(Top Banner Ad)
final opportunity
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

final opportunity

UK: /ˈfaɪnəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈfaɪnəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội cuối cùng cơ hội chót cơ hội sau cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last chance to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is your final opportunity to submit your application."

    "Đây là cơ hội cuối cùng để bạn nộp đơn đăng ký."

  • "He was given one final opportunity to prove himself."

    "Anh ta đã được trao một cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân."

  • "This is the final opportunity to invest in this company."

    "Đây là cơ hội cuối cùng để đầu tư vào công ty này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. final Cuối cùng, chung cuộc
N. finality Tính chất cuối cùng, sự chung cuộc
Adv. finally Cuối cùng, sau cùng
V. finalize Hoàn tất, kết thúc
N. finalist Người lọt vào vòng chung kết
N. opportunity Cơ hội, thời cơ
Adj. opportune Thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Latin
finalis (pertaining to the end)
Old French
final
English
final
Latin
ob-portus (towards the port, favorable wind)
Latin
opportunitas (fitness, convenience, advantageous time)
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' xuất phát từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự chấm dứt, cuối cùng của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin 'opportunitas', kết hợp từ 'ob-' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng). Ban đầu, nó ám chỉ 'thời điểm thuận lợi để một con tàu tiến vào cảng'. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ thời điểm thuận lợi nào để thực hiện điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng không còn cơ hội nào khác sẽ đến sau cơ hội này. Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp. Khác với 'last chance' ở chỗ 'final opportunity' mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự dứt khoát hơn.

Prepositions

for

Ví dụ: 'This is your final opportunity for success.' (Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để thành công.) Giới từ 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ hội cuối cùng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + final opportunity
  • seize seize a final opportunity
    (nắm bắt cơ hội cuối cùng)
  • miss miss a final opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội cuối cùng)
  • be given be given a final opportunity
    (được trao cơ hội cuối cùng)
  • offer offer a final opportunity
    (đưa ra/ban cho một cơ hội cuối cùng)
Tính từ + final opportunity
  • only the only final opportunity
    (cơ hội cuối cùng duy nhất)
  • precious a precious final opportunity
    (một cơ hội cuối cùng quý giá)
Giới từ + final opportunity
  • for for a final opportunity
    (vì/để có một cơ hội cuối cùng)

Idioms

  • This is your final opportunity.

    Đây là cơ hội cuối cùng của bạn.

    "You have failed multiple times. This is your final opportunity to prove yourself."

    (Bạn đã thất bại nhiều lần. Đây là cơ hội cuối cùng để bạn chứng tỏ bản thân.)

  • To give someone a final opportunity

    Cho ai đó một cơ hội cuối cùng.

    "The manager decided to give him a final opportunity to fix the error before firing him."

    (Người quản lý quyết định cho anh ta một cơ hội cuối cùng để sửa lỗi trước khi sa thải anh ta.)

  • Seize the final opportunity

    Nắm bắt cơ hội cuối cùng.

    "Don't hesitate, you must seize the final opportunity to achieve your dream."

    (Đừng chần chừ, bạn phải nắm bắt cơ hội cuối cùng để đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

"This is your final opportunity to submit your application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That this is our final opportunity to secure funding is undeniable.
Việc đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta để đảm bảo nguồn tài trợ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether this is our final opportunity doesn't mean we should panic.
Việc liệu đây có phải là cơ hội cuối cùng của chúng ta không không có nghĩa là chúng ta nên hoảng sợ.
Nghi vấn
Why this is our final opportunity remains a mystery.
Tại sao đây lại là cơ hội cuối cùng của chúng ta vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the final opportunity to speak, I would tell her how I feel.
Nếu tôi có cơ hội cuối cùng để nói, tôi sẽ nói với cô ấy cảm xúc của mình.
Phủ định
If he didn't have the final opportunity to improve, he wouldn't be so motivated.
Nếu anh ấy không có cơ hội cuối cùng để cải thiện, anh ấy sẽ không có động lực đến vậy.
Nghi vấn
Would you seize the final opportunity if you knew it was your last?
Bạn có nắm lấy cơ hội cuối cùng nếu bạn biết đó là lần cuối cùng của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't seize the final opportunity, you lose the chance to win.
Nếu bạn không nắm bắt cơ hội cuối cùng, bạn sẽ mất cơ hội chiến thắng.
Phủ định
When a student has a final opportunity to resubmit, they don't pass if they still fail.
Khi một học sinh có cơ hội cuối cùng để nộp lại bài, họ sẽ không qua nếu họ vẫn trượt.
Nghi vấn
If a company offers a final opportunity to invest, do people always take it?
Nếu một công ty đưa ra cơ hội cuối cùng để đầu tư, mọi người có luôn nắm bắt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final opportunity".

Tầm quan trọng của 'Cơ hội cuối cùng'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cơ hội cuối cùng' thường mang một trọng lượng lớn, tượng trưng cho một khoảnh khắc 'được ăn cả ngã về không'. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định hoặc hành động dứt khoát, vì sẽ không có cơ hội thứ hai. Điều này phản ánh niềm tin vào trách nhiệm cá nhân và hậu quả của việc bỏ lỡ một khoảnh khắc quyết định.

Khái niệm 'Carpe Diem' và cơ hội

Mặc dù 'final opportunity' cụ thể hơn, nó vẫn liên quan đến triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay) của người La Mã. Tư tưởng này khuyến khích con người tận dụng tối đa thời gian và các cơ hội đến với mình, đặc biệt là khi nhận thức được rằng chúng có thể không lặp lại. 'Cơ hội cuối cùng' là đỉnh điểm của triết lý này, nơi việc nắm bắt hoặc bỏ lỡ sẽ định đoạt kết quả.