(Top Banner Ad)
worst option
B1
adjective B1 Chung

worst option

UK: /wɜːst/ • US: /wɜrst/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tồi tệ nhất phương án tệ nhất biện pháp kém nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of bad: of the poorest quality or the lowest standard; the least good.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the worst movie I've ever seen."

    "Đó là bộ phim tồi tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "Choosing that path was the worst option available."

    "Chọn con đường đó là lựa chọn tồi tệ nhất có thể."

  • "For him, divorce was the worst option."

    "Đối với anh ấy, ly hôn là lựa chọn tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tồi
Adverb badly một cách tồi tệ
Adjective worse tồi tệ hơn (so sánh hơn)
Adjective worst tồi tệ nhất (so sánh hơn nhất)
Noun option lựa chọn, phương án
Verb opt lựa chọn, quyết định
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

poorest (tồi tệ nhất)least desirable (ít mong muốn nhất)dire (kinh khủng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrst
Middle English
werste
English
worst
Latin
optiō
Old French
opcion
English
option

Nguồn gốc từ 'Worst': Hành trình từ 'tồi tệ nhất'

Từ 'worst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrst', mang ý nghĩa 'tồi tệ nhất' và là dạng so sánh hơn nhất của 'yfel' (xấu, ác). Gốc gác sâu xa hơn còn liên quan đến một từ Proto-Germanic là '*wursistaz' và thậm chí là gốc Ấn-Âu cổ '*wed-' có nghĩa là 'xuống, đi xa'. Từ 'worst' đã trải qua hàng trăm năm để giữ vững ý nghĩa chỉ sự tệ hại, kém cỏi nhất trong một nhóm.

Nguồn gốc từ 'Option': Sự lựa chọn từ thời La Mã

Từ 'option' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optiō', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền được chọn'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'optāre' (chọn, mong muốn). Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('opcion'), mang theo ý nghĩa cơ bản về việc có các khả năng hoặc lựa chọn để quyết định.

Usage Note

'Worst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'bad'. Nó dùng để chỉ cái gì đó tồi tệ hơn tất cả những cái khác trong một nhóm hoặc tình huống. 'Worst' nhấn mạnh mức độ tiêu cực cao nhất.
Khi 'worst' được dùng như một danh từ, nó thường ám chỉ tình huống hoặc kết quả xấu nhất có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng để diễn tả những lo ngại hoặc nỗi sợ hãi về những điều tồi tệ nhất.
Một người hoặc vật thể thể hiện khả năng kém cỏi hoặc không thành công.
Option nhấn mạnh tính khả thi lựa chọn, thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc, xem xét.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'worst' với 'of', nó thường chỉ ra cái tồi tệ nhất trong một tập hợp các lựa chọn hoặc khả năng. Ví dụ: 'This is the worst of all possible outcomes.' Khi sử dụng 'worst' với 'in', nó thường chỉ ra cái tồi tệ nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'This is the worst performance in the company's history.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + worst option
  • choose choose the worst option
    (chọn lựa chọn tồi tệ nhất)
  • consider consider the worst option
    (cân nhắc lựa chọn tồi tệ nhất)
  • face face the worst option
    (đối mặt với lựa chọn tồi tệ nhất)
  • avoid avoid the worst option
    (tránh lựa chọn tồi tệ nhất)
Trạng từ/Tính từ + worst option
  • the absolute the absolute worst option
    (lựa chọn tồi tệ nhất tuyệt đối)
  • the worst possible the worst possible option
    (lựa chọn tồi tệ nhất có thể)
  • a far worse a far worse option
    (một lựa chọn tệ hơn nhiều)
  • clearly the clearly the worst option
    (rõ ràng là lựa chọn tồi tệ nhất)
Cụm giới từ/Liên từ + worst option
  • as a as a worst option
    (như một lựa chọn tồi tệ nhất (khi không còn cách nào khác))
  • to be left with the to be left with the worst option
    (bị bỏ lại với lựa chọn tồi tệ nhất)

Idioms

  • to be stuck with the worst option

    bị mắc kẹt/buộc phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất (thường là do không còn lựa chọn nào khác)

    "After hours of discussion, we were stuck with the worst option because we ran out of time."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đành phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất vì đã hết thời gian.)

  • to settle for the worst option

    đành chấp nhận/cam chịu lựa chọn tệ nhất (vì không muốn tranh cãi thêm hoặc không có giải pháp tốt hơn)

    "Nobody liked the proposal, but we had to settle for the worst option to move forward."

    (Không ai thích đề xuất đó, nhưng chúng tôi đành phải chấp nhận lựa chọn tệ nhất để tiếp tục.)

  • to consider something the worst option

    xem/coi điều gì đó là lựa chọn tệ nhất (thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh mẽ)

    "Many environmentalists consider plastic packaging the worst option for product delivery."

    (Nhiều nhà môi trường coi bao bì nhựa là lựa chọn tệ nhất cho việc vận chuyển sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst option

adjective
Lật mặt

So sánh nhất của 'bad': chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất; ít tốt nhất.

"That was the worst movie I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst option".

Quy tắc Minimax và Kịch bản Tệ nhất

Trong các lĩnh vực như lý thuyết trò chơi, kinh tế, và quản lý rủi ro, khái niệm 'worst option' liên quan mật thiết đến 'kịch bản tệ nhất' (worst-case scenario). Tư duy này tập trung vào việc nhận diện và cố gắng giảm thiểu thiệt hại tối đa có thể xảy ra. Việc lên kế hoạch cho 'lựa chọn tệ nhất' là một chiến lược phổ biến trong văn hóa phương Tây để chủ động phòng ngừa và đối phó với những tình huống bất lợi, đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhất.

Gánh nặng của sự lựa chọn và tâm lý hối tiếc

Khái niệm 'lựa chọn tệ nhất' thường xuất hiện trong các tình huống khó khăn, nơi mọi quyết định đều có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực. Điều này phản ánh tâm lý con người luôn mong muốn tìm kiếm giải pháp tối ưu và tránh xa những điều tồi tệ nhất. Khi buộc phải chọn 'lựa chọn tệ nhất' (dù là bất khả kháng), con người có thể trải qua cảm giác hối tiếc và áp lực tâm lý đáng kể, làm nổi bật tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định có trách nhiệm và thấu đáo.