(Top Banner Ad)
tiered cake
A2
noun phrase A2 Ẩm thực, Văn hóa

tiered cake

UK: /ˈtaɪəd keɪk/ • US: /ˈtaɪərd keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh nhiều tầng bánh tầng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake consisting of multiple layers, each layer smaller than the one below, stacked on top of each other.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh có nhiều tầng, mỗi tầng nhỏ hơn tầng bên dưới, được xếp chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiered cake at the wedding reception was absolutely stunning."

    "Chiếc bánh nhiều tầng tại tiệc cưới thật sự rất tuyệt vời."

  • "She spent hours decorating the tiered cake for her daughter's birthday."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí chiếc bánh nhiều tầng cho sinh nhật con gái."

  • "The baker is famous for his elaborate tiered cakes."

    "Người thợ làm bánh nổi tiếng với những chiếc bánh nhiều tầng công phu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake bánh ngọt
Adjective tiered có tầng, xếp tầng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Nguồn gốc của 'tiered cake'

Bánh kem nhiều tầng (tiered cake) có nguồn gốc từ châu Âu, nơi nó ban đầu là biểu tượng của sự xa hoa và thịnh vượng. Tầng bánh càng cao thể hiện địa vị xã hội càng lớn của gia chủ. Trong các đám cưới, việc cắt bánh kem nhiều tầng tượng trưng cho sự chia sẻ và may mắn cho cặp đôi mới cưới. Truyền thống này sau đó lan rộng ra toàn thế giới và trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều lễ kỷ niệm.

Usage Note

Bánh nhiều tầng thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật hoặc các sự kiện kỷ niệm quan trọng. Nó tượng trưng cho sự sang trọng và thường là tâm điểm của bữa tiệc. Khác với 'layer cake' (bánh nhiều lớp) ở chỗ 'tiered cake' nhấn mạnh sự phân tầng kích thước giảm dần, tạo nên hình dáng tháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiered cake
  • beautiful tiered cake
    (bánh kem nhiều tầng đẹp mắt)
  • delicious tiered cake
    (bánh kem nhiều tầng ngon miệng)
  • wedding tiered cake
    (bánh kem cưới nhiều tầng)
Verb + tiered cake
  • cut the tiered cake
    (cắt bánh kem nhiều tầng)
  • decorate a tiered cake
    (trang trí bánh kem nhiều tầng)
  • serve a tiered cake
    (phục vụ bánh kem nhiều tầng)

Idioms

  • Life isn't always a tiered cake.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và suôn sẻ.

    "He thought getting the promotion would be easy, but life isn't always a tiered cake."

    (Anh ấy nghĩ việc được thăng chức sẽ dễ dàng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiered cake

noun phrase
Lật mặt

Một loại bánh có nhiều tầng, mỗi tầng nhỏ hơn tầng bên dưới, được xếp chồng lên nhau.

"The tiered cake at the wedding reception was absolutely stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding cake was a tiered cake, adorned with delicate sugar flowers.
Bánh cưới là một chiếc bánh nhiều tầng, được trang trí bằng những bông hoa đường tinh tế.
Phủ định
Rarely have I seen such an elaborate tiered cake at a birthday party.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc bánh nhiều tầng công phu như vậy tại một bữa tiệc sinh nhật.
Nghi vấn
Should you require a tiered cake, our bakery can create a custom design.
Nếu bạn cần một chiếc bánh nhiều tầng, tiệm bánh của chúng tôi có thể tạo ra một thiết kế riêng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiered cake".

Bánh kem nhiều tầng trong đám cưới phương Tây

Ở phương Tây, bánh kem nhiều tầng là một phần không thể thiếu trong đám cưới. Truyền thống cắt bánh cùng nhau tượng trưng cho sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa cô dâu và chú rể trong cuộc sống hôn nhân. Tầng bánh cao nhất thường được giữ lại để ăn vào dịp kỷ niệm một năm ngày cưới.