(Top Banner Ad)
ultimate love
B2
Tính từ (cho 'ultimate') B2 Tình cảm, Triết học

ultimate love

UK: /ˈʌltɪmət/ • US: /ˈʌltəmət/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu tột đỉnh tình yêu tối thượng tình yêu đích thực tình yêu cao thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the best or most extreme example of its kind.

Vietnamese Meaning

Tột bậc, tối thượng, cao nhất, cuối cùng, không gì hơn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They believed in ultimate love, a bond that could never be broken."

    "Họ tin vào tình yêu tột bậc, một mối liên kết không bao giờ có thể phá vỡ."

  • "Many seek ultimate love in their lives."

    "Nhiều người tìm kiếm tình yêu tột bậc trong cuộc sống của họ."

  • "The film portrayed a story of ultimate love overcoming all obstacles."

    "Bộ phim khắc họa câu chuyện về tình yêu tột bậc vượt qua mọi trở ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultimate Cuối cùng, tối thượng, đỉnh điểm
Adverb ultimately Cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun ultimatum Tối hậu thư
Noun love Tình yêu
Verb love Yêu
Noun lover Người yêu
Adjective lovely Đáng yêu, dễ thương
Adjective lovable Dễ thương, đáng yêu

Synonyms

perfect love (tình yêu hoàn hảo)supreme love (tình yêu tối thượng)unconditional love (tình yêu vô điều kiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ul-
Latin
ultimus
Latin
ultimare
Latin
ultimatus
English
ultimate

Nguồn gốc của 'ultimate love'

Từ 'ultimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'xa nhất', 'cuối cùng' hoặc 'tối hậu'. Khi kết hợp với 'love' (tình yêu), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu' (từ Proto-Germanic và PIE *leubh- có nghĩa là 'mong muốn, yêu thương'), cụm từ 'ultimate love' mang ý nghĩa về một tình yêu đỉnh điểm, không gì sánh bằng, là mục tiêu cuối cùng hoặc là tình yêu trọn vẹn và sâu sắc nhất.

Usage Note

Trong cụm 'ultimate love', 'ultimate' nhấn mạnh đến một tình yêu hoàn hảo, thuần khiết, mạnh mẽ nhất có thể, vượt lên trên mọi tình cảm thông thường. Nó mang ý nghĩa của sự tận tâm, hy sinh và gắn bó vĩnh cửu. Khác với 'perfect love' (tình yêu hoàn hảo) thường chỉ đến sự lý tưởng, không tì vết, 'ultimate love' chấp nhận cả những khuyết điểm và thử thách, vẫn kiên định.
Love trong trường hợp này là danh từ, chỉ cảm xúc yêu thương. Khi kết hợp với 'ultimate', nó tạo thành một khái niệm trừu tượng về một tình yêu có cường độ và chất lượng cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultimate love
  • true true ultimate love
    (tình yêu đích thực tối thượng)
  • pure pure ultimate love
    (tình yêu thuần khiết tột cùng)
  • unconditional unconditional ultimate love
    (tình yêu vô điều kiện tối thượng)
Verb + ultimate love
  • find find ultimate love
    (tìm thấy tình yêu đích thực/tối thượng)
  • seek seek ultimate love
    (tìm kiếm tình yêu tối thượng)
  • experience experience ultimate love
    (trải nghiệm tình yêu tối thượng)
  • deserve deserve ultimate love
    (xứng đáng có được tình yêu tối thượng)

Idioms

  • the ultimate love of one's life

    tình yêu lớn nhất/tối thượng của cuộc đời ai đó; người tình định mệnh

    "She believes she has found the ultimate love of her life in her husband."

    (Cô ấy tin rằng mình đã tìm thấy tình yêu tối thượng của đời mình ở chồng.)

  • an ultimate love story

    một câu chuyện tình yêu vĩ đại/tối thượng/để đời

    "Their relationship is often described as an ultimate love story that transcends time."

    (Mối quan hệ của họ thường được miêu tả là một câu chuyện tình yêu tối thượng vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate love

Tính từ (cho 'ultimate')
Lật mặt

Tột bậc, tối thượng, cao nhất, cuối cùng, không gì hơn được.

"They believed in ultimate love, a bond that could never be broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate love".

Khái niệm Tình yêu Đích thực/Định mệnh

Trong văn hóa phương Tây, 'ultimate love' thường gắn liền với khái niệm 'the one' (người duy nhất), 'soulmate' (tri kỷ) hoặc 'destined love' (tình yêu định mệnh). Đây là ý tưởng về việc tìm thấy một người đặc biệt mà bạn được định sẵn để ở bên, người mà bạn có một mối liên kết sâu sắc, không thể phá vỡ và vượt lên trên mọi mối quan hệ khác.

Biểu tượng trong Lễ cưới và Cam kết

Ý tưởng về 'ultimate love' thường được tôn vinh trong các nghi lễ cưới. Lời thề nguyện trong hôn nhân (vows) thường bao gồm các cam kết về tình yêu vĩnh cửu, vô điều kiện và sự chung thủy, tượng trưng cho đỉnh cao của tình yêu mà hai người dành cho nhau, hứa hẹn một tình yêu kéo dài đến 'mãi mãi về sau'.