scoff at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chế nhạo, nhạo báng, cười nhạo ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh bỉ hoặc chế giễu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many experts scoffed at the idea of traveling to Mars."
"Nhiều chuyên gia đã chế nhạo ý tưởng du hành lên sao Hỏa."
-
"He scoffed at my suggestion."
"Anh ta chế nhạo đề nghị của tôi."
-
"They scoffed at the new government policy."
"Họ chế nhạo chính sách mới của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scoff at' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'mock' hoặc 'ridicule'. Nó thường được dùng khi người nói thể hiện sự không tin tưởng hoặc khinh thường một ý tưởng, một người, hoặc một tình huống nào đó. Thể hiện thái độ coi thường, không tôn trọng và thường cho rằng điều đó là ngớ ngẩn hoặc vô lý. Khác với 'disagree' (không đồng ý) chỉ đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm, 'scoff at' bao hàm sự khinh miệt.
Prepositions
Giới từ 'at' đi sau 'scoff' để chỉ đối tượng bị chế nhạo. Nó liên kết hành động chế nhạo với người hoặc vật bị nhạo báng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly scoff at (công khai chế nhạo)
-
publicly scoff at (công khai cười nhạo)
-
contemptuously scoff at (chế nhạo một cách khinh bỉ)
-
disdainfully scoff at (chế nhạo một cách khinh thường)
-
merely scoff at (chỉ đơn thuần chế nhạo)
-
tend to scoff at (có xu hướng chế nhạo)
-
choose to scoff at (chọn cách chế nhạo)
Idioms
-
scoff at something/someone
chế nhạo, cười nhạo, coi thường điều gì/ai đó
"Many critics scoffed at his radical ideas, but they later proved to be groundbreaking."
(Nhiều nhà phê bình đã chế nhạo những ý tưởng cấp tiến của anh ấy, nhưng sau này chúng lại được chứng minh là mang tính đột phá.)
-
scoff at the idea of something
chế nhạo ý tưởng về điều gì đó
"She scoffed at the idea of getting married before finishing her degree."
(Cô ấy đã chế nhạo ý tưởng kết hôn trước khi hoàn thành bằng cấp của mình.)
-
scoff at warnings/suggestions
bỏ ngoài tai những lời cảnh báo/gợi ý, chế nhạo những lời cảnh báo/gợi ý
"They scoffed at the warnings about the approaching storm until it was too late."
(Họ đã bỏ ngoài tai những lời cảnh báo về cơn bão đang đến gần cho đến khi quá muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoff at
VerbChế nhạo, nhạo báng, cười nhạo ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh bỉ hoặc chế giễu.
"Many experts scoffed at the idea of traveling to Mars."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the type of person who scoffs at anyone's dreams if they seem too ambitious. |
Anh ta là kiểu người chế nhạo ước mơ của bất kỳ ai nếu chúng có vẻ quá tham vọng. |
| Phủ định | The professor, who never scoffs at a student's genuine effort, is highly respected. |
Vị giáo sư, người không bao giờ chế nhạo nỗ lực chân thành của sinh viên, rất được kính trọng. |
| Nghi vấn | Is there anyone who would scoff at the idea that hard work leads to success? |
Có ai chế nhạo ý tưởng rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They scoff at his attempts to learn the language, even though he's trying his best. |
Họ chế nhạo những nỗ lực học ngôn ngữ của anh ấy, mặc dù anh ấy đang cố gắng hết sức. |
| Phủ định | She doesn't scoff at the idea of starting her own business; in fact, she's seriously considering it. |
Cô ấy không chế nhạo ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh riêng; thực tế, cô ấy đang nghiêm túc cân nhắc điều đó. |
| Nghi vấn | Do you scoff at everything people suggest, or are you genuinely trying to be helpful? |
Bạn chế nhạo mọi thứ mọi người đề xuất, hay bạn thực sự đang cố gắng giúp đỡ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She scoffs at my attempts to learn French. |
Cô ấy chế giễu những nỗ lực học tiếng Pháp của tôi. |
| Phủ định | Doesn't he scoff at the idea of working from home? |
Chẳng phải anh ta chế giễu ý tưởng làm việc tại nhà sao? |
| Nghi vấn | Do they scoff at his outdated fashion sense? |
Họ có chế giễu gu thời trang lỗi thời của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoff at".
