(Top Banner Ad)
generous serving
B1
Cụm danh từ B1 Ẩm thực/Dịch vụ

generous serving

UK: /ˈdʒenərəs ˈsɜːvɪŋ/ • US: /ˈdʒɛnərəs ˈsɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phần ăn lớn phần ăn đầy đặn phần ăn hậu hĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or ample portion of food.

Vietnamese Meaning

Một phần thức ăn lớn, hào phóng, nhiều hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is known for its generous servings."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với những phần ăn lớn."

  • "She gave me a generous serving of cake."

    "Cô ấy đã cho tôi một phần bánh lớn."

  • "They offered a generous serving of wine with dinner."

    "Họ mời một phần rượu vang lớn trong bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generous Hào phóng, rộng lượng
Noun generosity Sự hào phóng, tính rộng lượng
Adverb generously Một cách hào phóng, rộng lượng
Verb serve Phục vụ, dọn thức ăn
Noun service Sự phục vụ, dịch vụ

Synonyms

large portion (phần lớn)ample serving (phần ăn đầy đặn)heaping helping (phần ăn vun đầy)

Antonyms

small serving (phần ăn nhỏ)skimpy serving (phần ăn ít ỏi)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generosus
Old French
genereus
Middle English
generous

Nguồn gốc của 'generous'

Từ 'generous' trong tiếng Latin ('generosus') ban đầu có nghĩa là 'thuộc dòng dõi quý tộc' hay 'mang phẩm chất cao quý'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả tính cách 'rộng lượng, hào phóng', gắn liền với hình ảnh những người quý tộc thường có tấm lòng ban phát. Khi kết hợp với 'serving' (phần ăn), cụm từ này mang ý nghĩa một phần ăn lớn, đầy đặn, thể hiện sự hào phóng của người phục vụ hoặc nhà hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn, hoặc khi ai đó mời bạn ăn. 'Generous' ở đây nhấn mạnh đến sự hào phóng, rộng rãi của người cung cấp thức ăn, hoặc kích cỡ lớn hơn so với mong đợi. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng của người nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generous serving
  • large a large generous serving
    (một phần ăn lớn và hào phóng)
  • hearty a hearty generous serving
    (một phần ăn thịnh soạn, đầy đặn)
  • ample an ample generous serving
    (một phần ăn dồi dào, phong phú)
Verb + generous serving
  • receive receive a generous serving
    (nhận được một phần ăn hào phóng)
  • get get a generous serving
    (có được một phần ăn hào phóng)
  • provide provide a generous serving
    (cung cấp một phần ăn hào phóng)
Common Phrases
  • with with a generous serving of something
    (với một lượng lớn/phần hào phóng của cái gì đó (thường dùng trong nghĩa bóng))
  • enjoy enjoy a generous serving
    (thưởng thức một phần ăn hào phóng)

Idioms

  • a generous serving of truth/humor/irony

    một lượng lớn sự thật/hài hước/mỉa mai

    "The play offered a generous serving of social commentary."

    (Vở kịch mang đến một lượng lớn bình luận xã hội.)

  • receive a generous serving of criticism/praise

    nhận được một lượng lớn lời chỉ trích/khen ngợi

    "His new album received a generous serving of both praise and criticism."

    (Album mới của anh ấy nhận được cả lời khen ngợi lẫn chỉ trích một cách dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generous serving

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phần thức ăn lớn, hào phóng, nhiều hơn bình thường.

"The restaurant is known for its generous servings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant is known for its generous servings.
Nhà hàng nổi tiếng với những phần ăn hào phóng.
Phủ định
Why wasn't she given a generous serving of pie?
Tại sao cô ấy không được cho một phần bánh lớn?
Nghi vấn
What constitutes a generous serving at this establishment?
Thế nào được coi là một phần ăn lớn ở cơ sở này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has been serving generous portions all day.
Nhà hàng đã phục vụ những phần ăn lớn cả ngày.
Phủ định
The chef hasn't been giving generous servings recently.
Đầu bếp gần đây đã không cho những phần ăn lớn.
Nghi vấn
Has she been offering generous servings of dessert?
Cô ấy có đang phục vụ những phần tráng miệng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generous serving".

Sự hiếu khách và phong phú

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phục vụ 'a generous serving' (một phần ăn hào phóng) là một dấu hiệu của sự hiếu khách, lòng tốt và mong muốn khách không bị đói. Điều này cũng thường được coi là giá trị tốt khi ăn uống tại nhà hàng, thể hiện sự 'đáng tiền' (value for money).

Chia sẻ và cộng đồng

Một phần ăn hào phóng cũng có thể khuyến khích việc chia sẻ thức ăn trong nhóm, tạo cảm giác gắn kết và cộng đồng quanh bàn ăn. Điều này đặc biệt đúng trong các bữa tiệc gia đình hoặc tụ tập bạn bè, nơi mọi người cùng thưởng thức sự phong phú của món ăn.