late fee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản phí bị tính khi thanh toán được nhận sau ngày đến hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to pay a late fee on my credit card bill."
"Tôi đã phải trả phí trễ hạn cho hóa đơn thẻ tín dụng của mình."
-
"The late fee is $25 if you pay after the 15th of the month."
"Phí trễ hạn là 25 đô la nếu bạn thanh toán sau ngày 15 của tháng."
-
"Many credit card companies charge a late fee if you miss your payment deadline."
"Nhiều công ty thẻ tín dụng tính phí trễ nếu bạn bỏ lỡ thời hạn thanh toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | late | Trễ, muộn, quá hạn |
| Noun | fee | Phí, lệ phí |
| Noun | lateness | Sự chậm trễ, sự muộn màng |
| Noun | penalty fee | Phí phạt (thường dùng thay thế hoặc song song với late fee) |
| Noun phrase | overdue payment | Khoản thanh toán quá hạn (thường là nguyên nhân dẫn đến late fee) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Late fee'' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thanh toán hóa đơn, khoản vay, thẻ tín dụng, tiền thuê nhà, v.v. Nó là một khoản tiền phạt để khuyến khích thanh toán đúng hạn. Khác với 'penalty', 'late fee' thường cụ thể hơn về mặt thời gian (trễ hạn).
Prepositions
''Late fee on'' được sử dụng khi chỉ định đối tượng bị tính phí trễ. Ví dụ: ''late fee on rent''. ''Late fee for'' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hành động dẫn đến phí trễ. Ví dụ: ''late fee for late payment''.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hefty a hefty late fee (một khoản phí trễ hạn lớn/nặng)
-
modest a modest late fee (một khoản phí trễ hạn vừa phải)
-
excessive an excessive late fee (một khoản phí trễ hạn quá mức)
-
daily a daily late fee (phí trễ hạn hàng ngày)
-
charge charge a late fee (thu phí trễ hạn)
-
impose impose a late fee (áp đặt phí trễ hạn)
-
pay pay a late fee (trả phí trễ hạn)
-
incur incur a late fee (phải chịu/gánh chịu phí trễ hạn)
-
waive waive a late fee (miễn/bỏ qua phí trễ hạn)
-
avoid avoid a late fee (tránh phí trễ hạn)
-
library library late fee (phí trễ hạn (sách) thư viện)
-
rent rent late fee (phí trễ hạn tiền thuê nhà)
-
loan loan late fee (phí trễ hạn khoản vay)
Idioms
-
to be hit with a late fee
Bị phạt phí trễ hạn (thường mang nghĩa bất ngờ hoặc không mong muốn)
"I was hit with a late fee because I forgot to pay my credit card bill on time."
(Tôi bị phạt phí trễ hạn vì quên thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng đúng hạn.)
-
to incur a late fee
Phải chịu/gánh chịu phí trễ hạn (thường do hành động của mình, mang tính chủ động hơn)
"If you don't return the library book by Friday, you will incur a late fee."
(Nếu bạn không trả sách thư viện trước thứ Sáu, bạn sẽ phải chịu phí trễ hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late fee
danh từMột khoản phí bị tính khi thanh toán được nhận sau ngày đến hạn.
"I had to pay a late fee on my credit card bill."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh no, I have to pay a late fee. |
Ôi không, tôi phải trả phí trễ hạn rồi. |
| Phủ định | Well, at least I don't have to pay a late fee this time. |
Chà, ít nhất là lần này tôi không phải trả phí trễ hạn. |
| Nghi vấn | Gosh, will I be charged a late fee if I pay tomorrow? |
Trời ơi, liệu tôi có bị tính phí trễ hạn nếu tôi trả vào ngày mai không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you submit your payment late, you pay a late fee. |
Nếu bạn nộp thanh toán trễ, bạn phải trả phí trễ. |
| Phủ định | When you pay on time, you don't pay a late fee. |
Khi bạn thanh toán đúng hạn, bạn không phải trả phí trễ. |
| Nghi vấn | If a payment is late, do you charge a late fee? |
Nếu một khoản thanh toán bị trễ, bạn có tính phí trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late fee".
