(Top Banner Ad)
late fee
B1
danh từ B1 Tài chính, Ngân hàng

late fee

UK: /ˈleɪt ˌfi/ • US: /ˈleɪt ˌfi/

Nghĩa tiếng Việt

phí trễ hạn phí trả muộn tiền phạt chậm trả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A charge assessed for a payment that is received after the due date.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí bị tính khi thanh toán được nhận sau ngày đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to pay a late fee on my credit card bill."

    "Tôi đã phải trả phí trễ hạn cho hóa đơn thẻ tín dụng của mình."

  • "The late fee is $25 if you pay after the 15th of the month."

    "Phí trễ hạn là 25 đô la nếu bạn thanh toán sau ngày 15 của tháng."

  • "Many credit card companies charge a late fee if you miss your payment deadline."

    "Nhiều công ty thẻ tín dụng tính phí trễ nếu bạn bỏ lỡ thời hạn thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late Trễ, muộn, quá hạn
Noun fee Phí, lệ phí
Noun lateness Sự chậm trễ, sự muộn màng
Noun penalty fee Phí phạt (thường dùng thay thế hoặc song song với late fee)
Noun phrase overdue payment Khoản thanh toán quá hạn (thường là nguyên nhân dẫn đến late fee)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
late (adjective)
English
fee (noun)
English (Modern Compound)
late fee

Nguồn gốc của 'phí trễ hạn'

Cụm từ 'late fee' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'late' (muộn, trễ) và 'fee' (phí, lệ phí). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ một khoản phí cụ thể cho việc chậm trễ thanh toán hoặc hoàn trả là một khái niệm khá rõ ràng và trực tiếp trong bối cảnh tài chính và dịch vụ hiện đại. Đây không phải là một từ có sự biến đổi hình thái phức tạp qua các thời kỳ, mà là sự kết hợp của các thành tố đã có sẵn để tạo ra một thuật ngữ mới.

Mục đích của 'phí trễ hạn'

Mặc dù 'late fee' là một từ ghép đơn giản, khái niệm về việc phạt tiền cho sự chậm trễ đã tồn tại từ lâu dưới nhiều hình thức khác nhau. 'Late fee' ra đời nhằm khuyến khích người dùng tuân thủ thời hạn, đồng thời bù đắp thiệt hại hoặc chi phí hành chính phát sinh do sự chậm trễ cho bên cung cấp dịch vụ hoặc người cho vay. Đây là một cơ chế phổ biến để duy trì trật tự và trách nhiệm trong các giao dịch tài chính và dịch vụ.

Usage Note

''Late fee'' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thanh toán hóa đơn, khoản vay, thẻ tín dụng, tiền thuê nhà, v.v. Nó là một khoản tiền phạt để khuyến khích thanh toán đúng hạn. Khác với 'penalty', 'late fee' thường cụ thể hơn về mặt thời gian (trễ hạn).

Prepositions

on for

''Late fee on'' được sử dụng khi chỉ định đối tượng bị tính phí trễ. Ví dụ: ''late fee on rent''. ''Late fee for'' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hành động dẫn đến phí trễ. Ví dụ: ''late fee for late payment''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late fee
  • hefty a hefty late fee
    (một khoản phí trễ hạn lớn/nặng)
  • modest a modest late fee
    (một khoản phí trễ hạn vừa phải)
  • excessive an excessive late fee
    (một khoản phí trễ hạn quá mức)
  • daily a daily late fee
    (phí trễ hạn hàng ngày)
Verb + late fee
  • charge charge a late fee
    (thu phí trễ hạn)
  • impose impose a late fee
    (áp đặt phí trễ hạn)
  • pay pay a late fee
    (trả phí trễ hạn)
  • incur incur a late fee
    (phải chịu/gánh chịu phí trễ hạn)
  • waive waive a late fee
    (miễn/bỏ qua phí trễ hạn)
  • avoid avoid a late fee
    (tránh phí trễ hạn)
Context/Type of late fee
  • library library late fee
    (phí trễ hạn (sách) thư viện)
  • rent rent late fee
    (phí trễ hạn tiền thuê nhà)
  • loan loan late fee
    (phí trễ hạn khoản vay)

Idioms

  • to be hit with a late fee

    Bị phạt phí trễ hạn (thường mang nghĩa bất ngờ hoặc không mong muốn)

    "I was hit with a late fee because I forgot to pay my credit card bill on time."

    (Tôi bị phạt phí trễ hạn vì quên thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng đúng hạn.)

  • to incur a late fee

    Phải chịu/gánh chịu phí trễ hạn (thường do hành động của mình, mang tính chủ động hơn)

    "If you don't return the library book by Friday, you will incur a late fee."

    (Nếu bạn không trả sách thư viện trước thứ Sáu, bạn sẽ phải chịu phí trễ hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí bị tính khi thanh toán được nhận sau ngày đến hạn.

"I had to pay a late fee on my credit card bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, I have to pay a late fee.
Ôi không, tôi phải trả phí trễ hạn rồi.
Phủ định
Well, at least I don't have to pay a late fee this time.
Chà, ít nhất là lần này tôi không phải trả phí trễ hạn.
Nghi vấn
Gosh, will I be charged a late fee if I pay tomorrow?
Trời ơi, liệu tôi có bị tính phí trễ hạn nếu tôi trả vào ngày mai không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit your payment late, you pay a late fee.
Nếu bạn nộp thanh toán trễ, bạn phải trả phí trễ.
Phủ định
When you pay on time, you don't pay a late fee.
Khi bạn thanh toán đúng hạn, bạn không phải trả phí trễ.
Nghi vấn
If a payment is late, do you charge a late fee?
Nếu một khoản thanh toán bị trễ, bạn có tính phí trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late fee".

Mục đích sâu xa của phí trễ hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phí trễ hạn' không chỉ đơn thuần là một hình phạt tài chính. Nó còn thể hiện nguyên tắc về trách nhiệm cá nhân và sự đúng hẹn trong các giao dịch. Khoản phí này cũng giúp bù đắp các chi phí hành chính phát sinh cho bên cung cấp dịch vụ khi họ phải xử lý các trường hợp thanh toán chậm trễ hoặc thu hồi tài sản, đồng thời tạo động lực để người dùng tuân thủ các điều khoản hợp đồng.

Phí trễ hạn trong đời sống hàng ngày

Phí trễ hạn là một phần rất phổ biến trong đời sống tài chính và dịch vụ ở các nước phương Tây. Nó được áp dụng rộng rãi cho nhiều loại giao dịch như hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet), tiền thuê nhà, khoản vay ngân hàng, thẻ tín dụng, và thậm chí là việc trả sách muộn ở thư viện hoặc thuê phim quá hạn (trước đây). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân và tuân thủ các cam kết về thời gian trong xã hội hiện đại.