land-based industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or operating on land, rather than at sea or in the air.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing in land-based industries to diversify the economy."
"Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp trên đất liền để đa dạng hóa nền kinh tế."
-
"Land-based industries are vital for rural economies."
"Các ngành công nghiệp trên đất liền rất quan trọng đối với nền kinh tế nông thôn."
-
"The development of land-based industries can create employment opportunities in local communities."
"Sự phát triển của các ngành công nghiệp trên đất liền có thể tạo ra cơ hội việc làm trong cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất, đất đai |
| Noun | industry | ngành công nghiệp, công nghiệp |
| Noun | landowner | chủ đất |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc công nghiệp |
| Adjective | industrious | chăm chỉ, cần cù |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các ngành công nghiệp dựa trên đất liền với các ngành công nghiệp hoạt động trên biển (ví dụ: đánh bắt cá) hoặc trên không (ví dụ: hàng không). Nó có thể đề cập đến nhiều loại hình công nghiệp khác nhau, từ nông nghiệp và khai thác mỏ đến sản xuất và du lịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional land-based industries (các ngành công nghiệp truyền thống trên đất liền)
-
primary primary land-based industries (các ngành công nghiệp chính trên đất liền)
-
sustainable sustainable land-based industries (các ngành công nghiệp bền vững trên đất liền)
-
rural rural land-based industries (các ngành công nghiệp nông thôn trên đất liền)
-
support support land-based industries (hỗ trợ các ngành công nghiệp trên đất liền)
-
develop develop land-based industries (phát triển các ngành công nghiệp trên đất liền)
-
invest in invest in land-based industries (đầu tư vào các ngành công nghiệp trên đất liền)
-
sector land-based industry sector (khu vực ngành công nghiệp trên đất liền)
-
jobs land-based industry jobs (việc làm trong các ngành công nghiệp trên đất liền)
-
development land-based industry development (phát triển ngành công nghiệp trên đất liền)
Idioms
-
sustainable land-based industries
các ngành công nghiệp trên đất liền bền vững (thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế xanh và bảo vệ môi trường)
"The government is promoting policies to foster sustainable land-based industries."
(Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách nhằm phát triển các ngành công nghiệp trên đất liền bền vững.)
-
diversification of land-based industries
đa dạng hóa các ngành công nghiệp trên đất liền (thường dùng trong bối cảnh mở rộng hoặc thay đổi cơ cấu kinh tế)
"Diversification of land-based industries is crucial for rural economic resilience."
(Đa dạng hóa các ngành công nghiệp trên đất liền là rất quan trọng cho sự kiên cường của kinh tế nông thôn.)
-
land-based industries as drivers of growth
các ngành công nghiệp trên đất liền là động lực tăng trưởng (nhấn mạnh vai trò thúc đẩy kinh tế)
"In many developing countries, land-based industries are recognized as key drivers of growth."
(Ở nhiều nước đang phát triển, các ngành công nghiệp trên đất liền được công nhận là động lực tăng trưởng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land-based industry
Tính từLiên quan đến hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.
"The government is investing in land-based industries to diversify the economy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in land-based industry is considered a stable financial strategy. |
Đầu tư vào ngành công nghiệp trên đất liền được coi là một chiến lược tài chính ổn định. |
| Phủ định | He doesn't consider investing in land-based industry because of its slow growth. |
Anh ấy không cân nhắc đầu tư vào ngành công nghiệp trên đất liền vì sự tăng trưởng chậm của nó. |
| Nghi vấn | Do you mind working in a land-based industry that requires long hours? |
Bạn có phiền khi làm việc trong một ngành công nghiệp trên đất liền đòi hỏi thời gian dài không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government supports land-based industries in rural areas. |
Chính phủ hỗ trợ các ngành công nghiệp trên đất liền ở khu vực nông thôn. |
| Phủ định | That region does not have many land-based industries due to its geography. |
Khu vực đó không có nhiều ngành công nghiệp trên đất liền do địa lý của nó. |
| Nghi vấn | Does the company invest in land-based agricultural industries? |
Công ty có đầu tư vào các ngành công nghiệp nông nghiệp trên đất liền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-based industry".
