lagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that lags or falls behind; someone who is slow to adopt new ideas, methods, or technology.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật tụt hậu; người chậm chạp trong việc tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was a lagger in adopting new technologies, which negatively affected its competitiveness."
"Công ty là một kẻ tụt hậu trong việc áp dụng các công nghệ mới, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của nó."
-
"Developed countries are trying to help poorer nations catch up, as many are significant technology lagers."
"Các nước phát triển đang cố gắng giúp các quốc gia nghèo hơn bắt kịp, vì nhiều nước trong số đó là những nước tụt hậu đáng kể về công nghệ."
-
"In terms of environmental regulations, the country is a lagger compared to its neighbors."
"Về mặt quy định môi trường, đất nước này là một nước tụt hậu so với các nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lagger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ, thiếu tiến bộ so với những người khác hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó có thể dùng để chỉ cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí là một quốc gia. Khác với 'follower' (người theo sau), 'lagger' nhấn mạnh sự thụ động và trì trệ hơn là sự chủ động theo đuổi.
Prepositions
'behind' dùng để chỉ sự tụt lại phía sau so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'He is a lagger behind the latest trends.' ('in' dùng để chỉ sự chậm trễ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The company is a lagger in adopting new technologies.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow a slow lagger (một người chậm chạp, hay bị tụt lại)
-
economic an economic lagger (một nền kinh tế tụt hậu/chậm phát triển)
-
technology a technology lagger (một công ty/quốc gia tụt hậu về công nghệ)
-
industry an industry lagger (một công ty/ngành công nghiệp tụt hậu)
-
become become a lagger (trở thành người/thứ bị tụt hậu)
-
identify identify a lagger (xác định người/thứ bị tụt hậu)
-
avoid being avoid being a lagger (tránh trở thành người/thứ bị tụt hậu)
Idioms
-
a technology lagger
một người/công ty tụt hậu về công nghệ (không cập nhật công nghệ mới)
"Our country doesn't want to be a technology lagger in the global market."
(Quốc gia của chúng ta không muốn trở thành một nước tụt hậu về công nghệ trên thị trường toàn cầu.)
-
an economic lagger
một nền kinh tế chậm phát triển, tụt hậu so với các nước khác
"Analysts fear the region could become an economic lagger without significant investment."
(Các nhà phân tích lo ngại khu vực này có thể trở thành một nền kinh tế tụt hậu nếu không có đầu tư đáng kể.)
-
always a lagger
luôn là người/thứ chậm chạp, hay tụt lại phía sau (mang nghĩa miêu tả thói quen)
"He's always a lagger when it comes to adopting new software."
(Anh ấy luôn là người chậm chạp khi áp dụng phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lagger
Danh từMột người hoặc vật tụt hậu; người chậm chạp trong việc tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.
"The company was a lagger in adopting new technologies, which negatively affected its competitiveness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagger".
