(Top Banner Ad)
least developed country
B2
Danh từ B2 Kinh tế học phát triển

least developed country

UK: /liːst dɪˈveləpt ˈkʌntri/ • US: /liːst dɪˈveləpt ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia kém phát triển nhất các nước kém phát triển nhất những quốc gia kém phát triển nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that exhibits the lowest indicators of socioeconomic development, with the lowest Human Development Index ratings of all countries in the world.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia thể hiện các chỉ số phát triển kinh tế xã hội thấp nhất, với xếp hạng Chỉ số Phát triển Con người thấp nhất so với tất cả các quốc gia trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations supports least developed countries through various development programs."

    "Liên Hợp Quốc hỗ trợ các quốc gia kém phát triển nhất thông qua các chương trình phát triển khác nhau."

  • "Many least developed countries are located in Africa."

    "Nhiều quốc gia kém phát triển nhất nằm ở Châu Phi."

  • "The UN aims to lift least developed countries out of poverty."

    "Liên Hợp Quốc hướng tới mục tiêu đưa các quốc gia kém phát triển nhất thoát khỏi đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Development Sự phát triển
Adjective Developed Đã phát triển
Verb Develop Phát triển
Adverb Developing Đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học phát triển

Nguồn gốc của 'Least Developed Country'

Thuật ngữ 'Least Developed Country' (LDC) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo và tài liệu của Liên Hợp Quốc từ những năm 1970. Nó được tạo ra để chỉ các quốc gia nghèo nhất và dễ bị tổn thương nhất trên thế giới, nhằm mục đích tập trung sự chú ý và hỗ trợ quốc tế vào sự phát triển của họ. Các tiêu chí ban đầu bao gồm thu nhập thấp, nguồn nhân lực yếu kém, và dễ bị tổn thương về kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác để phân loại các quốc gia cần được hỗ trợ đặc biệt. Nó không mang tính miệt thị, mà là một thuật ngữ kỹ thuật. Thường được viết tắt là LDC.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The challenges faced by least developed countries." (trong); "The number of least developed countries of the world." (của)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least developed country
  • Many least developed countries
    (Nhiều quốc gia kém phát triển nhất)
  • The poorest least developed country
    (Quốc gia kém phát triển nhất, nghèo nhất)
  • Vulnerable least developed country
    (Quốc gia kém phát triển dễ bị tổn thương)
Verb + least developed country
  • Assist least developed countries
    (Hỗ trợ các quốc gia kém phát triển nhất)
  • Invest in least developed countries
    (Đầu tư vào các quốc gia kém phát triển nhất)
  • Trade with least developed countries
    (Giao thương với các quốc gia kém phát triển nhất)

Idioms

  • Bridging the gap between developed and least developed countries

    Thu hẹp khoảng cách giữa các nước phát triển và kém phát triển

    "International aid aims at bridging the gap between developed and least developed countries."

    (Viện trợ quốc tế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các nước phát triển và các nước kém phát triển nhất.)

  • Lifting least developed countries out of poverty

    Đưa các nước kém phát triển nhất thoát khỏi đói nghèo

    "One of the UN's goals is lifting least developed countries out of poverty."

    (Một trong những mục tiêu của Liên Hợp Quốc là đưa các nước kém phát triển nhất thoát khỏi đói nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least developed country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia thể hiện các chỉ số phát triển kinh tế xã hội thấp nhất, với xếp hạng Chỉ số Phát triển Con người thấp nhất so với tất cả các quốc gia trên thế giới.

"The United Nations supports least developed countries through various development programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least developed country".

Phân loại của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc sử dụng các tiêu chí cụ thể để xác định các quốc gia được coi là 'Least Developed Countries'. Tiêu chí này bao gồm thu nhập quốc dân trên đầu người thấp, chỉ số tài sản con người yếu (ví dụ: sức khỏe, giáo dục) và chỉ số dễ bị tổn thương về kinh tế. Danh sách này được xem xét lại ba năm một lần.

Mục tiêu Phát triển Bền vững

Nhiều mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc đặc biệt tập trung vào việc hỗ trợ các 'Least Developed Countries'. Điều này bao gồm các nỗ lực xóa đói giảm nghèo, cải thiện sức khỏe và giáo dục, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.