tiered cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cake consisting of multiple layers, each layer smaller than the one below, stacked on top of each other.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh có nhiều tầng, mỗi tầng nhỏ hơn tầng bên dưới, được xếp chồng lên nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tiered cake at the wedding reception was absolutely stunning."
"Chiếc bánh nhiều tầng tại tiệc cưới thật sự rất tuyệt vời."
-
"She spent hours decorating the tiered cake for her daughter's birthday."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí chiếc bánh nhiều tầng cho sinh nhật con gái."
-
"The baker is famous for his elaborate tiered cakes."
"Người thợ làm bánh nổi tiếng với những chiếc bánh nhiều tầng công phu của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bánh nhiều tầng thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật hoặc các sự kiện kỷ niệm quan trọng. Nó tượng trưng cho sự sang trọng và thường là tâm điểm của bữa tiệc. Khác với 'layer cake' (bánh nhiều lớp) ở chỗ 'tiered cake' nhấn mạnh sự phân tầng kích thước giảm dần, tạo nên hình dáng tháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful tiered cake (bánh kem nhiều tầng đẹp mắt)
-
delicious tiered cake (bánh kem nhiều tầng ngon miệng)
-
wedding tiered cake (bánh kem cưới nhiều tầng)
-
cut the tiered cake (cắt bánh kem nhiều tầng)
-
decorate a tiered cake (trang trí bánh kem nhiều tầng)
-
serve a tiered cake (phục vụ bánh kem nhiều tầng)
Idioms
-
Life isn't always a tiered cake.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và suôn sẻ.
"He thought getting the promotion would be easy, but life isn't always a tiered cake."
(Anh ấy nghĩ việc được thăng chức sẽ dễ dàng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiered cake
noun phraseMột loại bánh có nhiều tầng, mỗi tầng nhỏ hơn tầng bên dưới, được xếp chồng lên nhau.
"The tiered cake at the wedding reception was absolutely stunning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wedding cake was a tiered cake, adorned with delicate sugar flowers. |
Bánh cưới là một chiếc bánh nhiều tầng, được trang trí bằng những bông hoa đường tinh tế. |
| Phủ định | Rarely have I seen such an elaborate tiered cake at a birthday party. |
Hiếm khi tôi thấy một chiếc bánh nhiều tầng công phu như vậy tại một bữa tiệc sinh nhật. |
| Nghi vấn | Should you require a tiered cake, our bakery can create a custom design. |
Nếu bạn cần một chiếc bánh nhiều tầng, tiệm bánh của chúng tôi có thể tạo ra một thiết kế riêng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiered cake".
