thiếu thông minh trong kế hoạch của anh ta. |
| Nghi vấn | Should he lack the intelligence to understand this, what will happen? |
Nếu anh ta thiếu thông minh để hiểu điều này, điều gì sẽ xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of intelligence".
