(Top Banner Ad)
lawful killing
C1
Danh từ C1 Luật pháp

lawful killing

UK: /ˈlɔːfʊl ˈkɪlɪŋ/ • US: /ˈlɔːfəl ˈkɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giết người hợp pháp hành vi giết người được pháp luật cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing death that is permitted by law.

Vietnamese Meaning

Hành động gây ra cái chết được luật pháp cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury determined that the shooting was a case of lawful killing in self-defense."

    "Bồi thẩm đoàn xác định rằng vụ nổ súng là một trường hợp giết người hợp pháp để tự vệ."

  • "The police officer's actions were ruled a lawful killing after the suspect threatened him with a weapon."

    "Hành động của sĩ quan cảnh sát được phán quyết là một vụ giết người hợp pháp sau khi nghi phạm đe dọa anh ta bằng vũ khí."

  • "Capital punishment is considered a lawful killing in some countries."

    "Án tử hình được coi là một vụ giết người hợp pháp ở một số quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, pháp luật
Adjective unlawful bất hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Verb kill giết, sát hại
Noun killer kẻ giết người, sát thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagu (law)
Old English
lagu (law, plural)
Middle English
lawe (law)
Middle English
laghful (lawful)
Middle English
killen (to kill)
Middle English
killing (act of killing)
Modern English
lawful killing (legal phrase)

Nguồn gốc của 'Lawful'

Từ 'lawful' có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân theo luật pháp'. Nó bắt nguồn từ từ 'law' (luật) trong tiếng Anh cổ, bản thân từ này lại chịu ảnh hưởng từ 'lagu' trong tiếng Bắc Âu cổ. Hậu tố '-ful' được thêm vào để chỉ 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của', tạo nên nghĩa 'đầy tính pháp luật' hay 'hợp pháp'. Từ này đã hình thành trong tiếng Anh Trung cổ và phát triển đến ngày nay.

Sự phát triển của 'Killing'

Danh từ 'killing' có nghĩa là 'hành động giết người'. Nó xuất phát từ động từ 'kill' (giết), một từ có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'kylja' nghĩa là 'đánh, đập'. Trong tiếng Anh Trung cổ, 'killen' là động từ và sau đó 'killing' trở thành danh từ chỉ hành vi. Khi kết hợp với 'lawful', nó tạo thành cụm từ pháp lý 'lawful killing' để mô tả một hành vi giết người được pháp luật cho phép hoặc biện minh.

Usage Note

Cụm từ 'lawful killing' chỉ những trường hợp giết người được pháp luật cho phép, không bị coi là phạm tội giết người. Điều này khác với 'murder' (giết người có chủ ý) hoặc 'manslaughter' (giết người vô ý). 'Lawful killing' thường liên quan đến tự vệ chính đáng (self-defense), thi hành án tử hình, hoặc giết người trong chiến tranh theo luật quốc tế.

Prepositions

of in

'Lawful killing of': đề cập đến hành động giết người được hợp pháp hóa. Ví dụ: 'The lawful killing of a combatant in war.' 'Lawful killing in': Đề cập đến bối cảnh, địa điểm hoặc hoàn cảnh mà hành động giết người hợp pháp xảy ra. Ví dụ: 'Lawful killing in self-defense is permitted'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful killing
  • justified justified lawful killing
    (vụ giết người hợp pháp có lý do chính đáng)
  • necessary necessary lawful killing
    (vụ giết người hợp pháp cần thiết (ví dụ: để tự vệ))
Verb + lawful killing
  • rule to rule a lawful killing
    (ra phán quyết một vụ giết người hợp pháp)
  • declare to declare a lawful killing
    (tuyên bố một vụ giết người hợp pháp)
  • find to find a lawful killing
    (kết luận một vụ giết người hợp pháp (thường do bồi thẩm đoàn))

Idioms

  • Verdict of lawful killing

    Phán quyết giết người hợp pháp

    "The coroner's jury returned a verdict of lawful killing."

    (Bồi thẩm đoàn điều tra viên đã đưa ra phán quyết về một vụ giết người hợp pháp.)

  • Deemed a lawful killing

    Được coi là một vụ giết người hợp pháp

    "The police shooting was ultimately deemed a lawful killing."

    (Vụ nổ súng của cảnh sát cuối cùng đã được coi là một vụ giết người hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful killing

Danh từ
Lật mặt

Hành động gây ra cái chết được luật pháp cho phép.

"The jury determined that the shooting was a case of lawful killing in self-defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful killing".

Tự vệ và Giới hạn Pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một vụ giết người có thể được coi là 'hợp pháp' nếu nó xảy ra trong tình huống tự vệ chính đáng, bảo vệ người khác khỏi nguy hiểm chết người, hoặc trong chiến tranh theo quy định luật pháp. Tuy nhiên, ranh giới giữa tự vệ hợp pháp và hành vi phạm tội thường rất mong manh, đòi hỏi phải chứng minh rõ ràng về tính cần thiết và tỷ lệ của hành động.

Vai trò của Tòa án và Pháp luật

'Giết người hợp pháp' không phải là một thuật ngữ được sử dụng tùy tiện. Quyết định một vụ giết người có phải là hợp pháp hay không thuộc về hệ thống tư pháp, thường thông qua quá trình điều tra kỹ lưỡng, thu thập bằng chứng và phán quyết của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn. Điều này đảm bảo rằng các hành vi gây chết người được xem xét khách quan theo các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt.