(Top Banner Ad)
lackadaisically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

lackadaisically

UK: /ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl.i/ • US: /ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thờ ơ một cách hời hợt một cách lơ đễnh uể oải thiếu nhiệt tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of enthusiasm and determination; carelessly.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt tình và quyết tâm; một cách thờ ơ, hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lackadaisically kicked the ball down the field."

    "Anh ta thờ ơ đá quả bóng xuống sân."

  • "She lackadaisically flipped through the pages of the book, not really paying attention."

    "Cô ấy thờ ơ lật giở các trang sách, không thực sự chú ý."

  • "The team played lackadaisically in the first half, resulting in a poor score."

    "Đội chơi hời hợt trong hiệp một, dẫn đến một kết quả tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lackadaisical thiếu nhiệt tình, uể oải, thờ ơ
Noun lackadaisicalness sự thiếu nhiệt tình, sự uể oải, sự thờ ơ
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
alac
Old English
dæg
16th Century English
Alack the day!
17th Century English
Lack-a-day!
18th Century English
lackadaisical
19th Century English
lackadaisically

Nguồn gốc của 'than ôi' và sự thờ ơ

Từ 'lackadaisically' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ một thán từ cổ xưa. Nó xuất phát từ cụm từ 'alack the day!', có nghĩa là 'than ôi cái ngày này!' hay 'chao ôi!'. Đây là một tiếng than vãn, thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng. Theo thời gian, cụm từ này được rút gọn thành 'lack-a-day!' và sau đó phát triển thành tính từ 'lackadaisical' để mô tả một người hoặc một hành động thiếu tinh thần, thiếu nhiệt huyết, uể oải, như thể họ đang than thở về cuộc đời mình. Cuối cùng, trạng từ 'lackadaisically' ra đời, miêu tả cách ai đó làm gì đó một cách thờ ơ, lười biếng, thiếu động lực.

Usage Note

Từ này mô tả cách thức hành động mà không có sự quan tâm hay nỗ lực thực sự. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lười biếng hoặc thiếu động lực. Khác với 'carelessly' (cẩu thả) vốn tập trung vào việc thiếu cẩn trọng, 'lackadaisically' nhấn mạnh vào sự thiếu nhiệt huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lackadaisically
  • work work lackadaisically
    (làm việc uể oải/thiếu nhiệt tình)
  • approach approach a task lackadaisically
    (tiếp cận một nhiệm vụ một cách thờ ơ/thiếu động lực)
  • stroll stroll lackadaisically
    (đi dạo thong dong/uể oải (thiếu mục đích))
  • respond respond lackadaisically
    (phản hồi một cách hờ hững/thiếu nhiệt tình)

Idioms

  • drift along lackadaisically

    sống/làm việc một cách thụ động, không mục đích, uể oải

    "He tends to drift along lackadaisically, rarely taking initiative."

    (Anh ấy có xu hướng sống một cách thụ động, hiếm khi chủ động.)

  • go about something lackadaisically

    làm gì đó một cách hờ hững, thiếu tập trung

    "She went about her chores lackadaisically, finishing nothing properly."

    (Cô ấy làm việc nhà một cách hờ hững, chẳng hoàn thành việc gì tử tế.)

  • behave lackadaisically

    cư xử một cách thờ ơ, thiếu tinh thần trách nhiệm

    "The students behaved lackadaisically during the lecture, much to the professor's dismay."

    (Các sinh viên đã cư xử một cách thờ ơ trong buổi giảng, khiến giáo sư rất thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lackadaisically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt tình và quyết tâm; một cách thờ ơ, hời hợt.

"He lackadaisically kicked the ball down the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackadaisically".

Thái độ làm việc và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc thể hiện sự 'lackadaisically' (thờ ơ, uể oải) thường bị coi là tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như sự chăm chỉ, trách nhiệm và chủ động, vốn được đánh giá cao. Một nhân viên làm việc thiếu nhiệt tình có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu động lực, ảnh hưởng đến hiệu suất và cơ hội phát triển.

Sự đối lập với văn hóa 'hustle'

Trạng thái 'lackadaisically' hoàn toàn trái ngược với khái niệm 'văn hóa hustle' (hustle culture) phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong giới khởi nghiệp và công nghệ. 'Hustle culture' đề cao việc làm việc không ngừng nghỉ, tận dụng mọi thời gian để đạt được mục tiêu và thành công. Trong bối cảnh này, hành vi thờ ơ hay uể oải sẽ bị nhìn nhận là một trở ngại lớn, thể hiện sự thiếu tham vọng và thiếu cống hiến.