least favorable choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The option or decision that is the least preferred or desirable among a set of alternatives.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn hoặc quyết định ít được ưa thích hoặc mong muốn nhất trong một tập hợp các lựa chọn thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Among the proposals, the board considered this one to be the least favorable choice due to its high costs."
"Trong số các đề xuất, hội đồng quản trị xem xét đề xuất này là lựa chọn ít được ưa thích nhất do chi phí cao."
-
"Given the risks involved, cancelling the project was the least favorable choice, but necessary."
"Với những rủi ro liên quan, việc hủy bỏ dự án là lựa chọn ít được ưa thích nhất, nhưng cần thiết."
-
"While both candidates had strengths, he was seen as the least favorable choice for CEO."
"Mặc dù cả hai ứng cử viên đều có điểm mạnh, nhưng anh ta được xem là lựa chọn ít được ưa thích nhất cho vị trí CEO."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh các lựa chọn khác nhau và xác định lựa chọn kém ưu thế nhất. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc bất lợi liên quan đến lựa chọn đó. Nên sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện một cách chính xác sự đánh giá thấp nhất về một lựa chọn nào đó so với các lựa chọn khác. So với 'worst choice' (lựa chọn tồi tệ nhất), 'least favorable choice' nhẹ nhàng hơn và thể hiện sắc thái mang tính đánh giá, so sánh hơn là một sự khẳng định về mức độ tồi tệ tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly the least favorable choice (Rõ ràng là sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
-
Definitely the least favorable choice (Chắc chắn là sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
-
Represent the least favorable choice (Đại diện cho sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
-
Become the least favorable choice (Trở thành sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
Idioms
-
Pick the lesser of two evils (similar concept)
Chọn cái ít tệ hại hơn trong hai điều xấu
"Faced with two bad options, I had to pick the lesser of two evils."
(Đối mặt với hai lựa chọn tồi tệ, tôi phải chọn cái ít tệ hại hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least favorable choice
PhraseSự lựa chọn hoặc quyết định ít được ưa thích hoặc mong muốn nhất trong một tập hợp các lựa chọn thay thế.
"Among the proposals, the board considered this one to be the least favorable choice due to its high costs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To choose the least favorable choice is sometimes necessary in difficult situations. |
Đôi khi cần thiết phải chọn lựa chọn ít ưu ái nhất trong những tình huống khó khăn. |
| Phủ định | It's better not to make the least favorable choice unless absolutely required. |
Tốt hơn là không nên đưa ra lựa chọn ít ưu ái nhất trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to make the least favorable choice? |
Tại sao ai đó lại muốn đưa ra lựa chọn ít ưu ái nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least favorable choice".
