worst option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of bad: of the poorest quality or the lowest standard; the least good.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was the worst movie I've ever seen."
"Đó là bộ phim tồi tệ nhất mà tôi từng xem."
-
"Choosing that path was the worst option available."
"Chọn con đường đó là lựa chọn tồi tệ nhất có thể."
-
"For him, divorce was the worst option."
"Đối với anh ấy, ly hôn là lựa chọn tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Worst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'bad'. Nó dùng để chỉ cái gì đó tồi tệ hơn tất cả những cái khác trong một nhóm hoặc tình huống. 'Worst' nhấn mạnh mức độ tiêu cực cao nhất.
Khi 'worst' được dùng như một danh từ, nó thường ám chỉ tình huống hoặc kết quả xấu nhất có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng để diễn tả những lo ngại hoặc nỗi sợ hãi về những điều tồi tệ nhất.
Một người hoặc vật thể thể hiện khả năng kém cỏi hoặc không thành công.
Option nhấn mạnh tính khả thi lựa chọn, thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc, xem xét.
Prepositions
Khi sử dụng 'worst' với 'of', nó thường chỉ ra cái tồi tệ nhất trong một tập hợp các lựa chọn hoặc khả năng. Ví dụ: 'This is the worst of all possible outcomes.' Khi sử dụng 'worst' với 'in', nó thường chỉ ra cái tồi tệ nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'This is the worst performance in the company's history.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose the worst option (chọn lựa chọn tồi tệ nhất)
-
consider consider the worst option (cân nhắc lựa chọn tồi tệ nhất)
-
face face the worst option (đối mặt với lựa chọn tồi tệ nhất)
-
avoid avoid the worst option (tránh lựa chọn tồi tệ nhất)
-
the absolute the absolute worst option (lựa chọn tồi tệ nhất tuyệt đối)
-
the worst possible the worst possible option (lựa chọn tồi tệ nhất có thể)
-
a far worse a far worse option (một lựa chọn tệ hơn nhiều)
-
clearly the clearly the worst option (rõ ràng là lựa chọn tồi tệ nhất)
-
as a as a worst option (như một lựa chọn tồi tệ nhất (khi không còn cách nào khác))
-
to be left with the to be left with the worst option (bị bỏ lại với lựa chọn tồi tệ nhất)
Idioms
-
to be stuck with the worst option
bị mắc kẹt/buộc phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất (thường là do không còn lựa chọn nào khác)
"After hours of discussion, we were stuck with the worst option because we ran out of time."
(Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đành phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất vì đã hết thời gian.)
-
to settle for the worst option
đành chấp nhận/cam chịu lựa chọn tệ nhất (vì không muốn tranh cãi thêm hoặc không có giải pháp tốt hơn)
"Nobody liked the proposal, but we had to settle for the worst option to move forward."
(Không ai thích đề xuất đó, nhưng chúng tôi đành phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất để tiếp tục.)
-
to consider something the worst option
xem/coi điều gì đó là lựa chọn tệ nhất (thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh mẽ)
"Many environmentalists consider plastic packaging the worst option for product delivery."
(Nhiều nhà môi trường coi bao bì nhựa là lựa chọn tệ nhất cho việc vận chuyển sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst option
adjectiveSo sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít tốt nhất.
"That was the worst movie I've ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst option".
