learning needs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that someone needs to be able to learn effectively.
Vietnamese Meaning
Những điều mà ai đó cần để có thể học tập hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school is trying to address the learning needs of all its students."
"Nhà trường đang cố gắng giải quyết các nhu cầu học tập của tất cả học sinh."
-
"A teacher must understand the individual learning needs of each student."
"Một giáo viên phải hiểu nhu cầu học tập cá nhân của mỗi học sinh."
-
"The company provides training to meet the learning needs of its employees."
"Công ty cung cấp đào tạo để đáp ứng nhu cầu học tập của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'learning needs' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ ra những yêu cầu, mong muốn hoặc những thiếu sót trong kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp học tập của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa quá trình học tập để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người học.
Prepositions
'Learning needs of' dùng để chỉ nhu cầu học tập *của* ai đó hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: 'The learning needs of children with dyslexia'. 'Learning needs for' dùng để chỉ nhu cầu học tập *cho* mục đích gì. Ví dụ: 'Learning needs for a new job'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify learning needs (xác định nhu cầu học tập)
-
assess assess learning needs (đánh giá nhu cầu học tập)
-
address address learning needs (giải quyết/đáp ứng nhu cầu học tập)
-
meet meet learning needs (đáp ứng nhu cầu học tập)
-
cater to cater to learning needs (phục vụ/đáp ứng nhu cầu học tập)
-
diverse diverse learning needs (nhu cầu học tập đa dạng)
-
individual individual learning needs (nhu cầu học tập cá nhân)
-
specific specific learning needs (nhu cầu học tập cụ thể)
-
special special learning needs (nhu cầu học tập đặc biệt)
Idioms
-
to cater to learning needs
đáp ứng/phục vụ các nhu cầu học tập (của ai đó)
"Schools should strive to cater to the diverse learning needs of all students."
(Các trường học nên cố gắng đáp ứng các nhu cầu học tập đa dạng của tất cả học sinh.)
-
to identify and address learning needs
xác định và giải quyết/đáp ứng các nhu cầu học tập
"Teachers must be skilled at identifying and addressing learning needs in the classroom."
(Giáo viên phải có kỹ năng trong việc xác định và đáp ứng các nhu cầu học tập trong lớp học.)
-
to meet the learning needs of students
đáp ứng các nhu cầu học tập của học sinh
"Our new curriculum is designed to meet the learning needs of students at all levels."
(Chương trình giảng dạy mới của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu học tập của học sinh ở mọi cấp độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning needs
Danh từNhững điều mà ai đó cần để có thể học tập hiệu quả.
"The school is trying to address the learning needs of all its students."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had clearly stated their learning needs, the teacher would better understand how to support them now. |
Nếu học sinh đã trình bày rõ ràng nhu cầu học tập của mình, giáo viên sẽ hiểu rõ hơn cách hỗ trợ họ bây giờ. |
| Phủ định | If the school hadn't ignored the students' learning needs, they wouldn't be struggling with the material now. |
Nếu trường học không phớt lờ nhu cầu học tập của học sinh, họ sẽ không gặp khó khăn với tài liệu bây giờ. |
| Nghi vấn | If the company had invested in better training programs, would the employees' learning needs be met more effectively today? |
Nếu công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo tốt hơn, liệu nhu cầu học tập của nhân viên có được đáp ứng hiệu quả hơn ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning needs".
