dim-wittedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being dim-witted; stupidity; foolishness.
Vietnamese Meaning
Sự đần độn, ngốc nghếch; sự thiếu thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His dim-wittedness often led to comical misunderstandings."
"Sự ngốc nghếch của anh ta thường dẫn đến những hiểu lầm коми."
-
"The character's dim-wittedness provided much of the play's humor."
"Sự ngốc nghếch của nhân vật đã mang lại phần lớn sự hài hước cho vở kịch."
-
"I was shocked by the dim-wittedness of his comment."
"Tôi đã bị sốc bởi sự ngớ ngẩn trong bình luận của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dim | mờ ảo, lờ mờ; ngu đần |
| Adverb | dimly | một cách mờ ảo; một cách chậm hiểu |
| Noun | dimness | sự mờ ảo, tối tăm; sự kém thông minh (ít dùng) |
| Noun | wit | trí thông minh, sự hóm hỉnh |
| Adjective | witty | hóm hỉnh, dí dỏm |
| Adverb | wittily | một cách hóm hỉnh |
| Noun | wittiness | sự hóm hỉnh, dí dỏm |
| Adjective | dim-witted | chậm hiểu, ngốc nghếch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh vào sự chậm chạp trong suy nghĩ và khả năng hiểu biết, thường mang tính tiêu cực và chế giễu. Khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) đơn thuần, 'dim-wittedness' ám chỉ một khả năng nhận thức vốn đã hạn chế chứ không phải chỉ là thiếu kiến thức. So với 'stupidity', 'dim-wittedness' có phần nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự kém thông minh hơn là sự ngu ngốc tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter dim-wittedness (sự ngu ngốc hoàn toàn/tột độ)
-
sheer sheer dim-wittedness (sự ngu đần trắng trợn, tuyệt đối)
-
profound profound dim-wittedness (sự chậm hiểu sâu sắc)
-
blatant blatant dim-wittedness (sự ngu ngốc rõ ràng, hiển nhiên)
-
display display dim-wittedness (thể hiện sự chậm hiểu/ngu ngốc)
-
show show dim-wittedness (cho thấy sự ngu ngốc)
-
attribute to attribute it to dim-wittedness (quy nó là do sự chậm hiểu)
-
a moment of a moment of dim-wittedness (một khoảnh khắc kém thông minh/ngu ngốc)
-
an act of an act of dim-wittedness (một hành động ngu ngốc)
Idioms
-
a moment of dim-wittedness
Một khoảnh khắc kém thông minh, một thoáng ngớ ngẩn (khi ai đó làm điều gì đó ngu ngốc một cách tạm thời).
"His decision to invest all his savings in that risky startup was a pure moment of dim-wittedness."
(Quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp rủi ro đó của anh ấy thật sự là một khoảnh khắc ngu ngốc.)
-
beyond mere dim-wittedness
Vượt xa sự kém thông minh thông thường; không chỉ đơn thuần là ngu ngốc mà còn tệ hơn (ám chỉ có ý đồ xấu hoặc sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng).
"His constant refusal to learn from mistakes suggested something beyond mere dim-wittedness."
(Việc anh ta liên tục từ chối học hỏi từ những sai lầm cho thấy điều gì đó vượt xa sự chậm hiểu thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dim-wittedness
nounSự đần độn, ngốc nghếch; sự thiếu thông minh.
"His dim-wittedness often led to comical misunderstandings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim-wittedness".
