(Top Banner Ad)
lacked
B1
Động từ B1 Tổng quát

lacked

UK: /lækt/ • US: /lækt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu không có không đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be without or deficient in something.

Vietnamese Meaning

Thiếu, không có, hoặc không đủ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team lacked the necessary experience to win the championship."

    "Đội đó thiếu kinh nghiệm cần thiết để giành chức vô địch."

  • "The performance lacked energy."

    "Màn trình diễn thiếu năng lượng."

  • "The old house lacked modern conveniences."

    "Ngôi nhà cũ thiếu các tiện nghi hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lack thiếu, không có
Noun lack sự thiếu hụt, điều thiếu sót
Adjective lacking thiếu thốn, không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Low German/Old Norse
*lak* / *lakr*
Middle English
lak
Modern English
lack
Modern English
lacked

Nguồn gốc từ 'lacked'

Từ 'lacked' là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'lack'. Bản thân từ 'lack' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, như tiếng Hạ Đức cổ (*lak*) hoặc tiếng Bắc Âu cổ (*lakr*), mang nghĩa 'sự thiếu sót, khuyết điểm, sự không có'. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại vào khoảng cuối thế kỷ 12 với nghĩa tương tự, và sau đó phát triển thành động từ 'to lack' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'lack' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về một phẩm chất, đặc điểm, hoặc thứ gì đó cần thiết. Nó có thể mang nghĩa khách quan (thực sự thiếu) hoặc chủ quan (cảm thấy thiếu). So với 'need', 'lack' mang tính tiêu cực và nhấn mạnh sự vắng mặt hơn là sự cần thiết. Ví dụ, 'He needs money' chỉ đơn giản là anh ta cần tiền, trong khi 'He lacks money' ngụ ý anh ta đang gặp khó khăn vì thiếu tiền. 'Missing' và 'wanting' có thể là các từ gần nghĩa, nhưng 'lack' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Prepositions

in

Khi 'lack' được sử dụng như một danh từ, giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự thiếu hụt tồn tại. Ví dụ: 'a lack in communication' (sự thiếu giao tiếp). Khi 'lack' là động từ, nó thường không đi kèm với giới từ, mà trực tiếp bổ nghĩa cho tân ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Những gì bị thiếu (Lacked + Noun)
  • lacked lacked experience
    (thiếu kinh nghiệm)
  • lacked lacked confidence
    (thiếu tự tin)
  • lacked lacked resources
    (thiếu nguồn lực)
  • lacked lacked proper training
    (thiếu đào tạo bài bản)
  • lacked lacked originality
    (thiếu tính độc đáo)
Mức độ thiếu (Adverb + Lacked)
  • sorely sorely lacked
    (thiếu trầm trọng, rất cần)
  • noticeably noticeably lacked
    (thiếu một cách rõ rệt)
  • completely completely lacked
    (hoàn toàn thiếu)
  • badly badly lacked
    (thiếu nghiêm trọng)

Idioms

  • be found lacking

    bị phát hiện là thiếu sót, không đủ tiêu chuẩn

    "Despite their efforts, the project team was found lacking in strategic planning."

    (Mặc dù đã nỗ lực, nhóm dự án vẫn bị phát hiện là thiếu sót trong việc lập kế hoạch chiến lược.)

  • lacked a certain something

    thiếu một điều gì đó đặc biệt, không có được nét riêng/sức sống/phẩm chất nhất định

    "The performance was technically perfect, but it lacked a certain spark."

    (Màn trình diễn hoàn hảo về mặt kỹ thuật, nhưng nó thiếu một sức sống đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacked

Động từ
Lật mặt

Thiếu, không có, hoặc không đủ cái gì đó.

"The team lacked the necessary experience to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacked".

Tư duy Thiếu thốn và Tư duy Dồi dào

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, có khái niệm 'tư duy thiếu thốn' (scarcity mindset) - niềm tin rằng mọi thứ là hữu hạn và không đủ, dẫn đến cạnh tranh và sợ hãi. Ngược lại là 'tư duy dồi dào' (abundance mindset) - niềm tin rằng có đủ cho tất cả mọi người, thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo. Việc nhận ra khi một người hoặc một tổ chức 'lacked' (đã thiếu) một điều gì đó thường là bước đầu tiên để thay đổi từ tư duy thiếu thốn sang tư duy dồi dào.

Bài học từ những điều đã thiếu

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc nhìn nhận và phân tích những gì một người hoặc một tổ chức 'lacked' (đã thiếu) trong quá khứ thường không chỉ là sự tiếc nuối mà còn là cơ hội quý giá để học hỏi và cải thiện. Tư duy này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích các thất bại hoặc thiếu sót để đạt được thành công trong tương lai, thay vì chỉ tập trung vào những gì đã mất, khuyến khích sự phát triển liên tục và khả năng phục hồi.