(Top Banner Ad)
linguistic development
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tâm lý học

linguistic development

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk dɪˈveləpmənt/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển ngôn ngữ quá trình phát triển ngôn ngữ năng lực phát triển ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growth and change in a person's language abilities, encompassing vocabulary, grammar, and communication skills.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng trưởng và thay đổi trong khả năng ngôn ngữ của một người, bao gồm vốn từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early childhood is a critical period for linguistic development."

    "Thời thơ ấu là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ."

  • "Research shows a strong correlation between early literacy and later linguistic development."

    "Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa khả năng đọc viết sớm và sự phát triển ngôn ngữ sau này."

  • "Intervention programs can significantly improve linguistic development in children with language delays."

    "Các chương trình can thiệp có thể cải thiện đáng kể sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em chậm nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun language ngôn ngữ
Adverb linguistically về mặt ngôn ngữ, theo khía cạnh ngôn ngữ
Verb develop phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun developer người phát triển, nhà phát triển (trong lĩnh vực công nghệ, bất động sản...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
desveloper
English
linguistic development

Nguồn gốc của 'linguistic development'

Cụm từ 'linguistic development' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Linguistic' có nguồn gốc từ từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ', cho thấy mối liên hệ sâu sắc với khả năng nói và giao tiếp của con người. Từ 'development' lại bắt nguồn từ động từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bộc lộ'. Khi kết hợp, 'linguistic development' miêu tả quá trình 'mở ra' và 'tiến hóa' của khả năng ngôn ngữ ở một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn học ngôn ngữ mới hoặc phục hồi sau chấn thương não ảnh hưởng đến ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ dần dần trong việc nắm vững các khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ.

Prepositions

in of

‘In linguistic development’ ám chỉ một khía cạnh cụ thể được thảo luận trong bối cảnh sự phát triển ngôn ngữ nói chung. ‘Of linguistic development’ chỉ ra một thuộc tính hoặc đặc điểm của sự phát triển ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic development
  • early early linguistic development
    (sự phát triển ngôn ngữ ban đầu)
  • cognitive cognitive linguistic development
    (sự phát triển ngôn ngữ nhận thức)
  • significant significant linguistic development
    (sự phát triển ngôn ngữ đáng kể)
  • rapid rapid linguistic development
    (sự phát triển ngôn ngữ nhanh chóng)
  • delayed delayed linguistic development
    (sự chậm phát triển ngôn ngữ)
Verb + linguistic development
  • support support linguistic development
    (hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ)
  • promote promote linguistic development
    (thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ)
  • assess assess linguistic development
    (đánh giá sự phát triển ngôn ngữ)
Prepositional phrase involving linguistic development
  • in children linguistic development in children
    (sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em)
  • stages of stages of linguistic development
    (các giai đoạn phát triển ngôn ngữ)

Idioms

  • milestones in linguistic development

    các cột mốc quan trọng trong sự phát triển ngôn ngữ

    "Parents often look for specific milestones in linguistic development as their child grows."

    (Cha mẹ thường tìm kiếm các cột mốc cụ thể trong sự phát triển ngôn ngữ khi con họ lớn lên.)

  • factors influencing linguistic development

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ

    "Exposure to rich language environments is a key factor influencing linguistic development."

    (Việc tiếp xúc với môi trường ngôn ngữ phong phú là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ.)

  • the critical period for linguistic development

    giai đoạn quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ

    "Many researchers believe there is a critical period for optimal linguistic development in early childhood."

    (Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng có một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ tối ưu ở thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng trưởng và thay đổi trong khả năng ngôn ngữ của một người, bao gồm vốn từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.

"Early childhood is a critical period for linguistic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she is ten, her parents will have been observing her linguistic development for five years.
Vào lúc cô bé mười tuổi, bố mẹ cô bé sẽ đã quan sát sự phát triển ngôn ngữ của cô bé trong năm năm.
Phủ định
By the end of the research project, the team won't have been studying the linguistic development of the participants for a full year.
Vào cuối dự án nghiên cứu, nhóm nghiên cứu sẽ chưa nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ của những người tham gia đủ một năm.
Nghi vấn
Will the children have been showing signs of advanced linguistic development by the time they start school?
Liệu những đứa trẻ có đang cho thấy những dấu hiệu của sự phát triển ngôn ngữ vượt trội vào thời điểm chúng bắt đầu đi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic development".

Giai đoạn vàng trong phát triển ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học trẻ em, khái niệm 'giai đoạn vàng' (critical period) cho sự phát triển ngôn ngữ rất được chú trọng. Đây là khoảng thời gian mà bộ não của trẻ đặc biệt nhạy cảm và tiếp thu tốt nhất các kiến thức về ngôn ngữ, thường là từ sơ sinh đến tuổi dậy thì. Các nhà giáo dục tin rằng việc cung cấp môi trường ngôn ngữ phong phú trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ tối ưu.

Vai trò của tương tác xã hội

Nghiên cứu về 'linguistic development' trong văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của tương tác xã hội. Trẻ em không chỉ học ngôn ngữ qua việc nghe mà còn thông qua việc giao tiếp, bắt chước và thử nghiệm với người lớn và bạn bè. Các lý thuyết như của Vygotsky (khu vực phát triển gần) hoặc Bruner (khuôn mẫu hỗ trợ tiếp thu ngôn ngữ) đều nhấn mạnh rằng sự phát triển ngôn ngữ là một quá trình xã hội, không chỉ đơn thuần là bẩm sinh hay tự học.