last love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình yêu cuối cùng, tình yêu đích thực, hoặc tình yêu bền bỉ nhất trong cuộc đời một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She believes he is her last love."
"Cô ấy tin rằng anh ấy là tình yêu cuối cùng của cô ấy."
-
"Finding her was like finding my last love."
"Tìm thấy cô ấy giống như tìm thấy tình yêu cuối cùng của tôi."
-
"He always thought his wife was his last love."
"Anh ấy luôn nghĩ rằng vợ mình là tình yêu cuối cùng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc và cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ tình yêu mà người ta tin rằng sẽ kéo dài mãi mãi, hoặc tình yêu quan trọng nhất trong cuộc đời họ. Nó thường được sử dụng để miêu tả một mối quan hệ có ý nghĩa lớn và có thể đã trải qua nhiều thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true last love (tình yêu cuối cùng đích thực)
-
unforgettable unforgettable last love (mối tình cuối cùng không thể quên)
-
eternal eternal last love (mối tình cuối cùng vĩnh cửu)
-
find find one's last love (tìm thấy tình yêu cuối cùng của đời mình)
-
meet meet one's last love (gặp gỡ mối tình cuối cùng của đời mình)
-
cherish cherish one's last love (trân trọng mối tình cuối cùng của đời mình)
-
blooms last love blooms (tình yêu cuối cùng chớm nở)
-
fades last love fades (tình yêu cuối cùng phai nhạt)
Idioms
-
The last love of one's life
Mối tình cuối cùng trong cuộc đời ai đó
"After several heartbreaks, she hoped he would be the last love of her life."
(Sau nhiều lần tan vỡ, cô ấy hy vọng anh sẽ là mối tình cuối cùng của đời mình.)
-
To find one's last love
Tìm thấy mối tình cuối cùng của đời mình
"Many dream of growing old and finding their last love."
(Nhiều người mơ ước được già đi và tìm thấy tình yêu cuối cùng của đời mình.)
-
To be someone's last love
Là mối tình cuối cùng của ai đó
"He vowed to always be her last love, no matter what challenges they faced."
(Anh ấy thề sẽ luôn là mối tình cuối cùng của cô ấy, bất kể họ phải đối mặt với khó khăn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last love
Cụm danh từTình yêu cuối cùng, tình yêu đích thực, hoặc tình yêu bền bỉ nhất trong cuộc đời một người.
"She believes he is her last love."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last love".
