(Top Banner Ad)
lead character
B2
Danh từ B2 Văn học, Phim ảnh, Kể chuyện

lead character

UK: /ˈlɛd ˈkærəktər/ • US: /ˈlɛd ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính nhân vật chủ đạo vai chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important character in a story, play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Nhân vật chính, nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lead character in the novel is a young woman struggling to find her place in the world."

    "Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một phụ nữ trẻ đang vật lộn để tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."

  • "She played the lead character in the school play."

    "Cô ấy đóng vai nhân vật chính trong vở kịch của trường."

  • "The audience empathized with the lead character's struggles."

    "Khán giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ đạo
Noun character Nhân vật, tính cách
Adjective characteristic Đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan
English
lead
French
caractère
English
character
English
lead character

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' trong 'lead character' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣdan', có nghĩa là 'dẫn dắt', 'hướng dẫn'. Ban đầu nó mang ý nghĩa chỉ việc dẫn dắt ai đó về mặt vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ việc dẫn dắt câu chuyện hoặc dự án. Trong bối cảnh 'lead character', nó ám chỉ nhân vật chính, người dẫn dắt câu chuyện.

Nguồn gốc của 'Character'

Từ 'character' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'caractère', có nghĩa là 'ấn tượng', 'dấu vết'. Nó dùng để chỉ những phẩm chất, tính cách riêng biệt của một người hoặc một nhân vật. Trong văn học, 'character' là một người hoặc một con vật trong một câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'lead character' nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của nhân vật đối với cốt truyện. Nhân vật này thường là người mà khán giả hoặc độc giả đồng cảm và theo dõi hành trình của họ. Khác với 'main character' có thể chỉ đơn giản là nhân vật xuất hiện nhiều, 'lead character' ám chỉ người có ảnh hưởng lớn nhất đến diễn biến câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead character
  • main lead character
    (nhân vật chính)
  • protagonist lead character
    (nhân vật chính diện)
  • antagonist lead character
    (nhân vật phản diện)
  • complex lead character
    (nhân vật chính phức tạp)
  • strong lead character
    (nhân vật chính mạnh mẽ)
Verb + lead character
  • develop the lead character
    (phát triển nhân vật chính)
  • portray the lead character
    (khắc họa nhân vật chính)
  • introduce the lead character
    (giới thiệu nhân vật chính)
  • relate to the lead character
    (đồng cảm với nhân vật chính)

Idioms

  • Take the lead

    Dẫn đầu, đi đầu

    "She decided to take the lead in the project."

    (Cô ấy quyết định dẫn đầu dự án.)

  • Follow someone's lead

    Làm theo sự chỉ dẫn của ai đó

    "I'm just following his lead on this deal."

    (Tôi chỉ đang làm theo sự chỉ dẫn của anh ấy trong thương vụ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead character

Danh từ
Lật mặt

Nhân vật chính, nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v.

"The lead character in the novel is a young woman struggling to find her place in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lead character in this movie had made a different decision.
Tôi ước nhân vật chính trong bộ phim này đã đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If only the lead character hadn't been so stubborn, the story would have ended differently.
Giá mà nhân vật chính không quá bướng bỉnh, câu chuyện đã kết thúc khác rồi.
Nghi vấn
If only the lead character would listen to his advisor, would things be different?
Giá mà nhân vật chính chịu nghe lời khuyên của cố vấn, mọi thứ có khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead character".

Vai trò của nhân vật chính trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật chính thường được kỳ vọng là người có khả năng vượt qua khó khăn, thể hiện sự độc lập và quyết đoán. Họ thường đại diện cho những giá trị cốt lõi của xã hội.

Sự phát triển của nhân vật chính

Trong nhiều câu chuyện hiện đại, nhân vật chính không nhất thiết phải hoàn hảo ngay từ đầu. Thay vào đó, họ có thể trải qua quá trình phát triển, học hỏi và thay đổi để trở nên tốt hơn. Sự thay đổi này thường là yếu tố quan trọng thu hút khán giả.