(Top Banner Ad)
sea-based industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sea-based industry

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp biển ngành công nghiệp có trụ sở trên biển các ngành kinh tế biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industry that is located on or relies on the sea for its operation or resources.

Vietnamese Meaning

Một ngành công nghiệp được đặt trên biển hoặc dựa vào biển để hoạt động hoặc khai thác tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growth of the sea-based industry is crucial for the economic development of coastal regions."

    "Sự phát triển của ngành công nghiệp biển có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các vùng ven biển."

  • "The government is investing heavily in sea-based industries to boost the economy."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp biển để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Sea-based industries face unique challenges, such as environmental regulations and fluctuating market prices."

    "Các ngành công nghiệp biển phải đối mặt với những thách thức riêng, chẳng hạn như các quy định về môi trường và giá cả thị trường biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Adjective offshore ngoài khơi
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Noun shipbuilding ngành đóng tàu

Related Words

maritime industry (ngành công nghiệp hàng hải)fishing industry (ngành công nghiệp đánh bắt cá)offshore oil and gas industry (ngành công nghiệp dầu khí ngoài khơi)aquaculture (ngành nuôi trồng thủy sản)marine tourism (du lịch biển)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Latin
basis
Latin
industria
Modern English
sea-based industry

Nguồn gốc của 'sea-based industry'

Cụm từ 'sea-based industry' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ, mỗi từ mang một ý nghĩa quan trọng. 'Sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ'. 'Based' (dựa trên) xuất phát từ tiếng Latin 'basis' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở. 'Industry' (công nghiệp) cũng đến từ tiếng Latin 'industria', chỉ sự siêng năng và hoạt động kinh tế. Khi kết hợp lại, 'sea-based industry' mô tả một cách trực quan các hoạt động kinh tế và ngành công nghiệp có nền tảng hoặc phụ thuộc vào biển cả và tài nguyên của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp như đánh bắt cá, nuôi trồng thủy sản, vận tải biển, khai thác dầu khí ngoài khơi, du lịch biển và năng lượng tái tạo từ biển (ví dụ: năng lượng sóng, năng lượng gió ngoài khơi). Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp và sự phụ thuộc vào biển của ngành công nghiệp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea-based industry
  • thriving thriving sea-based industry
    (ngành công nghiệp biển phát triển mạnh)
  • sustainable sustainable sea-based industry
    (ngành công nghiệp biển bền vững)
  • emerging emerging sea-based industry
    (ngành công nghiệp biển mới nổi)
  • traditional traditional sea-based industry
    (ngành công nghiệp biển truyền thống)
Verb + sea-based industry
  • develop develop sea-based industry
    (phát triển ngành công nghiệp biển)
  • invest in invest in sea-based industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp biển)
  • promote promote sea-based industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp biển)
Noun (aspects of) + sea-based industry
  • future future of sea-based industry
    (tương lai của ngành công nghiệp biển)
  • challenges challenges for sea-based industry
    (những thách thức đối với ngành công nghiệp biển)
  • contribution contribution of sea-based industry
    (đóng góp của ngành công nghiệp biển)

Idioms

  • The growth of the sea-based industry

    Sự phát triển của ngành công nghiệp biển

    "The government aims to boost the growth of the sea-based industry."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp biển.)

  • Opportunities in the sea-based industry

    Cơ hội trong ngành công nghiệp biển

    "There are many opportunities in the sea-based industry for young entrepreneurs."

    (Có nhiều cơ hội trong ngành công nghiệp biển cho các doanh nhân trẻ.)

  • Investing in the sea-based industry

    Đầu tư vào ngành công nghiệp biển

    "Investing in the sea-based industry can yield significant returns."

    (Đầu tư vào ngành công nghiệp biển có thể mang lại lợi nhuận đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea-based industry

Danh từ
Lật mặt

Một ngành công nghiệp được đặt trên biển hoặc dựa vào biển để hoạt động hoặc khai thác tài nguyên.

"The growth of the sea-based industry is crucial for the economic development of coastal regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea-based industry".

Lịch sử Thương mại và Khám phá Hàng hải

Ngành công nghiệp biển có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử loài người, khi biển cả đóng vai trò then chốt trong thương mại, giao thông và khám phá. Từ xa xưa, các nền văn minh đã dựa vào biển để vận chuyển hàng hóa, mở rộng lãnh thổ và tìm kiếm những vùng đất mới. Các tuyến đường biển đã kết nối các lục địa, thúc đẩy trao đổi hàng hóa, văn hóa và ý tưởng, đặt nền móng cho sự phát triển kinh tế và toàn cầu hóa ngày nay.

Thách thức Môi trường Biển Hiện đại

Hiện nay, ngành công nghiệp biển toàn cầu phải đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng. Ô nhiễm nhựa từ hoạt động của con người, khai thác quá mức nguồn lợi thủy sản, và tác động của biến đổi khí hậu như mực nước biển dâng, axit hóa đại dương đang đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái biển. Việc phát triển bền vững ngành này, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, đang là ưu tiên hàng đầu trên toàn thế giới.