(Top Banner Ad)
utility room
B1
danh từ B1 Nhà cửa và đời sống

utility room

UK: /juːˈtɪləti ruːm/ • US: /juːˈtɪləti ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tiện ích phòng giặt ủi (mở rộng) phòng công năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house, typically near the kitchen, that is used for practical tasks such as laundry and storage.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong nhà, thường gần bếp, được sử dụng cho các công việc thực tế như giặt ủi và chứa đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps her cleaning supplies in the utility room."

    "Cô ấy để đồ dùng vệ sinh của mình trong phòng tiện ích."

  • "The new house has a spacious utility room."

    "Ngôi nhà mới có một phòng tiện ích rộng rãi."

  • "He installed extra shelves in the utility room for better organization."

    "Anh ấy lắp thêm kệ trong phòng tiện ích để sắp xếp tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utility sự tiện ích, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ (cho căn phòng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utilitas
Old French
utilité
English
utility
Proto-Germanic
*rūman
Old English
rūm
English
room
English
utility room

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'utility room' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'utility' (tiện ích, công dụng) và 'room' (phòng). 'Utility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'utilitas' nghĩa là sự hữu ích, thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'room' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm' có nghĩa là không gian. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa một căn phòng chuyên dụng để thực hiện các công việc gia đình, giúp giữ không gian sinh hoạt chính sạch sẽ và gọn gàng.

Usage Note

Phòng tiện ích thường chứa máy giặt, máy sấy, bồn rửa, và đôi khi cả tủ lạnh hoặc tủ đông dự trữ. Chức năng chính là để thực hiện các công việc gia đình và chứa các vật dụng cần thiết cho việc bảo trì và dọn dẹp nhà cửa. Khác với phòng giặt (laundry room), phòng tiện ích có thể có nhiều chức năng hơn ngoài việc giặt ủi.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The washing machine is in the utility room." (Máy giặt ở trong phòng tiện ích.) "The size of the utility room is important for storage." (Kích thước của phòng tiện ích quan trọng cho việc chứa đồ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utility room
  • small small utility room
    (phòng tiện ích nhỏ)
  • separate separate utility room
    (phòng tiện ích riêng biệt)
  • dedicated dedicated utility room
    (phòng tiện ích chuyên dụng)
Verb + utility room
  • clean clean the utility room
    (dọn dẹp phòng tiện ích)
  • organize organize the utility room
    (sắp xếp phòng tiện ích)
  • install install a washing machine in the utility room
    (lắp đặt máy giặt trong phòng tiện ích)
Prepositional Phrase
  • in in the utility room
    (trong phòng tiện ích)
  • off off the utility room
    (nằm cạnh/liền kề phòng tiện ích)

Idioms

  • relegate to the utility room

    Đẩy/chuyển cái gì đó vào phòng tiện ích (ám chỉ đặt thứ gì đó ra khỏi tầm nhìn hoặc không gian sinh hoạt chính vì nó bừa bộn hoặc không cần thiết)

    "The old paint cans were relegated to the utility room after the renovation."

    (Những lon sơn cũ đã bị đẩy vào phòng tiện ích sau khi sửa chữa.)

  • more than just a utility room

    Hơn cả một phòng tiện ích (ám chỉ căn phòng được dùng cho nhiều mục đích hơn là chỉ các tiện ích cơ bản)

    "With a small desk and shelving, it became more than just a utility room; it was a home office too."

    (Với một chiếc bàn nhỏ và kệ, nó đã trở thành hơn cả một phòng tiện ích; nó còn là một văn phòng tại nhà.)

  • the heart of the home's practical operations

    Trung tâm các hoạt động thực tế của ngôi nhà (diễn tả vai trò quan trọng của phòng tiện ích trong việc xử lý các công việc gia đình)

    "While often overlooked, the utility room is truly the heart of the home's practical operations, keeping everything running smoothly."

    (Mặc dù thường bị bỏ qua, phòng tiện ích thực sự là trung tâm của các hoạt động thực tế trong nhà, giúp mọi thứ vận hành trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utility room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong nhà, thường gần bếp, được sử dụng cho các công việc thực tế như giặt ủi và chứa đồ.

"She keeps her cleaning supplies in the utility room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My house has a large utility room.
Nhà tôi có một phòng giặt ủi lớn.
Phủ định
She does not clean the utility room every day.
Cô ấy không dọn dẹp phòng giặt ủi mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he often do laundry in the utility room?
Anh ấy có thường giặt quần áo trong phòng giặt ủi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utility room".

Tầm quan trọng của không gian chức năng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các ngôi nhà lớn, việc có một 'utility room' riêng biệt phản ánh mong muốn tách biệt các công việc gia đình ồn ào và lộn xộn (như giặt giũ, cất giữ đồ đạc, lau dọn) ra khỏi không gian sinh hoạt chính. Điều này giúp duy trì sự sạch sẽ, yên tĩnh và tính thẩm mỹ cho phòng khách, phòng ăn và các khu vực chung khác, thể hiện sự coi trọng không gian sống gọn gàng và có tổ chức.

Nơi ẩn giấu sự bận rộn

Phòng tiện ích thường được coi là 'nơi ẩn giấu' các hoạt động bận rộn và ít hấp dẫn của ngôi nhà. Nó không chỉ là chỗ đặt máy giặt, máy sấy mà còn là nơi chứa các dụng cụ làm vườn, hóa chất tẩy rửa, đồ dùng dự trữ... Sự tồn tại của nó cho phép các gia đình duy trì vẻ ngoài gọn gàng, ngăn nắp cho các không gian chính, trong khi mọi 'hỗn độn có tổ chức' lại diễn ra trong căn phòng này.