(Top Banner Ad)
lackadaisical effort
B2
Tính từ B2 Chung

lackadaisical effort

UK: /ˌlækəˈdeɪzɪkəl/ • US: /ˌlækəˈdeɪzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực hời hợt nỗ lực thiếu nhiệt tình nỗ lực lơ đãng nỗ lực chiếu lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a lack of interest, enthusiasm, or diligence.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc siêng năng; uể oải, lơ đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lackadaisical effort on the project resulted in a poor grade."

    "Sự nỗ lực hời hợt của anh ấy trong dự án đã dẫn đến một điểm số kém."

  • "He approached the task with a lackadaisical attitude."

    "Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với một thái độ hời hợt."

  • "The student's lackadaisical performance concerned the teacher."

    "Màn trình diễn hời hợt của học sinh khiến giáo viên lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lackadaisical uể oải, thiếu nhiệt tình
Adverb lackadaisically một cách uể oải, thiếu nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
lackadaisical

Nguồn gốc thú vị của 'lackadaisical'

Từ 'lackadaisical' xuất phát từ cụm từ 'lackaday', một lời than thở cổ xưa tương tự như 'alas' (ôi!). Nó cho thấy một thái độ uể oải, thiếu nhiệt tình, như thể người ta đang quá mệt mỏi để quan tâm đến điều gì.

Usage Note

Từ 'lackadaisical' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thái độ hời hợt, không thực sự cố gắng. Nó khác với 'carefree' (vô tư) ở chỗ 'carefree' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về hiệu suất công việc. Nó cũng khác với 'lazy' (lười biếng) vì 'lazy' nhấn mạnh sự không muốn làm việc, trong khi 'lackadaisical' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình ngay cả khi đang làm việc.
Ở đây, 'effort' được bổ nghĩa bởi tính từ 'lackadaisical', tạo thành một cụm danh từ. Cần phân biệt với 'diligent effort' (nỗ lực siêng năng) hay 'dedicated effort' (nỗ lực tận tâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lackadaisical effort
  • Half-hearted half-hearted lackadaisical effort
    (nỗ lực nửa vời, uể oải)
  • Casual casual lackadaisical effort
    (nỗ lực hời hợt, uể oải)
Verb + lackadaisical effort
  • Make make a lackadaisical effort
    (thực hiện một nỗ lực uể oải)
  • Put in put in a lackadaisical effort
    (bỏ ra một nỗ lực uể oải)

Idioms

  • go through the motions

    làm cho có lệ, làm chiếu lệ

    "He's just going through the motions at work, showing a lackadaisical effort."

    (Anh ta chỉ đang làm cho có lệ ở chỗ làm, thể hiện một nỗ lực uể oải.)

  • half-assed

    làm một cách cẩu thả, nửa vời (không trang trọng)

    "His attempt to clean the house was half-assed; he put in a lackadaisical effort."

    (Nỗ lực dọn dẹp nhà cửa của anh ta rất cẩu thả; anh ta đã bỏ ra một nỗ lực uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lackadaisical effort

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc siêng năng; uể oải, lơ đãng.

"His lackadaisical effort on the project resulted in a poor grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so lackadaisical in his effort, he would have passed the exam.
Nếu anh ấy không quá hời hợt trong nỗ lực của mình, anh ấy đã có thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If she had put in a lackadaisical effort, she would not have won the competition.
Nếu cô ấy đã nỗ lực một cách hời hợt, cô ấy đã không thể thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had continued his lackadaisical approach?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy tiếp tục cách tiếp cận hời hợt của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackadaisical effort".

Giá trị của sự siêng năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự siêng năng và nỗ lực được đánh giá cao. 'Lackadaisical effort' thường bị coi là tiêu cực, cho thấy sự thiếu cam kết và trách nhiệm.