(Top Banner Ad)
dim-wittedness
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi

dim-wittedness

UK: /ˌdɪmˈwɪtɪdnəs/ • US: /ˌdɪmˈwɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngốc nghếch sự đần độn tính tối dạ sự chậm hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dim-witted; stupidity; foolishness.

Vietnamese Meaning

Sự đần độn, ngốc nghếch; sự thiếu thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dim-wittedness often led to comical misunderstandings."

    "Sự ngốc nghếch của anh ta thường dẫn đến những hiểu lầm коми."

  • "The character's dim-wittedness provided much of the play's humor."

    "Sự ngốc nghếch của nhân vật đã mang lại phần lớn sự hài hước cho vở kịch."

  • "I was shocked by the dim-wittedness of his comment."

    "Tôi đã bị sốc bởi sự ngớ ngẩn trong bình luận của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ ảo, lờ mờ; ngu đần
Adverb dimly một cách mờ ảo; một cách chậm hiểu
Noun dimness sự mờ ảo, tối tăm; sự kém thông minh (ít dùng)
Noun wit trí thông minh, sự hóm hỉnh
Adjective witty hóm hỉnh, dí dỏm
Adverb wittily một cách hóm hỉnh
Noun wittiness sự hóm hỉnh, dí dỏm
Adjective dim-witted chậm hiểu, ngốc nghếch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dimm
Middle English
dim
Modern English
dim (lacking brightness)
Old English
witt
Middle English
wit
Modern English
wit (intellect)
Old English
-ness
Modern English
dim-witted (compound adjective, late 19th C.)
Modern English
dim-wittedness (derived noun)

Ánh sáng trí tuệ mờ nhạt

Từ 'dim-wittedness' được ghép lại từ hai từ tiếng Anh cổ. 'Dim' nghĩa là 'mờ mịt, thiếu sáng', giống như một ngọn đèn yếu ớt không thể soi rõ. 'Wit' nghĩa là 'trí thông minh, sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'dim-witted' ám chỉ người có trí tuệ không sáng rõ, chậm hiểu. Thêm hậu tố '-ness' biến nó thành danh từ, chỉ tình trạng kém thông minh hay sự ngu ngốc.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh vào sự chậm chạp trong suy nghĩ và khả năng hiểu biết, thường mang tính tiêu cực và chế giễu. Khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) đơn thuần, 'dim-wittedness' ám chỉ một khả năng nhận thức vốn đã hạn chế chứ không phải chỉ là thiếu kiến thức. So với 'stupidity', 'dim-wittedness' có phần nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự kém thông minh hơn là sự ngu ngốc tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dim-wittedness
  • utter utter dim-wittedness
    (sự ngu ngốc hoàn toàn/tột độ)
  • sheer sheer dim-wittedness
    (sự ngu đần trắng trợn, tuyệt đối)
  • profound profound dim-wittedness
    (sự chậm hiểu sâu sắc)
  • blatant blatant dim-wittedness
    (sự ngu ngốc rõ ràng, hiển nhiên)
Verb + dim-wittedness
  • display display dim-wittedness
    (thể hiện sự chậm hiểu/ngu ngốc)
  • show show dim-wittedness
    (cho thấy sự ngu ngốc)
  • attribute to attribute it to dim-wittedness
    (quy nó là do sự chậm hiểu)
Noun + of + dim-wittedness
  • a moment of a moment of dim-wittedness
    (một khoảnh khắc kém thông minh/ngu ngốc)
  • an act of an act of dim-wittedness
    (một hành động ngu ngốc)

Idioms

  • a moment of dim-wittedness

    Một khoảnh khắc kém thông minh, một thoáng ngớ ngẩn (khi ai đó làm điều gì đó ngu ngốc một cách tạm thời).

    "His decision to invest all his savings in that risky startup was a pure moment of dim-wittedness."

    (Quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp rủi ro đó của anh ấy thật sự là một khoảnh khắc ngu ngốc.)

  • beyond mere dim-wittedness

    Vượt xa sự kém thông minh thông thường; không chỉ đơn thuần là ngu ngốc mà còn tệ hơn (ám chỉ có ý đồ xấu hoặc sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng).

    "His constant refusal to learn from mistakes suggested something beyond mere dim-wittedness."

    (Việc anh ta liên tục từ chối học hỏi từ những sai lầm cho thấy điều gì đó vượt xa sự chậm hiểu thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dim-wittedness

noun
Lật mặt

Sự đần độn, ngốc nghếch; sự thiếu thông minh.

"His dim-wittedness often led to comical misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim-wittedness".

Cái nhìn về trí thông minh trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trí thông minh thường được đánh giá cao và là phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Ngược lại, 'dim-wittedness' (sự kém thông minh) thường bị coi là một điểm yếu, đôi khi bị gắn với sự thiếu nỗ lực hoặc lười biếng. Tuy nhiên, cũng có xu hướng trân trọng những người có tấm lòng lương thiện dù không quá sắc sảo, miễn là họ không làm hại ai.

Hài hước và sự ngốc nghếch

Sự ngu ngốc hoặc hành động 'dim-witted' thường được sử dụng làm yếu tố gây hài trong phim ảnh, truyện tranh và các chương trình giải trí. Các nhân vật 'ngốc nghếch' dễ thương hoặc vô hại thường mang lại tiếng cười, nhưng đôi khi sự chế giễu quá mức có thể bị coi là thiếu nhã nhặn hoặc xúc phạm, đặc biệt nếu nhắm vào những người thực sự có khó khăn về nhận thức.