lead character
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important character in a story, play, film, etc.
Vietnamese Meaning
Nhân vật chính, nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lead character in the novel is a young woman struggling to find her place in the world."
"Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một phụ nữ trẻ đang vật lộn để tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."
-
"She played the lead character in the school play."
"Cô ấy đóng vai nhân vật chính trong vở kịch của trường."
-
"The audience empathized with the lead character's struggles."
"Khán giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo |
| Adjective | leading | Hàng đầu, chủ đạo |
| Noun | character | Nhân vật, tính cách |
| Adjective | characteristic | Đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lead character' nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của nhân vật đối với cốt truyện. Nhân vật này thường là người mà khán giả hoặc độc giả đồng cảm và theo dõi hành trình của họ. Khác với 'main character' có thể chỉ đơn giản là nhân vật xuất hiện nhiều, 'lead character' ám chỉ người có ảnh hưởng lớn nhất đến diễn biến câu chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main lead character (nhân vật chính)
-
protagonist lead character (nhân vật chính diện)
-
antagonist lead character (nhân vật phản diện)
-
complex lead character (nhân vật chính phức tạp)
-
strong lead character (nhân vật chính mạnh mẽ)
-
develop the lead character (phát triển nhân vật chính)
-
portray the lead character (khắc họa nhân vật chính)
-
introduce the lead character (giới thiệu nhân vật chính)
-
relate to the lead character (đồng cảm với nhân vật chính)
Idioms
-
Take the lead
Dẫn đầu, đi đầu
"She decided to take the lead in the project."
(Cô ấy quyết định dẫn đầu dự án.)
-
Follow someone's lead
Làm theo sự chỉ dẫn của ai đó
"I'm just following his lead on this deal."
(Tôi chỉ đang làm theo sự chỉ dẫn của anh ấy trong thương vụ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead character
Danh từNhân vật chính, nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.
"The lead character in the novel is a young woman struggling to find her place in the world."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the lead character in this movie had made a different decision. |
Tôi ước nhân vật chính trong bộ phim này đã đưa ra một quyết định khác. |
| Phủ định | If only the lead character hadn't been so stubborn, the story would have ended differently. |
Giá mà nhân vật chính không quá bướng bỉnh, câu chuyện đã kết thúc khác rồi. |
| Nghi vấn | If only the lead character would listen to his advisor, would things be different? |
Giá mà nhân vật chính chịu nghe lời khuyên của cố vấn, mọi thứ có khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead character".
