(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ utility room
B1

utility room

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng tiện ích phòng giặt ủi (mở rộng) phòng công năng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Utility room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng trong nhà, thường gần bếp, được sử dụng cho các công việc thực tế như giặt ủi và chứa đồ.

Definition (English Meaning)

A room in a house, typically near the kitchen, that is used for practical tasks such as laundry and storage.

Ví dụ Thực tế với 'Utility room'

  • "She keeps her cleaning supplies in the utility room."

    "Cô ấy để đồ dùng vệ sinh của mình trong phòng tiện ích."

  • "The new house has a spacious utility room."

    "Ngôi nhà mới có một phòng tiện ích rộng rãi."

  • "He installed extra shelves in the utility room for better organization."

    "Anh ấy lắp thêm kệ trong phòng tiện ích để sắp xếp tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Utility room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: utility room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

laundry room(phòng giặt ủi)
service room(phòng dịch vụ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

kitchen(bếp)
bathroom(phòng tắm)
storage room(phòng kho)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhà cửa và đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Utility room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Phòng tiện ích thường chứa máy giặt, máy sấy, bồn rửa, và đôi khi cả tủ lạnh hoặc tủ đông dự trữ. Chức năng chính là để thực hiện các công việc gia đình và chứa các vật dụng cần thiết cho việc bảo trì và dọn dẹp nhà cửa. Khác với phòng giặt (laundry room), phòng tiện ích có thể có nhiều chức năng hơn ngoài việc giặt ủi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: "The washing machine is in the utility room." (Máy giặt ở trong phòng tiện ích.) "The size of the utility room is important for storage." (Kích thước của phòng tiện ích quan trọng cho việc chứa đồ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Utility room'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My house has a large utility room.
Nhà tôi có một phòng giặt ủi lớn.
Phủ định
She does not clean the utility room every day.
Cô ấy không dọn dẹp phòng giặt ủi mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he often do laundry in the utility room?
Anh ấy có thường giặt quần áo trong phòng giặt ủi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)