law enforcement agency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization whose purpose is to enforce laws.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức có mục đích thực thi pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The FBI is a federal law enforcement agency."
"FBI là một cơ quan thực thi pháp luật liên bang."
-
"Local law enforcement agencies are working to reduce crime in the city."
"Các cơ quan thực thi pháp luật địa phương đang nỗ lực giảm tội phạm trong thành phố."
-
"The law enforcement agency conducted a thorough investigation."
"Cơ quan thực thi pháp luật đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | luật pháp, quy định |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự cưỡng chế |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi, cưỡng chế |
| Noun | agency | cơ quan, tổ chức, đại lý |
| Noun | agent | đặc vụ, điệp viên (người của cơ quan) |
| Adjective | law-abiding | tuân thủ pháp luật |
| Noun | lawbreaker | kẻ vi phạm pháp luật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm duy trì trật tự và áp dụng luật pháp. Nó bao gồm các cơ quan như cảnh sát, FBI (Cục Điều tra Liên bang), DEA (Cơ quan Phòng chống Ma túy), v.v. Cần phân biệt với các tổ chức tư nhân cung cấp dịch vụ an ninh, mặc dù đôi khi có sự hợp tác giữa hai bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
federal federal law enforcement agency (cơ quan thực thi pháp luật liên bang)
-
local local law enforcement agency (cơ quan thực thi pháp luật địa phương)
-
multiple multiple law enforcement agencies (nhiều cơ quan thực thi pháp luật)
-
contact contact a law enforcement agency (liên hệ với một cơ quan thực thi pháp luật)
-
cooperate with cooperate with a law enforcement agency (hợp tác với một cơ quan thực thi pháp luật)
-
alert alert a law enforcement agency (cảnh báo một cơ quan thực thi pháp luật)
-
investigates The law enforcement agency investigates crimes. (Cơ quan thực thi pháp luật điều tra tội phạm.)
-
responds to A law enforcement agency responds to emergencies. (Một cơ quan thực thi pháp luật phản ứng với các trường hợp khẩn cấp.)
Idioms
-
cooperate with law enforcement agencies
hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật
"Citizens should cooperate with law enforcement agencies to ensure public safety."
(Công dân nên hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật để đảm bảo an toàn công cộng.)
-
report to a law enforcement agency
báo cáo cho một cơ quan thực thi pháp luật
"If you witness a crime, you should report it to a law enforcement agency."
(Nếu bạn chứng kiến một tội phạm, bạn nên báo cáo nó cho một cơ quan thực thi pháp luật.)
-
under investigation by a law enforcement agency
đang bị một cơ quan thực thi pháp luật điều tra
"The suspect is currently under investigation by a federal law enforcement agency."
(Nghi phạm hiện đang bị một cơ quan thực thi pháp luật liên bang điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
law enforcement agency
noun phraseMột tổ chức có mục đích thực thi pháp luật.
"The FBI is a federal law enforcement agency."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will increase funding for law enforcement agencies next year. |
Chính phủ sẽ tăng cường tài trợ cho các cơ quan thực thi pháp luật vào năm tới. |
| Phủ định | This new policy isn't going to affect the operations of most law enforcement agencies. |
Chính sách mới này sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của hầu hết các cơ quan thực thi pháp luật. |
| Nghi vấn | Will the law enforcement agency be investigating this case? |
Liệu cơ quan thực thi pháp luật có điều tra vụ án này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The law enforcement agency was investigating the crime scene yesterday afternoon. |
Cơ quan thực thi pháp luật đang điều tra hiện trường vụ án chiều hôm qua. |
| Phủ định | The law enforcement agency was not releasing any information to the press at that time. |
Cơ quan thực thi pháp luật đã không công bố bất kỳ thông tin nào cho báo chí vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was the law enforcement agency monitoring the suspect's activities last night? |
Có phải cơ quan thực thi pháp luật đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm đêm qua không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The law enforcement agency investigated the crime scene thoroughly last week. |
Cơ quan thực thi pháp luật đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án vào tuần trước. |
| Phủ định | The agency didn't release any new information about the case yesterday. |
Cơ quan này đã không công bố bất kỳ thông tin mới nào về vụ án ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did the law enforcement agency find any evidence at the suspect's house? |
Cơ quan thực thi pháp luật có tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào tại nhà của nghi phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law enforcement agency".
