(Top Banner Ad)
true love
B1
Danh từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

true love

UK: /truː lʌv/ • US: /truː lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đích thực tình yêu chân thật chân ái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genuine and sincere feeling of affection and devotion for someone.

Vietnamese Meaning

Tình yêu đích thực, một cảm xúc yêu thương và tận tâm chân thành và thật lòng dành cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people spend their lives searching for true love."

    "Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm tình yêu đích thực."

  • "She believes that one day she will find her true love."

    "Cô ấy tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ tìm thấy tình yêu đích thực của mình."

  • "Their relationship is based on true love and mutual respect."

    "Mối quan hệ của họ dựa trên tình yêu đích thực và sự tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, chân thật
Noun love tình yêu
Adverb truly thật sự, chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe lufu

Nguồn gốc của 'true love'

Cụm từ 'true love' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowe lufu', mang ý nghĩa tình yêu chân thành, trung thực và vĩnh cửu. Nó thường được liên kết với những câu chuyện cổ tích và lý tưởng lãng mạn.

Usage Note

Khác với tình yêu thoáng qua (infatuation) hoặc tình bạn (friendship), true love bao hàm sự cam kết, tin tưởng, và sẵn sàng vượt qua khó khăn cùng nhau. Nó thường được coi là một trạng thái lý tưởng trong các mối quan hệ lãng mạn. Cần phân biệt với 'love' nói chung, vì 'true love' nhấn mạnh tính chân thật và sâu sắc.

Prepositions

of for

‘True love of’: tình yêu đích thực của ai đó (ví dụ: the true love of my life). ‘True love for’: tình yêu đích thực dành cho ai đó (ví dụ: his true love for her).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true love
  • eternal true love
    (tình yêu đích thực vĩnh cửu)
  • unconditional true love
    (tình yêu đích thực vô điều kiện)
  • undying true love
    (tình yêu đích thực bất diệt)
Verb + true love
  • find true love
    (tìm thấy tình yêu đích thực)
  • believe in true love
    (tin vào tình yêu đích thực)
  • experience true love
    (trải nghiệm tình yêu đích thực)

Idioms

  • the course of true love never did run smooth

    tình yêu đích thực thường gặp trắc trở

    "As Shakespeare said, the course of true love never did run smooth, but they overcame all their challenges."

    (Như Shakespeare đã nói, tình yêu đích thực thường gặp trắc trở, nhưng họ đã vượt qua mọi thử thách.)

  • a match made in heaven (often used for 'true love')

    một cặp trời sinh (thường được dùng cho 'tình yêu đích thực')

    "They are a match made in heaven; their true love is obvious to everyone."

    (Họ là một cặp trời sinh; tình yêu đích thực của họ hiển nhiên với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu đích thực, một cảm xúc yêu thương và tận tâm chân thành và thật lòng dành cho ai đó.

"Many people spend their lives searching for true love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true love".

Quan niệm về 'tình yêu đích thực'

Trong văn hóa phương Tây, 'true love' thường được xem là một lý tưởng lãng mạn, một mối quan hệ sâu sắc, bền vững và đầy sự hy sinh giữa hai người. Nó thường được thể hiện trong phim ảnh, văn học và âm nhạc.

Đám cưới và 'tình yêu đích thực'

Trong các đám cưới phương Tây, lời thề nguyện thường đề cập đến 'true love' và cam kết chung sống bên nhau trọn đời, trong mọi hoàn cảnh. Điều này thể hiện niềm tin vào sự vĩnh cửu của tình yêu.