(Top Banner Ad)
learning preferences
B2
Danh từ B2 Giáo dục

learning preferences

UK: /ˈlɜːnɪŋ ˈprefərənsɪz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ˈprɛfərənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích học tập phương pháp học tập ưa thích cách thức học tập ưa thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual approaches to learning based on strengths, weaknesses, and preferred methods.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp tiếp cận học tập cá nhân dựa trên điểm mạnh, điểm yếu và các phương pháp ưa thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher takes into account the students' different learning preferences when planning lessons."

    "Giáo viên xem xét các sở thích học tập khác nhau của học sinh khi lên kế hoạch bài học."

  • "Understanding learning preferences can improve educational outcomes."

    "Hiểu rõ sở thích học tập có thể cải thiện kết quả giáo dục."

  • "Students with visual learning preferences often benefit from diagrams and charts."

    "Học sinh có sở thích học tập bằng hình ảnh thường được hưởng lợi từ sơ đồ và biểu đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn Học hỏi, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học
Adjective learned Uyên bác, có học thức
Verb prefer Thích hơn, ưu tiên
Noun preference Sự ưu tiên, sự thích hơn
Adjective preferable Đáng thích hơn, tốt hơn

Synonyms

learning styles (phong cách học tập)preferred learning methods (phương pháp học tập ưa thích)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leornian (to learn)
Middle English
lernyng
Modern English
learning
French
preference
Modern English
preferences

Nguồn Gốc Của 'Learning'

Từ 'learning' bắt nguồn từ 'leornian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là thu thập kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, trải nghiệm hoặc được dạy dỗ. Quá trình này đã được con người thực hiện từ rất lâu đời, khi những người tiền sử học cách săn bắt và trồng trọt.

Nguồn Gốc Của 'Preferences'

Từ 'preference' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'preference', mang ý nghĩa sự ưu tiên, thích hơn một điều gì đó. Việc con người có những sự ưu tiên riêng đã được thể hiện từ thời cổ đại, khi mỗi người chọn làm những công việc khác nhau phù hợp với khả năng của mình.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các cách thức khác nhau mà mọi người thích học. Nó bao gồm các yếu tố như phong cách học tập (ví dụ: học bằng hình ảnh, học bằng thính giác, học bằng vận động), môi trường học tập ưa thích (ví dụ: yên tĩnh, ồn ào), và các hoạt động học tập ưa thích (ví dụ: học một mình, học nhóm). 'Learning preferences' nhấn mạnh tính cá nhân hóa và sự đa dạng trong quá trình học tập, khác với một phương pháp học tập 'duy nhất phù hợp với tất cả'.

Prepositions

in for regarding

- 'in' thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh cụ thể liên quan đến sở thích học tập: 'Students have different learning preferences in mathematics.'
- 'for' được dùng để chỉ mục đích của sở thích học tập: 'Teachers should adapt their methods for different learning preferences.'
- 'regarding' được sử dụng để đưa ra một chủ đề về sở thích học tập: 'Research is being conducted regarding learning preferences and academic performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning preferences
  • individual learning preferences
    (Sở thích học tập cá nhân)
  • different learning preferences
    (Những sở thích học tập khác nhau)
  • specific learning preferences
    (Sở thích học tập cụ thể)
Verb + learning preferences
  • identify learning preferences
    (Xác định sở thích học tập)
  • understand learning preferences
    (Hiểu rõ sở thích học tập)
  • accommodate learning preferences
    (Đáp ứng sở thích học tập)

Idioms

  • To each their own

    Mỗi người một vẻ; mỗi người một ý thích.

    "Some people prefer to learn by reading, others by doing. To each their own, I guess, when it comes to learning preferences."

    (Một số người thích học bằng cách đọc, số khác bằng cách thực hành. Tôi đoán là mỗi người một vẻ khi nói đến sở thích học tập.)

  • Different strokes for different folks

    Mỗi người một kiểu; mỗi người một cách.

    "Not everyone learns the same way; it's different strokes for different folks when it comes to learning preferences."

    (Không phải ai cũng học theo cùng một cách; mỗi người một kiểu khi nói đến sở thích học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning preferences

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp tiếp cận học tập cá nhân dựa trên điểm mạnh, điểm yếu và các phương pháp ưa thích.

"The teacher takes into account the students' different learning preferences when planning lessons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning preferences".

Phương Pháp Học Tập Cá Nhân Hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng và đáp ứng sở thích học tập cá nhân được coi trọng. Giáo viên thường cố gắng tạo ra môi trường học tập linh hoạt để phù hợp với nhiều phong cách học khác nhau.

Học Tập Chủ Động

Các nền văn hóa phương Tây thường khuyến khích học sinh chủ động trong quá trình học tập, tự tìm hiểu và khám phá những phương pháp học phù hợp nhất với bản thân. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy độc lập và khả năng tự học suốt đời.