ultimate love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tột bậc, tối thượng, cao nhất, cuối cùng, không gì hơn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They believed in ultimate love, a bond that could never be broken."
"Họ tin vào tình yêu tột bậc, một mối liên kết không bao giờ có thể phá vỡ."
-
"Many seek ultimate love in their lives."
"Nhiều người tìm kiếm tình yêu tột bậc trong cuộc sống của họ."
-
"The film portrayed a story of ultimate love overcoming all obstacles."
"Bộ phim khắc họa câu chuyện về tình yêu tột bậc vượt qua mọi trở ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'ultimate love', 'ultimate' nhấn mạnh đến một tình yêu hoàn hảo, thuần khiết, mạnh mẽ nhất có thể, vượt lên trên mọi tình cảm thông thường. Nó mang ý nghĩa của sự tận tâm, hy sinh và gắn bó vĩnh cửu. Khác với 'perfect love' (tình yêu hoàn hảo) thường chỉ đến sự lý tưởng, không tì vết, 'ultimate love' chấp nhận cả những khuyết điểm và thử thách, vẫn kiên định.
Love trong trường hợp này là danh từ, chỉ cảm xúc yêu thương. Khi kết hợp với 'ultimate', nó tạo thành một khái niệm trừu tượng về một tình yêu có cường độ và chất lượng cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true ultimate love (tình yêu đích thực tối thượng)
-
pure pure ultimate love (tình yêu thuần khiết tột cùng)
-
unconditional unconditional ultimate love (tình yêu vô điều kiện tối thượng)
-
find find ultimate love (tìm thấy tình yêu đích thực/tối thượng)
-
seek seek ultimate love (tìm kiếm tình yêu tối thượng)
-
experience experience ultimate love (trải nghiệm tình yêu tối thượng)
-
deserve deserve ultimate love (xứng đáng có được tình yêu tối thượng)
Idioms
-
the ultimate love of one's life
tình yêu lớn nhất/tối thượng của cuộc đời ai đó; người tình định mệnh
"She believes she has found the ultimate love of her life in her husband."
(Cô ấy tin rằng mình đã tìm thấy tình yêu tối thượng của đời mình ở chồng.)
-
an ultimate love story
một câu chuyện tình yêu vĩ đại/tối thượng/để đời
"Their relationship is often described as an ultimate love story that transcends time."
(Mối quan hệ của họ thường được miêu tả là một câu chuyện tình yêu tối thượng vượt thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate love
Tính từ (cho 'ultimate')Tột bậc, tối thượng, cao nhất, cuối cùng, không gì hơn được.
"They believed in ultimate love, a bond that could never be broken."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate love".
