(Top Banner Ad)
learning needs
B1
Danh từ B1 Giáo dục

learning needs

UK: /ˈlɜːnɪŋ niːdz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu học tập nhu cầu đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The things that someone needs to be able to learn effectively.

Vietnamese Meaning

Những điều mà ai đó cần để có thể học tập hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is trying to address the learning needs of all its students."

    "Nhà trường đang cố gắng giải quyết các nhu cầu học tập của tất cả học sinh."

  • "A teacher must understand the individual learning needs of each student."

    "Một giáo viên phải hiểu nhu cầu học tập cá nhân của mỗi học sinh."

  • "The company provides training to meet the learning needs of its employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo để đáp ứng nhu cầu học tập của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tiếp thu kiến thức
Noun learner người học, học viên
Adjective learned có học thức, uyên bác
Noun learning sự học, việc học, kiến thức thu được
Verb need cần, đòi hỏi, yêu cầu
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needed cần thiết, được yêu cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liznaną
Old English
leornian
Middle English
lerne
Modern English
learn
Proto-Germanic
*nauþiz
Old English
nēad
Middle English
nede
Modern English
need
Modern English
learning needs (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'learning needs'

'Learning needs' là một cụm danh từ ghép hiện đại, không có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ đại duy nhất mà được hình thành từ hai từ 'learning' (việc học) và 'needs' (nhu cầu). 'Learn' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leornian' và 'need' từ tiếng Anh cổ 'nēad'. Cụm từ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và phát triển con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và đáp ứng những yêu cầu cụ thể của từng cá nhân trong quá trình học tập.

Usage Note

Cụm từ 'learning needs' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ ra những yêu cầu, mong muốn hoặc những thiếu sót trong kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp học tập của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa quá trình học tập để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người học.

Prepositions

of for

'Learning needs of' dùng để chỉ nhu cầu học tập *của* ai đó hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: 'The learning needs of children with dyslexia'. 'Learning needs for' dùng để chỉ nhu cầu học tập *cho* mục đích gì. Ví dụ: 'Learning needs for a new job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + learning needs
  • identify identify learning needs
    (xác định nhu cầu học tập)
  • assess assess learning needs
    (đánh giá nhu cầu học tập)
  • address address learning needs
    (giải quyết/đáp ứng nhu cầu học tập)
  • meet meet learning needs
    (đáp ứng nhu cầu học tập)
  • cater to cater to learning needs
    (phục vụ/đáp ứng nhu cầu học tập)
Adjective + learning needs
  • diverse diverse learning needs
    (nhu cầu học tập đa dạng)
  • individual individual learning needs
    (nhu cầu học tập cá nhân)
  • specific specific learning needs
    (nhu cầu học tập cụ thể)
  • special special learning needs
    (nhu cầu học tập đặc biệt)

Idioms

  • to cater to learning needs

    đáp ứng/phục vụ các nhu cầu học tập (của ai đó)

    "Schools should strive to cater to the diverse learning needs of all students."

    (Các trường học nên cố gắng đáp ứng các nhu cầu học tập đa dạng của tất cả học sinh.)

  • to identify and address learning needs

    xác định và giải quyết/đáp ứng các nhu cầu học tập

    "Teachers must be skilled at identifying and addressing learning needs in the classroom."

    (Giáo viên phải có kỹ năng trong việc xác định và đáp ứng các nhu cầu học tập trong lớp học.)

  • to meet the learning needs of students

    đáp ứng các nhu cầu học tập của học sinh

    "Our new curriculum is designed to meet the learning needs of students at all levels."

    (Chương trình giảng dạy mới của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu học tập của học sinh ở mọi cấp độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning needs

Danh từ
Lật mặt

Những điều mà ai đó cần để có thể học tập hiệu quả.

"The school is trying to address the learning needs of all its students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students had clearly stated their learning needs, the teacher would better understand how to support them now.
Nếu học sinh đã trình bày rõ ràng nhu cầu học tập của mình, giáo viên sẽ hiểu rõ hơn cách hỗ trợ họ bây giờ.
Phủ định
If the school hadn't ignored the students' learning needs, they wouldn't be struggling with the material now.
Nếu trường học không phớt lờ nhu cầu học tập của học sinh, họ sẽ không gặp khó khăn với tài liệu bây giờ.
Nghi vấn
If the company had invested in better training programs, would the employees' learning needs be met more effectively today?
Nếu công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo tốt hơn, liệu nhu cầu học tập của nhân viên có được đáp ứng hiệu quả hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning needs".

Giáo dục cá nhân hóa (Individualized Education)

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây hiện đại, việc nhận biết và đáp ứng 'learning needs' cá nhân là một triết lý cốt lõi. Khái niệm này dẫn đến việc phát triển các Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEPs - Individualized Education Plans) cho học sinh có nhu cầu đặc biệt, hoặc các phương pháp giảng dạy khác biệt hóa (differentiated instruction) để phù hợp với tốc độ và phong cách học khác nhau của từng học sinh.

Giáo dục hòa nhập (Inclusive Education)

'Learning needs' cũng là nền tảng của giáo dục hòa nhập, một phong trào nhằm đảm bảo rằng tất cả học sinh, bất kể khả năng hay hoàn cảnh, đều được tiếp cận giáo dục chất lượng và có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình. Điều này đòi hỏi các trường học phải linh hoạt điều chỉnh chương trình, phương pháp và môi trường để phù hợp với từng nhu cầu học tập riêng biệt.