(Top Banner Ad)
least favorable choice
C1
Phrase C1 Quyết định học thuật, Đánh giá, Thống kê

least favorable choice

UK: /liːst ˈfeɪ.vər.ə.bəl tʃɔɪs/ • US: /liːst ˈfeɪ.vər.ə.bəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ít ưu ái nhất lựa chọn kém ưu thế nhất lựa chọn ít được ưa chuộng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The option or decision that is the least preferred or desirable among a set of alternatives.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn hoặc quyết định ít được ưa thích hoặc mong muốn nhất trong một tập hợp các lựa chọn thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Among the proposals, the board considered this one to be the least favorable choice due to its high costs."

    "Trong số các đề xuất, hội đồng quản trị xem xét đề xuất này là lựa chọn ít được ưa thích nhất do chi phí cao."

  • "Given the risks involved, cancelling the project was the least favorable choice, but necessary."

    "Với những rủi ro liên quan, việc hủy bỏ dự án là lựa chọn ít được ưa thích nhất, nhưng cần thiết."

  • "While both candidates had strengths, he was seen as the least favorable choice for CEO."

    "Mặc dù cả hai ứng cử viên đều có điểm mạnh, nhưng anh ta được xem là lựa chọn ít được ưa thích nhất cho vị trí CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective least ít nhất, kém nhất
Adjective less ít hơn
Adjective favorable thuận lợi
Noun favor sự ưu ái, thiện ý
Noun choice sự lựa chọn
Verb choose lựa chọn

Synonyms

least desirable option (lựa chọn ít mong muốn nhất)worst option (lựa chọn tệ nhất)least preferred option (lựa chọn ít được ưa chuộng nhất)

Antonyms

most favorable choice (lựa chọn được ưa thích nhất)best option (lựa chọn tốt nhất)

Related Words

Subject Area

Quyết định học thuật, Đánh giá, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lēis-
Germanic
*laisiz
Old English
lǣs
Middle English
lesse
English
least
English
favorable
English
choice

Nguồn Gốc Của 'Least'

Từ 'least' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lǣs', có nghĩa là 'ít hơn'. Theo thời gian, nó trở thành 'least', chỉ mức độ thấp nhất của một cái gì đó. Việc kết hợp với 'favorable' (thuận lợi) và 'choice' (lựa chọn) tạo thành cụm từ chỉ sự lựa chọn kém thuận lợi nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh các lựa chọn khác nhau và xác định lựa chọn kém ưu thế nhất. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc bất lợi liên quan đến lựa chọn đó. Nên sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện một cách chính xác sự đánh giá thấp nhất về một lựa chọn nào đó so với các lựa chọn khác. So với 'worst choice' (lựa chọn tồi tệ nhất), 'least favorable choice' nhẹ nhàng hơn và thể hiện sắc thái mang tính đánh giá, so sánh hơn là một sự khẳng định về mức độ tồi tệ tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least favorable choice
  • Clearly the least favorable choice
    (Rõ ràng là sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
  • Definitely the least favorable choice
    (Chắc chắn là sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
Verb + least favorable choice
  • Represent the least favorable choice
    (Đại diện cho sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)
  • Become the least favorable choice
    (Trở thành sự lựa chọn kém thuận lợi nhất)

Idioms

  • Pick the lesser of two evils (similar concept)

    Chọn cái ít tệ hại hơn trong hai điều xấu

    "Faced with two bad options, I had to pick the lesser of two evils."

    (Đối mặt với hai lựa chọn tồi tệ, tôi phải chọn cái ít tệ hại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least favorable choice

Phrase
Lật mặt

Sự lựa chọn hoặc quyết định ít được ưa thích hoặc mong muốn nhất trong một tập hợp các lựa chọn thay thế.

"Among the proposals, the board considered this one to be the least favorable choice due to its high costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To choose the least favorable choice is sometimes necessary in difficult situations.
Đôi khi cần thiết phải chọn lựa chọn ít ưu ái nhất trong những tình huống khó khăn.
Phủ định
It's better not to make the least favorable choice unless absolutely required.
Tốt hơn là không nên đưa ra lựa chọn ít ưu ái nhất trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Why would anyone want to make the least favorable choice?
Tại sao ai đó lại muốn đưa ra lựa chọn ít ưu ái nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least favorable choice".

Tầm Quan Trọng của Việc Đánh Giá Rủi Ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá rủi ro và lợi ích là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định. Việc xác định 'least favorable choice' giúp mọi người tránh được những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.