(Top Banner Ad)
lagger
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

lagger

UK: /ˈlæɡə(r)/ • US: /ˈlæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người tụt hậu kẻ chậm tiến người đi sau nước tụt hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that lags or falls behind; someone who is slow to adopt new ideas, methods, or technology.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật tụt hậu; người chậm chạp trong việc tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was a lagger in adopting new technologies, which negatively affected its competitiveness."

    "Công ty là một kẻ tụt hậu trong việc áp dụng các công nghệ mới, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của nó."

  • "Developed countries are trying to help poorer nations catch up, as many are significant technology lagers."

    "Các nước phát triển đang cố gắng giúp các quốc gia nghèo hơn bắt kịp, vì nhiều nước trong số đó là những nước tụt hậu đáng kể về công nghệ."

  • "In terms of environmental regulations, the country is a lagger compared to its neighbors."

    "Về mặt quy định môi trường, đất nước này là một nước tụt hậu so với các nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm lại, tụt lại phía sau, trễ
Noun lag sự chậm trễ, khoảng thời gian trễ
Adjective lagging đang bị tụt hậu, chậm trễ
Noun lagging sự tụt hậu, vật liệu cách nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lag (verb, c. 1590s - to fall behind)
English
lagger (noun, c. 1650s - one who lags)

Nguồn gốc của từ 'Lagger'

Từ 'lagger' xuất phát từ động từ 'lag' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chậm lại, tụt lại phía sau'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'lagger' là người hoặc vật không theo kịp, bị tụt lại.

Usage Note

Từ 'lagger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm trễ, thiếu tiến bộ so với những người khác hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó có thể dùng để chỉ cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí là một quốc gia. Khác với 'follower' (người theo sau), 'lagger' nhấn mạnh sự thụ động và trì trệ hơn là sự chủ động theo đuổi.

Prepositions

behind in

'behind' dùng để chỉ sự tụt lại phía sau so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'He is a lagger behind the latest trends.' ('in' dùng để chỉ sự chậm trễ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The company is a lagger in adopting new technologies.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lagger
  • slow a slow lagger
    (một người chậm chạp, hay bị tụt lại)
  • economic an economic lagger
    (một nền kinh tế tụt hậu/chậm phát triển)
  • technology a technology lagger
    (một công ty/quốc gia tụt hậu về công nghệ)
  • industry an industry lagger
    (một công ty/ngành công nghiệp tụt hậu)
Verb + lagger
  • become become a lagger
    (trở thành người/thứ bị tụt hậu)
  • identify identify a lagger
    (xác định người/thứ bị tụt hậu)
  • avoid being avoid being a lagger
    (tránh trở thành người/thứ bị tụt hậu)

Idioms

  • a technology lagger

    một người/công ty tụt hậu về công nghệ (không cập nhật công nghệ mới)

    "Our country doesn't want to be a technology lagger in the global market."

    (Quốc gia của chúng ta không muốn trở thành một nước tụt hậu về công nghệ trên thị trường toàn cầu.)

  • an economic lagger

    một nền kinh tế chậm phát triển, tụt hậu so với các nước khác

    "Analysts fear the region could become an economic lagger without significant investment."

    (Các nhà phân tích lo ngại khu vực này có thể trở thành một nền kinh tế tụt hậu nếu không có đầu tư đáng kể.)

  • always a lagger

    luôn là người/thứ chậm chạp, hay tụt lại phía sau (mang nghĩa miêu tả thói quen)

    "He's always a lagger when it comes to adopting new software."

    (Anh ấy luôn là người chậm chạp khi áp dụng phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagger

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật tụt hậu; người chậm chạp trong việc tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.

"The company was a lagger in adopting new technologies, which negatively affected its competitiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagger".

Ý nghĩa của sự tụt hậu trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội đề cao sự tiến bộ và cạnh tranh, việc bị coi là 'lagger' (người tụt hậu) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Điều này áp dụng cho cá nhân, doanh nghiệp và thậm chí cả quốc gia trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế hoặc đổi mới. Không ai muốn bị gắn mác là 'lagger'.

Đối lập với 'Early Adopter'

Trong bối cảnh tiếp nhận sản phẩm công nghệ hoặc xu hướng mới, 'lagger' thường được đối lập với 'early adopter' (người sớm tiếp nhận). 'Early adopter' là những người đầu tiên thử nghiệm và sử dụng cái mới, trong khi 'lagger' là những người chậm nhất, chỉ chấp nhận khi sản phẩm/xu hướng đã trở nên phổ biến hoặc bắt buộc.