lacked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be without or deficient in something.
Vietnamese Meaning
Thiếu, không có, hoặc không đủ cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team lacked the necessary experience to win the championship."
"Đội đó thiếu kinh nghiệm cần thiết để giành chức vô địch."
-
"The performance lacked energy."
"Màn trình diễn thiếu năng lượng."
-
"The old house lacked modern conveniences."
"Ngôi nhà cũ thiếu các tiện nghi hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lack' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về một phẩm chất, đặc điểm, hoặc thứ gì đó cần thiết. Nó có thể mang nghĩa khách quan (thực sự thiếu) hoặc chủ quan (cảm thấy thiếu). So với 'need', 'lack' mang tính tiêu cực và nhấn mạnh sự vắng mặt hơn là sự cần thiết. Ví dụ, 'He needs money' chỉ đơn giản là anh ta cần tiền, trong khi 'He lacks money' ngụ ý anh ta đang gặp khó khăn vì thiếu tiền. 'Missing' và 'wanting' có thể là các từ gần nghĩa, nhưng 'lack' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Prepositions
Khi 'lack' được sử dụng như một danh từ, giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự thiếu hụt tồn tại. Ví dụ: 'a lack in communication' (sự thiếu giao tiếp). Khi 'lack' là động từ, nó thường không đi kèm với giới từ, mà trực tiếp bổ nghĩa cho tân ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lacked lacked experience (thiếu kinh nghiệm)
-
lacked lacked confidence (thiếu tự tin)
-
lacked lacked resources (thiếu nguồn lực)
-
lacked lacked proper training (thiếu đào tạo bài bản)
-
lacked lacked originality (thiếu tính độc đáo)
-
sorely sorely lacked (thiếu trầm trọng, rất cần)
-
noticeably noticeably lacked (thiếu một cách rõ rệt)
-
completely completely lacked (hoàn toàn thiếu)
-
badly badly lacked (thiếu nghiêm trọng)
Idioms
-
be found lacking
bị phát hiện là thiếu sót, không đủ tiêu chuẩn
"Despite their efforts, the project team was found lacking in strategic planning."
(Mặc dù đã nỗ lực, nhóm dự án vẫn bị phát hiện là thiếu sót trong việc lập kế hoạch chiến lược.)
-
lacked a certain something
thiếu một điều gì đó đặc biệt, không có được nét riêng/sức sống/phẩm chất nhất định
"The performance was technically perfect, but it lacked a certain spark."
(Màn trình diễn hoàn hảo về mặt kỹ thuật, nhưng nó thiếu một sức sống đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacked
Động từThiếu, không có, hoặc không đủ cái gì đó.
"The team lacked the necessary experience to win the championship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacked".
