large avalanche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a large building."
"Đây là một tòa nhà lớn."
-
"A large avalanche destroyed several houses in the village."
"Một trận lở tuyết lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."
-
"The company faced a large avalanche of complaints after the product launch."
"Công ty phải đối mặt với một loạt lớn các khiếu nại sau khi ra mắt sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'large' chỉ kích thước tổng thể. Khác với 'big' thường mang ý nghĩa về sức mạnh hoặc tầm quan trọng ngoài kích thước đơn thuần. 'Large' trang trọng hơn 'big' trong một số trường hợp.
Avalanche thường liên quan đến những thảm họa tự nhiên, và mức độ nguy hiểm của nó. Nó khác với 'snowdrift' (lớp tuyết dày do gió thổi) hay 'snowfall' (lượng tuyết rơi). 'Avalanche' thường mang tính động, chỉ sự di chuyển nhanh chóng, phá hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive large avalanche (tuyết lở lớn kinh khủng)
-
dangerous dangerous large avalanche (tuyết lở lớn nguy hiểm)
-
trigger trigger a large avalanche (gây ra một trận tuyết lở lớn)
-
survive survive a large avalanche (sống sót sau một trận tuyết lở lớn)
Idioms
-
a large avalanche of something
một lượng lớn cái gì đó (thường là thông tin, tin tức, hoặc công việc) ập đến
"After the announcement, we received a large avalanche of applications."
(Sau thông báo đó, chúng tôi nhận được một lượng lớn đơn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large avalanche
Tính từCó kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"This is a large building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large avalanche".
