(Top Banner Ad)
language submersion
B2
noun B2 Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

language submersion

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ səbˈmɜːʃən/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ səbˈmɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngâm mình trong ngôn ngữ chương trình học ngôn ngữ chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of teaching a foreign language in which students are surrounded with the language and expected to use it exclusively, even at the beginning level.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp dạy ngoại ngữ trong đó học sinh được bao quanh bởi ngôn ngữ đó và được kỳ vọng sử dụng nó một cách độc quyền, ngay cả ở trình độ sơ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language submersion is a popular technique for accelerating language acquisition."

    "Ngâm mình trong ngôn ngữ là một kỹ thuật phổ biến để tăng tốc độ tiếp thu ngôn ngữ."

  • "The language submersion program helped the students become fluent in Spanish."

    "Chương trình ngâm mình trong ngôn ngữ đã giúp các sinh viên trở nên lưu loát tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Verb submerge nhấn chìm, ngâm mình
Adjective submerged bị nhấn chìm, chìm đắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc từ 'language'

Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'). Qua tiếng Pháp cổ 'langage', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết của con người. Mối liên hệ giữa 'lưỡi' và 'ngôn ngữ' rất sâu sắc, vì lưỡi là cơ quan chính giúp phát âm.

Nguồn gốc từ 'submersion'

'Submersion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'submergere', có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'ngâm mình'. Nó được hình thành từ 'sub' (dưới) và 'mergere' (nhúng, ngâm). Khi kết hợp với 'language', 'language submersion' mang ý nghĩa 'sự chìm đắm ngôn ngữ', mô tả việc người học hoàn toàn đắm mình vào một ngôn ngữ mục tiêu.

Usage Note

Language submersion tập trung vào việc tạo ra một môi trường ngôn ngữ toàn diện, nơi mà ngôn ngữ mục tiêu được sử dụng trong mọi hoạt động. Khác với 'immersion' (ngâm mình trong ngôn ngữ), 'submersion' đôi khi mang ý nghĩa rằng ngôn ngữ thứ nhất (L1) của người học ít được sử dụng hoặc hỗ trợ hơn, và học sinh có thể gặp khó khăn hơn trong giai đoạn đầu.

Prepositions

in into

'Submersion in' nhấn mạnh sự đắm chìm hoàn toàn trong ngôn ngữ. Ví dụ: 'Submersion in English is the best way to learn it.' 'Submersion into' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc bước vào một môi trường ngôn ngữ mới. Ví dụ: 'The school offers submersion into French culture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language submersion
  • full full language submersion
    (sự chìm đắm hoàn toàn vào ngôn ngữ)
  • effective effective language submersion
    (sự chìm đắm ngôn ngữ hiệu quả)
  • total total language submersion
    (sự chìm đắm ngôn ngữ toàn diện)
Verb + language submersion
  • implement implement language submersion
    (thực hiện phương pháp chìm đắm ngôn ngữ)
  • experience experience language submersion
    (trải nghiệm sự chìm đắm ngôn ngữ)
  • benefit from benefit from language submersion
    (hưởng lợi từ phương pháp chìm đắm ngôn ngữ)
Noun + language submersion
  • language submersion language submersion program
    (chương trình chìm đắm ngôn ngữ)
  • language submersion language submersion environment
    (môi trường chìm đắm ngôn ngữ)

Idioms

  • a language submersion program

    Một chương trình giáo dục mà học sinh hoàn toàn được dạy bằng ngôn ngữ mục tiêu.

    "Many parents believe a language submersion program is the best way for their children to become fluent."

    (Nhiều phụ huynh tin rằng một chương trình chìm đắm ngôn ngữ là cách tốt nhất để con cái họ thông thạo.)

  • to experience language submersion

    Trải nghiệm việc hoàn toàn được bao quanh bởi một ngôn ngữ, không có sự hỗ trợ từ ngôn ngữ mẹ đẻ.

    "Living abroad provides the best opportunity to experience language submersion."

    (Sống ở nước ngoài mang lại cơ hội tốt nhất để trải nghiệm sự chìm đắm ngôn ngữ.)

  • full language submersion

    Trạng thái hoàn toàn được đắm chìm trong ngôn ngữ mục tiêu, không có sự hỗ trợ từ ngôn ngữ mẹ đẻ nào.

    "For full language submersion, it's crucial to avoid using your native tongue."

    (Để đạt được sự chìm đắm ngôn ngữ hoàn toàn, điều quan trọng là phải tránh sử dụng tiếng mẹ đẻ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language submersion

noun
Lật mặt

Một phương pháp dạy ngoại ngữ trong đó học sinh được bao quanh bởi ngôn ngữ đó và được kỳ vọng sử dụng nó một cách độc quyền, ngay cả ở trình độ sơ cấp.

"Language submersion is a popular technique for accelerating language acquisition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, language submersion is truly the most effective way to learn a language!
Ồ, hòa mình vào ngôn ngữ thực sự là cách hiệu quả nhất để học một ngôn ngữ!
Phủ định
Alas, language submersion isn't always feasible for everyone due to financial constraints.
Than ôi, việc hòa mình vào ngôn ngữ không phải lúc nào cũng khả thi cho tất cả mọi người do những hạn chế về tài chính.
Nghi vấn
Hey, is language submersion really the best approach for all language learners?
Này, việc hòa mình vào ngôn ngữ có thực sự là phương pháp tốt nhất cho tất cả những người học ngôn ngữ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try language submersion to learn Spanish quickly.
Cô ấy sẽ thử hòa mình vào ngôn ngữ để học tiếng Tây Ban Nha một cách nhanh chóng.
Phủ định
They are not going to use language submersion as their primary learning method.
Họ sẽ không sử dụng hòa mình vào ngôn ngữ như phương pháp học tập chính của họ.
Nghi vấn
Are you going to participate in a language submersion program next summer?
Bạn có định tham gia một chương trình hòa mình vào ngôn ngữ vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language submersion".

Phương pháp giáo dục phổ biến

Chìm đắm ngôn ngữ là một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây. Theo đó, học sinh học tất cả các môn học (như toán, khoa học, lịch sử) hoàn toàn bằng ngôn ngữ thứ hai. Mục tiêu là giúp học sinh đạt được sự thông thạo ngôn ngữ mục tiêu một cách tự nhiên và sâu sắc, giống như cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ của mình.

Tầm quan trọng trong môi trường đa văn hóa

Trong các xã hội đa văn hóa như ở Mỹ, Canada hay nhiều quốc gia châu Âu, chìm đắm ngôn ngữ thường được áp dụng cho trẻ em nhập cư để giúp họ hòa nhập nhanh chóng, hoặc được sử dụng để bảo tồn và hồi sinh các ngôn ngữ bản địa đang gặp nguy hiểm. Phương pháp này không chỉ giúp người học tiếp thu ngôn ngữ mà còn hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa gắn liền với ngôn ngữ đó.