(Top Banner Ad)
large avalanche
B1
Tính từ B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

large avalanche

UK: /lɑːdʒ ˈævəlɑːntʃ/ • US: /lɑːrdʒ ˈævəlæntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết lớn tuyết lở lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a large building."

    "Đây là một tòa nhà lớn."

  • "A large avalanche destroyed several houses in the village."

    "Một trận lở tuyết lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."

  • "The company faced a large avalanche of complaints after the product launch."

    "Công ty phải đối mặt với một loạt lớn các khiếu nại sau khi ra mắt sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avalanche tuyết lở
Verb avalanche gây ra tuyết lở; ập xuống (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Nguồn gốc của 'avalanche'

Từ 'avalanche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avalanche', có lẽ bắt nguồn từ 'avaler' (nuốt chửng). Nó mô tả một khối tuyết lớn trượt xuống núi, như thể ngọn núi đang 'nuốt chửng' tuyết.

Usage Note

Từ 'large' chỉ kích thước tổng thể. Khác với 'big' thường mang ý nghĩa về sức mạnh hoặc tầm quan trọng ngoài kích thước đơn thuần. 'Large' trang trọng hơn 'big' trong một số trường hợp.
Avalanche thường liên quan đến những thảm họa tự nhiên, và mức độ nguy hiểm của nó. Nó khác với 'snowdrift' (lớp tuyết dày do gió thổi) hay 'snowfall' (lượng tuyết rơi). 'Avalanche' thường mang tính động, chỉ sự di chuyển nhanh chóng, phá hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large avalanche
  • massive massive large avalanche
    (tuyết lở lớn kinh khủng)
  • dangerous dangerous large avalanche
    (tuyết lở lớn nguy hiểm)
Verb + large avalanche
  • trigger trigger a large avalanche
    (gây ra một trận tuyết lở lớn)
  • survive survive a large avalanche
    (sống sót sau một trận tuyết lở lớn)

Idioms

  • a large avalanche of something

    một lượng lớn cái gì đó (thường là thông tin, tin tức, hoặc công việc) ập đến

    "After the announcement, we received a large avalanche of applications."

    (Sau thông báo đó, chúng tôi nhận được một lượng lớn đơn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large avalanche

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

"This is a large building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large avalanche".

An toàn tuyết lở

Ở các vùng núi, việc dự báo và phòng tránh tuyết lở rất quan trọng. Các biện pháp như kiểm soát tuyết bằng thuốc nổ, xây dựng các hàng rào chắn tuyết, và cảnh báo sớm được sử dụng để bảo vệ con người và cơ sở hạ tầng.