(Top Banner Ad)
lost love
B2
Danh từ B2 Tình cảm, Cảm xúc

lost love

UK: /lɒst lʌv/ • US: /lɔst lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

mối tình đã mất tình yêu đã qua người yêu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A past romantic relationship that has ended, causing sadness or regret.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm đã qua, kết thúc, gây ra nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He still dreams about his lost love from his college days."

    "Anh ấy vẫn mơ về mối tình đã mất từ thời đại học."

  • "The movie is about a man trying to reconnect with his lost love."

    "Bộ phim kể về một người đàn ông cố gắng kết nối lại với mối tình đã mất của mình."

  • "She wrote a poem about her lost love."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ về mối tình đã mất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose đánh mất, thua
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost mất mát, lạc đường, đã mất
Verb love yêu, thích
Noun love tình yêu, người yêu
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Noun lover người yêu, tình nhân
Adjective lovable đáng yêu

Synonyms

past love (tình yêu đã qua)former love (tình yêu trước đây)

Antonyms

current love (tình yêu hiện tại)future love (tình yêu tương lai)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Middle English
losten
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Modern English
lost love

Câu chuyện của 'mối tình đã mất'

Cụm từ 'lost love' kết hợp từ tính từ 'lost' (mất, đã mất) và danh từ 'love' (tình yêu). 'Lost' có gốc từ tiếng Anh cổ 'losian' (đánh mất, biến mất), trong khi 'love' bắt nguồn từ 'lufu' (tình yêu, sự yêu mến). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả một tình yêu trong quá khứ đã kết thúc, thường để lại sự tiếc nuối hoặc hoài niệm. Nó gợi lên hình ảnh về một điều quý giá đã từng thuộc về mình nhưng nay không còn nữa.

Usage Note

Cụm từ 'lost love' thường gợi lên cảm giác tiếc nuối, hoài niệm về một mối tình đã qua. Nó khác với 'failed relationship' ở chỗ 'lost love' nhấn mạnh hơn vào tình cảm sâu đậm đã từng tồn tại và sự mất mát của nó. 'Failed relationship' chỉ đơn giản là một mối quan hệ không thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost love
  • first first lost love
    (mối tình đầu đã mất)
  • true true lost love
    (tình yêu đích thực đã mất)
  • long-lost long-lost love
    (mối tình thất lạc từ lâu)
  • painful painful lost love
    (mối tình đã mất đầy đau khổ)
  • bittersweet bittersweet lost love
    (mối tình đã mất đầy chua xót nhưng ngọt ngào)
Verb + lost love
  • remember remember a lost love
    (nhớ về một mối tình đã mất)
  • mourn mourn a lost love
    (than khóc/tiếc thương một mối tình đã mất)
  • miss miss a lost love
    (nhớ nhung một mối tình đã mất)
  • rekindle rekindle a lost love
    (hâm nóng lại một mối tình đã mất)
  • find find a lost love
    (tìm lại một mối tình đã mất)

Idioms

  • The one that got away

    Người tình đã vuột mất (người mà bạn từng yêu nhưng không thể ở bên)

    "He often thinks about his first girlfriend, she was the one that got away."

    (Anh ấy thường nghĩ về bạn gái đầu tiên của mình, cô ấy là người tình đã vuột mất.)

  • Rekindle a lost love

    Hâm nóng lại một mối tình đã mất

    "They met again after twenty years and decided to try to rekindle their lost love."

    (Họ gặp lại sau hai mươi năm và quyết định thử hâm nóng lại mối tình đã mất của mình.)

  • Pining for a lost love

    Hoài niệm/Thương nhớ một mối tình đã mất

    "She spent years pining for her lost love, hoping he would return."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm thương nhớ mối tình đã mất của mình, hy vọng anh ấy sẽ quay lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost love

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm đã qua, kết thúc, gây ra nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.

"He still dreams about his lost love from his college days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost love".

Chủ đề muôn thuở trong nghệ thuật

Mối tình đã mất là một chủ đề phổ biến và bất hủ trong văn học, âm nhạc và điện ảnh phương Tây. Từ những bản tình ca buồn, tiểu thuyết lãng mạn cho đến phim truyền hình, câu chuyện về tình yêu đã qua thường khám phá nỗi buồn, sự hối tiếc, và đôi khi là hy vọng tái hợp, chạm đến trái tim của nhiều người. Ví dụ, bài hát 'Lost Love in the Wind' hay các tác phẩm của Shakespeare thường có mô típ này.

Khái niệm 'Người tình định mệnh đã vuột mất'

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm phổ biến về 'người tình định mệnh đã vuột mất' (the one that got away). Đây là người mà một người yêu sâu đậm nhưng vì một lý do nào đó đã không thể ở bên nhau. Khái niệm này thường đi kèm với cảm giác nuối tiếc, hoài niệm về những gì đã có thể xảy ra, và đôi khi là một sự lãng mạn hóa về mối tình đã mất.