true love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình yêu đích thực, một cảm xúc yêu thương và tận tâm chân thành và thật lòng dành cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people spend their lives searching for true love."
"Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm tình yêu đích thực."
-
"She believes that one day she will find her true love."
"Cô ấy tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ tìm thấy tình yêu đích thực của mình."
-
"Their relationship is based on true love and mutual respect."
"Mối quan hệ của họ dựa trên tình yêu đích thực và sự tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với tình yêu thoáng qua (infatuation) hoặc tình bạn (friendship), true love bao hàm sự cam kết, tin tưởng, và sẵn sàng vượt qua khó khăn cùng nhau. Nó thường được coi là một trạng thái lý tưởng trong các mối quan hệ lãng mạn. Cần phân biệt với 'love' nói chung, vì 'true love' nhấn mạnh tính chân thật và sâu sắc.
Prepositions
‘True love of’: tình yêu đích thực của ai đó (ví dụ: the true love of my life). ‘True love for’: tình yêu đích thực dành cho ai đó (ví dụ: his true love for her).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eternal true love (tình yêu đích thực vĩnh cửu)
-
unconditional true love (tình yêu đích thực vô điều kiện)
-
undying true love (tình yêu đích thực bất diệt)
-
find true love (tìm thấy tình yêu đích thực)
-
believe in true love (tin vào tình yêu đích thực)
-
experience true love (trải nghiệm tình yêu đích thực)
Idioms
-
the course of true love never did run smooth
tình yêu đích thực thường gặp trắc trở
"As Shakespeare said, the course of true love never did run smooth, but they overcame all their challenges."
(Như Shakespeare đã nói, tình yêu đích thực thường gặp trắc trở, nhưng họ đã vượt qua mọi thử thách.)
-
a match made in heaven (often used for 'true love')
một cặp trời sinh (thường được dùng cho 'tình yêu đích thực')
"They are a match made in heaven; their true love is obvious to everyone."
(Họ là một cặp trời sinh; tình yêu đích thực của họ hiển nhiên với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true love
Danh từTình yêu đích thực, một cảm xúc yêu thương và tận tâm chân thành và thật lòng dành cho ai đó.
"Many people spend their lives searching for true love."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true love".
