lost love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A past romantic relationship that has ended, causing sadness or regret.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ tình cảm đã qua, kết thúc, gây ra nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He still dreams about his lost love from his college days."
"Anh ấy vẫn mơ về mối tình đã mất từ thời đại học."
-
"The movie is about a man trying to reconnect with his lost love."
"Bộ phim kể về một người đàn ông cố gắng kết nối lại với mối tình đã mất của mình."
-
"She wrote a poem about her lost love."
"Cô ấy đã viết một bài thơ về mối tình đã mất của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lost love' thường gợi lên cảm giác tiếc nuối, hoài niệm về một mối tình đã qua. Nó khác với 'failed relationship' ở chỗ 'lost love' nhấn mạnh hơn vào tình cảm sâu đậm đã từng tồn tại và sự mất mát của nó. 'Failed relationship' chỉ đơn giản là một mối quan hệ không thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first lost love (mối tình đầu đã mất)
-
true true lost love (tình yêu đích thực đã mất)
-
long-lost long-lost love (mối tình thất lạc từ lâu)
-
painful painful lost love (mối tình đã mất đầy đau khổ)
-
bittersweet bittersweet lost love (mối tình đã mất đầy chua xót nhưng ngọt ngào)
-
remember remember a lost love (nhớ về một mối tình đã mất)
-
mourn mourn a lost love (than khóc/tiếc thương một mối tình đã mất)
-
miss miss a lost love (nhớ nhung một mối tình đã mất)
-
rekindle rekindle a lost love (hâm nóng lại một mối tình đã mất)
-
find find a lost love (tìm lại một mối tình đã mất)
Idioms
-
The one that got away
Người tình đã vuột mất (người mà bạn từng yêu nhưng không thể ở bên)
"He often thinks about his first girlfriend, she was the one that got away."
(Anh ấy thường nghĩ về bạn gái đầu tiên của mình, cô ấy là người tình đã vuột mất.)
-
Rekindle a lost love
Hâm nóng lại một mối tình đã mất
"They met again after twenty years and decided to try to rekindle their lost love."
(Họ gặp lại sau hai mươi năm và quyết định thử hâm nóng lại mối tình đã mất của mình.)
-
Pining for a lost love
Hoài niệm/Thương nhớ một mối tình đã mất
"She spent years pining for her lost love, hoping he would return."
(Cô ấy đã dành nhiều năm thương nhớ mối tình đã mất của mình, hy vọng anh ấy sẽ quay lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost love
Danh từMột mối quan hệ tình cảm đã qua, kết thúc, gây ra nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.
"He still dreams about his lost love from his college days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost love".
