(Top Banner Ad)
last love
B1
Cụm danh từ B1 Tình cảm, Quan hệ cá nhân

last love

UK: /lɑːst lʌv/ • US: /læst lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu cuối tình yêu cuối cùng tình yêu đích thực mối tình cuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final, ultimate, or most enduring love in a person's life.

Vietnamese Meaning

Tình yêu cuối cùng, tình yêu đích thực, hoặc tình yêu bền bỉ nhất trong cuộc đời một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes he is her last love."

    "Cô ấy tin rằng anh ấy là tình yêu cuối cùng của cô ấy."

  • "Finding her was like finding my last love."

    "Tìm thấy cô ấy giống như tìm thấy tình yêu cuối cùng của tôi."

  • "He always thought his wife was his last love."

    "Anh ấy luôn nghĩ rằng vợ mình là tình yêu cuối cùng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, người yêu
Verb love yêu, quý mến
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Noun lover người yêu, tình nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætest
Modern English
last
Old English
lufu
Modern English
love

Nguồn gốc của 'last love'

Cụm từ 'last love' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'last' (cuối cùng, sau cùng) và danh từ 'love' (tình yêu). Từ 'last' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætest' (muộn nhất), còn 'love' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu' (tình yêu, sự quý mến). 'Last love' đơn giản có nghĩa là tình yêu cuối cùng trong cuộc đời của một người, mang ý nghĩa trực tiếp và ít ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc và cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ tình yêu mà người ta tin rằng sẽ kéo dài mãi mãi, hoặc tình yêu quan trọng nhất trong cuộc đời họ. Nó thường được sử dụng để miêu tả một mối quan hệ có ý nghĩa lớn và có thể đã trải qua nhiều thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + last love
  • true true last love
    (tình yêu cuối cùng đích thực)
  • unforgettable unforgettable last love
    (mối tình cuối cùng không thể quên)
  • eternal eternal last love
    (mối tình cuối cùng vĩnh cửu)
Động từ + last love
  • find find one's last love
    (tìm thấy tình yêu cuối cùng của đời mình)
  • meet meet one's last love
    (gặp gỡ mối tình cuối cùng của đời mình)
  • cherish cherish one's last love
    (trân trọng mối tình cuối cùng của đời mình)
last love + Động từ
  • blooms last love blooms
    (tình yêu cuối cùng chớm nở)
  • fades last love fades
    (tình yêu cuối cùng phai nhạt)

Idioms

  • The last love of one's life

    Mối tình cuối cùng trong cuộc đời ai đó

    "After several heartbreaks, she hoped he would be the last love of her life."

    (Sau nhiều lần tan vỡ, cô ấy hy vọng anh sẽ là mối tình cuối cùng của đời mình.)

  • To find one's last love

    Tìm thấy mối tình cuối cùng của đời mình

    "Many dream of growing old and finding their last love."

    (Nhiều người mơ ước được già đi và tìm thấy tình yêu cuối cùng của đời mình.)

  • To be someone's last love

    Là mối tình cuối cùng của ai đó

    "He vowed to always be her last love, no matter what challenges they faced."

    (Anh ấy thề sẽ luôn là mối tình cuối cùng của cô ấy, bất kể họ phải đối mặt với khó khăn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last love

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình yêu cuối cùng, tình yêu đích thực, hoặc tình yêu bền bỉ nhất trong cuộc đời một người.

"She believes he is her last love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last love".

Lý tưởng lãng mạn về 'mối tình cuối cùng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'last love' tượng trưng cho một lý tưởng lãng mạn sâu sắc: niềm tin vào việc tìm thấy một tri kỷ duy nhất mà bạn sẽ ở bên cho đến cuối đời. Nó thường gắn liền với sự trưởng thành, cam kết và hy vọng về một tình yêu bền vững, vượt qua mọi thử thách của thời gian và cuộc đời.

Tình yêu cuối đời và hạnh phúc tuổi xế chiều

'Last love' cũng thường được dùng để chỉ những mối tình tìm thấy ở tuổi xế chiều, sau khi trải qua nhiều mối quan hệ hoặc mất đi bạn đời. Nó mang ý nghĩa về một khởi đầu mới, một sự đồng hành quý giá trong những năm tháng cuối đời, mang lại niềm vui, sự an ủi và hạnh phúc bất ngờ.