(Top Banner Ad)
law enforcement agency
B2
noun phrase B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

law enforcement agency

UK: /lɔː ɪnˈfɔːsmənt ˈeɪdʒənsi/ • US: /lɔː ɪnˈfɔːrsmənt ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan thực thi pháp luật lực lượng thực thi pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization whose purpose is to enforce laws.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có mục đích thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The FBI is a federal law enforcement agency."

    "FBI là một cơ quan thực thi pháp luật liên bang."

  • "Local law enforcement agencies are working to reduce crime in the city."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật địa phương đang nỗ lực giảm tội phạm trong thành phố."

  • "The law enforcement agency conducted a thorough investigation."

    "Cơ quan thực thi pháp luật đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, quy định
Noun enforcement sự thi hành, sự cưỡng chế
Verb enforce thi hành, thực thi, cưỡng chế
Noun agency cơ quan, tổ chức, đại lý
Noun agent đặc vụ, điệp viên (người của cơ quan)
Adjective law-abiding tuân thủ pháp luật
Noun lawbreaker kẻ vi phạm pháp luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagam
Old Norse
lag
Old English
lagu
Middle English
lawe
Modern English
law

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'lag', có nghĩa là 'một thứ gì đó được đặt ra' hoặc 'quy định'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh cổ (Old English) và phát triển thành 'law' như ngày nay, mang ý nghĩa về các quy tắc và quy định được thiết lập để điều chỉnh hành vi trong xã hội.

Sự kết hợp của các từ

'Law enforcement agency' là một cụm từ ghép bao gồm ba từ riêng biệt: 'law' (pháp luật), 'enforcement' (sự thi hành/cưỡng chế) và 'agency' (cơ quan). 'Enforcement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enforcier' (tăng cường, bắt buộc), trong khi 'agency' có gốc từ tiếng Latin 'agere' (hành động, hoạt động). Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một tổ chức có nhiệm vụ thực thi pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm duy trì trật tự và áp dụng luật pháp. Nó bao gồm các cơ quan như cảnh sát, FBI (Cục Điều tra Liên bang), DEA (Cơ quan Phòng chống Ma túy), v.v. Cần phân biệt với các tổ chức tư nhân cung cấp dịch vụ an ninh, mặc dù đôi khi có sự hợp tác giữa hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law enforcement agency
  • federal federal law enforcement agency
    (cơ quan thực thi pháp luật liên bang)
  • local local law enforcement agency
    (cơ quan thực thi pháp luật địa phương)
  • multiple multiple law enforcement agencies
    (nhiều cơ quan thực thi pháp luật)
Verb + law enforcement agency
  • contact contact a law enforcement agency
    (liên hệ với một cơ quan thực thi pháp luật)
  • cooperate with cooperate with a law enforcement agency
    (hợp tác với một cơ quan thực thi pháp luật)
  • alert alert a law enforcement agency
    (cảnh báo một cơ quan thực thi pháp luật)
Law enforcement agency + Verb
  • investigates The law enforcement agency investigates crimes.
    (Cơ quan thực thi pháp luật điều tra tội phạm.)
  • responds to A law enforcement agency responds to emergencies.
    (Một cơ quan thực thi pháp luật phản ứng với các trường hợp khẩn cấp.)

Idioms

  • cooperate with law enforcement agencies

    hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật

    "Citizens should cooperate with law enforcement agencies to ensure public safety."

    (Công dân nên hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật để đảm bảo an toàn công cộng.)

  • report to a law enforcement agency

    báo cáo cho một cơ quan thực thi pháp luật

    "If you witness a crime, you should report it to a law enforcement agency."

    (Nếu bạn chứng kiến một tội phạm, bạn nên báo cáo nó cho một cơ quan thực thi pháp luật.)

  • under investigation by a law enforcement agency

    đang bị một cơ quan thực thi pháp luật điều tra

    "The suspect is currently under investigation by a federal law enforcement agency."

    (Nghi phạm hiện đang bị một cơ quan thực thi pháp luật liên bang điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law enforcement agency

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức có mục đích thực thi pháp luật.

"The FBI is a federal law enforcement agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will increase funding for law enforcement agencies next year.
Chính phủ sẽ tăng cường tài trợ cho các cơ quan thực thi pháp luật vào năm tới.
Phủ định
This new policy isn't going to affect the operations of most law enforcement agencies.
Chính sách mới này sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của hầu hết các cơ quan thực thi pháp luật.
Nghi vấn
Will the law enforcement agency be investigating this case?
Liệu cơ quan thực thi pháp luật có điều tra vụ án này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law enforcement agency was investigating the crime scene yesterday afternoon.
Cơ quan thực thi pháp luật đang điều tra hiện trường vụ án chiều hôm qua.
Phủ định
The law enforcement agency was not releasing any information to the press at that time.
Cơ quan thực thi pháp luật đã không công bố bất kỳ thông tin nào cho báo chí vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the law enforcement agency monitoring the suspect's activities last night?
Có phải cơ quan thực thi pháp luật đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm đêm qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law enforcement agency investigated the crime scene thoroughly last week.
Cơ quan thực thi pháp luật đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án vào tuần trước.
Phủ định
The agency didn't release any new information about the case yesterday.
Cơ quan này đã không công bố bất kỳ thông tin mới nào về vụ án ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the law enforcement agency find any evidence at the suspect's house?
Cơ quan thực thi pháp luật có tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào tại nhà của nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law enforcement agency".

Nguyên tắc Pháp quyền

Ở các nước phương Tây, các cơ quan thực thi pháp luật (law enforcement agencies) hoạt động dựa trên nguyên tắc pháp quyền (rule of law). Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ và bản thân các cơ quan này, đều phải tuân thủ luật pháp. Họ có trách nhiệm thực thi luật pháp một cách công bằng và không thiên vị, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho công dân.

Đa dạng và Chuyên biệt

Không có một 'cơ quan thực thi pháp luật' duy nhất. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, có rất nhiều loại hình cơ quan thực thi pháp luật với các cấp độ và chuyên môn khác nhau. Ví dụ, có cảnh sát địa phương (local police departments), cảnh sát tiểu bang (state police), và các cơ quan liên bang như FBI (Cục Điều tra Liên bang) chuyên điều tra tội phạm liên bang, DEA (Cục Quản lý Thực thi Ma túy) chuyên về ma túy. Mỗi cơ quan có phạm vi quyền hạn và trách nhiệm riêng.