laugh at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cười nhạo, chế nhạo, cười vào mặt ai đó; cười vì điều gì đó ngớ ngẩn, đáng chê trách ở người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The other children laughed at him because of his accent."
"Những đứa trẻ khác cười nhạo cậu bé vì giọng nói của cậu ấy."
-
"Don't laugh at me! It's not funny."
"Đừng cười tôi! Chuyện này không có gì buồn cười cả."
-
"They laughed at my idea."
"Họ cười nhạo ý tưởng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ "laugh at" mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với chỉ "laugh". Nó hàm ý sự chế giễu, coi thường, hoặc tìm thấy sự hài hước trong sự bất hạnh hoặc sai lầm của người khác. Cần phân biệt với "laugh with" (cười cùng ai đó), mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự đồng cảm và chia sẻ niềm vui.
Prepositions
Giới từ "at" đi sau động từ "laugh" để chỉ đối tượng bị cười nhạo hoặc điều gì đó gây ra tiếng cười chế giễu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly laugh at (cười nhạo công khai)
-
openly openly laugh at (cười nhạo một cách công khai)
-
start to start to laugh at (bắt đầu cười nhạo)
-
dare to dare to laugh at (dám cười nhạo)
-
stop stop laughing at (ngừng cười nhạo)
-
they they laugh at (họ cười nhạo)
-
she she laughs at (cô ấy cười nhạo)
Idioms
-
laugh all the way to the bank
kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng
"He invested in that company early on and is now laughing all the way to the bank."
(Anh ấy đầu tư vào công ty đó từ sớm và giờ đang kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng.)
-
He who laughs last laughs best
Người cười cuối cùng là người cười giỏi nhất (cuối cùng ai thắng người đó cười)
"They thought they had won, but he who laughs last laughs best."
(Họ tưởng họ đã thắng, nhưng cuối cùng ai thắng người đó cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laugh at
Động từCười nhạo, chế nhạo, cười vào mặt ai đó; cười vì điều gì đó ngớ ngẩn, đáng chê trách ở người khác.
"The other children laughed at him because of his accent."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been laughing at him before I realized he was upset. |
Họ đã cười nhạo anh ấy trước khi tôi nhận ra anh ấy buồn. |
| Phủ định | She hadn't been laughing at anyone; she was just coughing. |
Cô ấy đã không cười nhạo ai cả; cô ấy chỉ đang ho. |
| Nghi vấn | Had he been laughing at her mistakes before the teacher intervened? |
Có phải anh ta đã cười nhạo những lỗi của cô ấy trước khi giáo viên can thiệp? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't laughed at him when he fell; he was really hurt. |
Tôi ước tôi đã không cười nhạo anh ấy khi anh ấy ngã; anh ấy đã thực sự bị thương. |
| Phủ định | If only I wouldn't laugh at people's misfortunes in the future; it's a terrible habit. |
Giá mà tôi không cười nhạo những bất hạnh của người khác trong tương lai; đó là một thói quen tồi tệ. |
| Nghi vấn | If only they could laugh at themselves sometimes instead of always taking things so seriously? |
Giá mà họ có thể tự cười nhạo bản thân đôi khi thay vì luôn quá nghiêm túc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laugh at".
