(Top Banner Ad)
land-based industry
B2
Tính từ B2 Kinh tế

land-based industry

UK: /ˈlændˌbeɪst ˈɪndəstri/ • US: /ˈlændˌbeɪst ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp trên đất liền công nghiệp dựa trên đất liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating on land, rather than at sea or in the air.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in land-based industries to diversify the economy."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp trên đất liền để đa dạng hóa nền kinh tế."

  • "Land-based industries are vital for rural economies."

    "Các ngành công nghiệp trên đất liền rất quan trọng đối với nền kinh tế nông thôn."

  • "The development of land-based industries can create employment opportunities in local communities."

    "Sự phát triển của các ngành công nghiệp trên đất liền có thể tạo ra cơ hội việc làm trong cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất đai
Noun industry ngành công nghiệp, công nghiệp
Noun landowner chủ đất
Noun industrialist nhà công nghiệp
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Adjective industrious chăm chỉ, cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landa
Old English
land
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie

Nguồn gốc của "land-based industry"

Cụm từ "land-based industry" là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng để mô tả các ngành công nghiệp mà hoạt động chính, tài nguyên hoặc cơ sở hạ tầng của chúng đều gắn liền với đất liền. Thành phần 'land' (đất) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European, chỉ vùng đất mở. Thành phần 'industry' (ngành công nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria' mang nghĩa siêng năng, hoạt động, sau này phát triển để chỉ các ngành sản xuất và kinh doanh. 'Based' (dựa trên) chỉ ra sự phụ thuộc vào đất liền, phân biệt với các ngành công nghiệp biển hoặc hàng không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các ngành công nghiệp dựa trên đất liền với các ngành công nghiệp hoạt động trên biển (ví dụ: đánh bắt cá) hoặc trên không (ví dụ: hàng không). Nó có thể đề cập đến nhiều loại hình công nghiệp khác nhau, từ nông nghiệp và khai thác mỏ đến sản xuất và du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land-based industry
  • traditional traditional land-based industries
    (các ngành công nghiệp truyền thống trên đất liền)
  • primary primary land-based industries
    (các ngành công nghiệp chính trên đất liền)
  • sustainable sustainable land-based industries
    (các ngành công nghiệp bền vững trên đất liền)
  • rural rural land-based industries
    (các ngành công nghiệp nông thôn trên đất liền)
Verb + land-based industry
  • support support land-based industries
    (hỗ trợ các ngành công nghiệp trên đất liền)
  • develop develop land-based industries
    (phát triển các ngành công nghiệp trên đất liền)
  • invest in invest in land-based industries
    (đầu tư vào các ngành công nghiệp trên đất liền)
land-based industry + Noun
  • sector land-based industry sector
    (khu vực ngành công nghiệp trên đất liền)
  • jobs land-based industry jobs
    (việc làm trong các ngành công nghiệp trên đất liền)
  • development land-based industry development
    (phát triển ngành công nghiệp trên đất liền)

Idioms

  • sustainable land-based industries

    các ngành công nghiệp trên đất liền bền vững (thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế xanh và bảo vệ môi trường)

    "The government is promoting policies to foster sustainable land-based industries."

    (Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách nhằm phát triển các ngành công nghiệp trên đất liền bền vững.)

  • diversification of land-based industries

    đa dạng hóa các ngành công nghiệp trên đất liền (thường dùng trong bối cảnh mở rộng hoặc thay đổi cơ cấu kinh tế)

    "Diversification of land-based industries is crucial for rural economic resilience."

    (Đa dạng hóa các ngành công nghiệp trên đất liền là rất quan trọng cho sự kiên cường của kinh tế nông thôn.)

  • land-based industries as drivers of growth

    các ngành công nghiệp trên đất liền là động lực tăng trưởng (nhấn mạnh vai trò thúc đẩy kinh tế)

    "In many developing countries, land-based industries are recognized as key drivers of growth."

    (Ở nhiều nước đang phát triển, các ngành công nghiệp trên đất liền được công nhận là động lực tăng trưởng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land-based industry

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

"The government is investing in land-based industries to diversify the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in land-based industry is considered a stable financial strategy.
Đầu tư vào ngành công nghiệp trên đất liền được coi là một chiến lược tài chính ổn định.
Phủ định
He doesn't consider investing in land-based industry because of its slow growth.
Anh ấy không cân nhắc đầu tư vào ngành công nghiệp trên đất liền vì sự tăng trưởng chậm của nó.
Nghi vấn
Do you mind working in a land-based industry that requires long hours?
Bạn có phiền khi làm việc trong một ngành công nghiệp trên đất liền đòi hỏi thời gian dài không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government supports land-based industries in rural areas.
Chính phủ hỗ trợ các ngành công nghiệp trên đất liền ở khu vực nông thôn.
Phủ định
That region does not have many land-based industries due to its geography.
Khu vực đó không có nhiều ngành công nghiệp trên đất liền do địa lý của nó.
Nghi vấn
Does the company invest in land-based agricultural industries?
Công ty có đầu tư vào các ngành công nghiệp nông nghiệp trên đất liền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-based industry".

Vai trò lịch sử trong phát triển kinh tế

Trong lịch sử, các ngành công nghiệp trên đất liền như nông nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng là nền tảng của hầu hết các nền kinh tế trên thế giới. Chúng cung cấp nguồn sống, tạo ra việc làm và hình thành cơ sở cho sự phát triển của các đô thị và xã hội. Ngay cả ngày nay, ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, chúng vẫn đóng vai trò trọng yếu trong GDP và đời sống cộng đồng nông thôn.

Thách thức và xu hướng hiện đại

Ngày nay, các ngành công nghiệp trên đất liền đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và áp lực bảo vệ môi trường. Do đó, xu hướng phát triển bền vững và công nghệ xanh đang trở nên ngày càng quan trọng. Nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang các mô hình 'nông nghiệp thông minh', 'khai khoáng có trách nhiệm' và 'lâm nghiệp bền vững' để giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích dài hạn.